1/39
Looks like no tags are added yet.
hot
(adj) /hɑt/ cay, cay nóng; nói về vị cay của ớt, không phải nhiệt độ món ăn. Hot food còn có nghĩa đồ ăn nóng về nhiệt độ.
spicy
(adj) /ˈspaɪsi/ đậm gia vị, cay nồng; có nhiều gia vị tạo hương vị mạnh. Spicy không nhất thiết cay xé như hot, nhưng thường có vị cay.
mild
(adj) /maɪld/ ít cay, vị nhẹ, không quá nồng; mild curry: cà ri ít cay. Nghĩa khác: ôn hòa, nhẹ (thời tiết, bệnh).
bland
(adj) /blænd/ nhạt nhẽo, thiếu đậm đà; thường mang nghĩa chê. Khác mild: nhẹ vị nhưng không nhất thiết dở.
salty
(adj) /ˈsɔlti/ mặn, có vị muối rõ; too salty: quá mặn. Nghĩa khác trong tiếng lóng: bực tức, cay cú.
sugary
(adj) /ˈʃʊgəri/ nhiều đường, chứa nhiều đường; sugary drinks: đồ uống nhiều đường. Không nhất thiết là quá ngọt đến mức khó chịu như sickly.
sickly
(adj) /ˈsɪkli/ ngọt gắt, ngọt lợ, ngọt đến phát ngấy; mang nghĩa tiêu cực. Sickly còn chỉ người yếu ớt, hay ốm.
savoury (US: savory)
(adj) /ˈseɪvəri/ có vị mặn hoặc đậm gia vị, không ngọt; savoury snacks: đồ ăn nhẹ vị mặn. BrE savoury, AmE savory. Nghĩa khác: đáng kính, đứng đắn (thường dùng trong not very savory).
sour
(adj) /ˈsaʊɚ/ chua; vị chua như chanh hoặc trái cây chưa chín. Có thể dễ chịu hoặc khó chịu tùy món. Nghĩa khác: trở nên khó chịu, xấu đi.
bitter
(adj) /ˈbɪtɚ/ đắng; như cà phê đen hoặc một số loại thuốc. Khác sour: vị chua. Nghĩa khác: cay đắng, oán giận.
tasty
(adj) /ˈteɪsti/ ngon, có hương vị hấp dẫn; tasty food: món ăn ngon. Khác moreish: chỉ cần ngon, không nhất thiết khiến muốn ăn tiếp.
tasteless
(adj) /ˈteɪstləs/ không có vị, vô vị; mạnh hơn bland, vốn chỉ ít hương vị. Nghĩa khác: thiếu thẩm mỹ hoặc phản cảm.
moreish (US: hard to stop eating)
(adj) /ˈmɔrɪʃ/ ngon đến mức ăn mãi vẫn muốn ăn thêm; BrE thân mật. AmE thường diễn đạt hard to stop eating hoặc addictive, nhưng addictive có sắc thái mạnh hơn.
overcooked (also: overdone)
(adj) /ˌoʊvɚˈkʊkt/ nấu quá chín, nấu quá lâu, chín nhừ hoặc khô; overdone thường gặp với thịt. Overdone còn có nghĩa làm quá mức.
undercooked (also: underdone)
(adj) /əndɚˈkʊkt/ nấu chưa chín tới, chưa đủ độ chín; có thể chưa an toàn để ăn. Underdone thường nói về thịt hoặc thức ăn chưa đạt độ chín mong muốn.
unripe
(adj) /ʌnˈraɪp/ chưa chín, còn xanh; nói về trái cây hoặc nông sản. Khác in season: trái cây có thể đang đúng mùa nhưng vẫn chưa chín.
in season
(expr.) /ɪn ˈsizən/ đang vào mùa, đúng mùa thu hoạch; seasonal produce thường tươi và dễ mua hơn. Nghĩa khác: đang trong mùa du lịch hoặc mùa săn bắn.
go off (US: go bad)
(phr v) /ˌgoʊ ˈɔf/ bị ôi thiu, hỏng, biến chất (thực phẩm); BrE go off, AmE thường dùng go bad. Nghĩa khác của go off: chuông reo, bom nổ, rời đi.
heavy
(adj) /ˈhɛvi/ đồ ăn nặng bụng, nhiều chất, dễ gây no lâu; heavy meal: bữa ăn nhiều hoặc khó tiêu. Nghĩa khác: nặng về trọng lượng.
light
(adj) /laɪt/ đồ ăn nhẹ bụng, không gây no quá mức; light meal: bữa ăn nhẹ. Khác mild: vị nhẹ, ít cay. Nghĩa khác: ánh sáng, nhẹ về trọng lượng.
