GIEC 6.0 U8 S1 - EVU 22 Food

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

40 Terms

1
New cards

hot

(adj) /hɑt/ cay, cay nóng; nói về vị cay của ớt, không phải nhiệt độ món ăn. Hot food còn có nghĩa đồ ăn nóng về nhiệt độ.

2
New cards

spicy

(adj) /ˈspaɪsi/ đậm gia vị, cay nồng; có nhiều gia vị tạo hương vị mạnh. Spicy không nhất thiết cay xé như hot, nhưng thường có vị cay.

3
New cards

mild

(adj) /maɪld/ ít cay, vị nhẹ, không quá nồng; mild curry: cà ri ít cay. Nghĩa khác: ôn hòa, nhẹ (thời tiết, bệnh).

4
New cards

bland

(adj) /blænd/ nhạt nhẽo, thiếu đậm đà; thường mang nghĩa chê. Khác mild: nhẹ vị nhưng không nhất thiết dở.

5
New cards

salty

(adj) /ˈsɔlti/ mặn, có vị muối rõ; too salty: quá mặn. Nghĩa khác trong tiếng lóng: bực tức, cay cú.

6
New cards

sugary

(adj) /ˈʃʊgəri/ nhiều đường, chứa nhiều đường; sugary drinks: đồ uống nhiều đường. Không nhất thiết là quá ngọt đến mức khó chịu như sickly.

7
New cards

sickly

(adj) /ˈsɪkli/ ngọt gắt, ngọt lợ, ngọt đến phát ngấy; mang nghĩa tiêu cực. Sickly còn chỉ người yếu ớt, hay ốm.

8
New cards

savoury (US: savory)

(adj) /ˈseɪvəri/ có vị mặn hoặc đậm gia vị, không ngọt; savoury snacks: đồ ăn nhẹ vị mặn. BrE savoury, AmE savory. Nghĩa khác: đáng kính, đứng đắn (thường dùng trong not very savory).

9
New cards

sour

(adj) /ˈsaʊɚ/ chua; vị chua như chanh hoặc trái cây chưa chín. Có thể dễ chịu hoặc khó chịu tùy món. Nghĩa khác: trở nên khó chịu, xấu đi.

10
New cards

bitter

(adj) /ˈbɪtɚ/ đắng; như cà phê đen hoặc một số loại thuốc. Khác sour: vị chua. Nghĩa khác: cay đắng, oán giận.

11
New cards

tasty

(adj) /ˈteɪsti/ ngon, có hương vị hấp dẫn; tasty food: món ăn ngon. Khác moreish: chỉ cần ngon, không nhất thiết khiến muốn ăn tiếp.

12
New cards

tasteless

(adj) /ˈteɪstləs/ không có vị, vô vị; mạnh hơn bland, vốn chỉ ít hương vị. Nghĩa khác: thiếu thẩm mỹ hoặc phản cảm.

13
New cards

moreish (US: hard to stop eating)

(adj) /ˈmɔrɪʃ/ ngon đến mức ăn mãi vẫn muốn ăn thêm; BrE thân mật. AmE thường diễn đạt hard to stop eating hoặc addictive, nhưng addictive có sắc thái mạnh hơn.

14
New cards

overcooked (also: overdone)

(adj) /ˌoʊvɚˈkʊkt/ nấu quá chín, nấu quá lâu, chín nhừ hoặc khô; overdone thường gặp với thịt. Overdone còn có nghĩa làm quá mức.

15
New cards

undercooked (also: underdone)

(adj) /əndɚˈkʊkt/ nấu chưa chín tới, chưa đủ độ chín; có thể chưa an toàn để ăn. Underdone thường nói về thịt hoặc thức ăn chưa đạt độ chín mong muốn.

16
New cards

unripe

(adj) /ʌnˈraɪp/ chưa chín, còn xanh; nói về trái cây hoặc nông sản. Khác in season: trái cây có thể đang đúng mùa nhưng vẫn chưa chín.