stodgy (US: heavy and filling)
(adj) /ˈstɑdʒi/ đặc, nặng bụng, khó tiêu; thường chê món ăn nhiều bột và gây ngấy. BrE về đồ ăn; AmE thường mô tả heavy and filling. Nghĩa khác: bảo thủ, tẻ nhạt.
organic
(adj) /ɔrˈgænɪk/ hữu cơ; organic fruit and vegetables: rau củ quả trồng theo phương pháp hữu cơ. Không có nghĩa hoàn toàn không dùng bất kỳ chất xử lý nào.
a balanced diet
(n) /ə ˈbælənst ˌdaɪət/ chế độ ăn cân bằng, đủ các nhóm chất dinh dưỡng với lượng phù hợp; không phải chế độ ăn kiêng giảm cân.
junk food
(n) /ˈdʒʌŋk ˌfud/ đồ ăn vặt hoặc đồ ăn kém lành mạnh, thường nhiều đường, muối hoặc chất béo. Không phải mọi loại thức ăn nhanh đều là junk food.
processed (food)
(adj) /ˈprɑsɛst/ (thực phẩm) đã qua chế biến công nghiệp; có thể được thêm chất bảo quản, màu hoặc hương vị. Không phải mọi thực phẩm processed đều có hại; cần phân biệt ultra-processed food.
book a table (also: make a reservation)
(expr.) /bʊk ə ˈteɪbəl/ đặt bàn trước tại nhà hàng; book a table phổ biến trong BrE, make a reservation phổ biến trong cả BrE và AmE. Thường dùng book a table for two hoặc make a reservation for two.
cancel a booking (also: cancel a reservation)
(expr.) /ˈkænsəl ə ˈbʊkɪŋ/ hủy đặt chỗ, hủy bàn đã đặt; cancel a booking hoặc cancel a reservation. Booking và reservation đều có thể chỉ việc đặt chỗ.
starter (US: appetizer)
(n) /ˈstɑrtɚ/ món khai vị; BrE starter, AmE thường dùng appetizer. Nghĩa khác của starter: người bắt đầu hoặc thiết bị khởi động.
side dish
(n) /ˈsaɪd ˌdɪʃ/ món ăn kèm, món phụ; ví dụ rau, khoai tây hoặc cơm ăn cùng món chính. AmE cũng thường gọi ngắn là a side.
set menu
(n) /ˈsɛt ˌmɛnju/ thực đơn theo set, thực đơn trọn gói với giá cố định; thường có một số lựa chọn trong từng phần. Khác à la carte: gọi từng món riêng.
à la carte
(n) /ə ˈlɑ ˌkɑrt/ gọi món lẻ theo thực đơn; từng món thường có giá riêng. Thường nói order à la carte; trái với set menu.
special
(n) /ˈspɛʃəl/ món đặc biệt trong ngày; thường ghi trên bảng specials. Không nhất thiết là món giảm giá. Nghĩa khác: đặc biệt, riêng biệt.
non-meat-eater
(n) /ˈnɑn ˌmit ˌitɚ/ người không ăn thịt nhưng có thể vẫn ăn cá hoặc hải sản; trong bài chỉ người không ăn thịt nhưng không hẳn là vegetarian. Người ăn cá nhưng không ăn thịt có thể gọi là pescatarian.
vegan
(n) /ˈvɛgən/ người ăn thuần chay và tránh sử dụng sản phẩm từ động vật; không ăn thịt, cá, trứng, sữa. Khác vegetarian: người ăn chay có thể vẫn dùng trứng và sữa.
seconds
(n) /ˈsɛkəndz/ phần ăn thêm, phần ăn thứ hai; have seconds hoặc want seconds. Thường dùng số nhiều; không nhầm với seconds: đơn vị giây.
help yourself
(expr.) /ˈhɛlp jɚˌsɛlf/ cứ tự nhiên lấy đồ ăn hoặc đồ uống; Help yourself to some bread. Không mang nghĩa tự giúp bản thân trong ngữ cảnh này.
pudding (US: dessert; also: a sweet, afters)
(n) /ˈpʊdɪŋ/ món tráng miệng; BrE pudding thường không đếm được khi chỉ món tráng miệng nói chung, a sweet có thể đếm được, afters là cách nói thân mật. AmE dessert tự nhiên hơn; pudding ở Mỹ thường là món kem sữa mềm.
refill
(v) /ˈrifɪl/ rót thêm, châm thêm đồ uống vào ly; refill someone's glass hoặc refill a glass. Danh từ a refill: phần đồ uống được châm thêm.
say when
(expr.) /seɪ wɛn/ Cứ nói khi nào đủ nhé; người đang rót nước nói để khách báo lúc cần dừng. Đây là lời yêu cầu, không phải câu trả lời.
When!
(expr.) /wɛn/ Đủ rồi!, "Dừng được rồi!"; câu đáp cho Say when. Trong ngữ cảnh này when không phải từ để hỏi thời gian.