17
New cards

in season

(expr.) /ɪn ˈsizən/ đang vào mùa, đúng mùa thu hoạch; seasonal produce thường tươi và dễ mua hơn. Nghĩa khác: đang trong mùa du lịch hoặc mùa săn bắn.

18
New cards

go off (US: go bad)

(phr v) /ˌgoʊ ˈɔf/ bị ôi thiu, hỏng, biến chất (thực phẩm); BrE go off, AmE thường dùng go bad. Nghĩa khác của go off: chuông reo, bom nổ, rời đi.

19
New cards

heavy

(adj) /ˈhɛvi/ đồ ăn nặng bụng, nhiều chất, dễ gây no lâu; heavy meal: bữa ăn nhiều hoặc khó tiêu. Nghĩa khác: nặng về trọng lượng.

20
New cards

light

(adj) /laɪt/ đồ ăn nhẹ bụng, không gây no quá mức; light meal: bữa ăn nhẹ. Khác mild: vị nhẹ, ít cay. Nghĩa khác: ánh sáng, nhẹ về trọng lượng.

21
New cards

stodgy (US: heavy and filling)

(adj) /ˈstɑdʒi/ đặc, nặng bụng, khó tiêu; thường chê món ăn nhiều bột và gây ngấy. BrE về đồ ăn; AmE thường mô tả heavy and filling. Nghĩa khác: bảo thủ, tẻ nhạt.

22
New cards

organic

(adj) /ɔrˈgænɪk/ hữu cơ; organic fruit and vegetables: rau củ quả trồng theo phương pháp hữu cơ. Không có nghĩa hoàn toàn không dùng bất kỳ chất xử lý nào.

23
New cards

a balanced diet

(n) /ə ˈbælənst ˌdaɪət/ chế độ ăn cân bằng, đủ các nhóm chất dinh dưỡng với lượng phù hợp; không phải chế độ ăn kiêng giảm cân.

24
New cards

junk food

(n) /ˈdʒʌŋk ˌfud/ đồ ăn vặt hoặc đồ ăn kém lành mạnh, thường nhiều đường, muối hoặc chất béo. Không phải mọi loại thức ăn nhanh đều là junk food.

25
New cards

processed (food)

(adj) /ˈprɑsɛst/ (thực phẩm) đã qua chế biến công nghiệp; có thể được thêm chất bảo quản, màu hoặc hương vị. Không phải mọi thực phẩm processed đều có hại; cần phân biệt ultra-processed food.

26
New cards

book a table (also: make a reservation)

(expr.) /bʊk ə ˈteɪbəl/ đặt bàn trước tại nhà hàng; book a table phổ biến trong BrE, make a reservation phổ biến trong cả BrE và AmE. Thường dùng book a table for two hoặc make a reservation for two.

27
New cards

cancel a booking (also: cancel a reservation)

(expr.) /ˈkænsəl ə ˈbʊkɪŋ/ hủy đặt chỗ, hủy bàn đã đặt; cancel a booking hoặc cancel a reservation. Booking và reservation đều có thể chỉ việc đặt chỗ.

28
New cards

starter (US: appetizer)

(n) /ˈstɑrtɚ/ món khai vị; BrE starter, AmE thường dùng appetizer. Nghĩa khác của starter: người bắt đầu hoặc thiết bị khởi động.

29
New cards

side dish

(n) /ˈsaɪd ˌdɪʃ/ món ăn kèm, món phụ; ví dụ rau, khoai tây hoặc cơm ăn cùng món chính. AmE cũng thường gọi ngắn là a side.

30
New cards

set menu

(n) /ˈsɛt ˌmɛnju/ thực đơn theo set, thực đơn trọn gói với giá cố định; thường có một số lựa chọn trong từng phần. Khác à la carte: gọi từng món riêng.

31
New cards

à la carte

(n) /ə ˈlɑ ˌkɑrt/ gọi món lẻ theo thực đơn; từng món thường có giá riêng. Thường nói order à la carte; trái với set menu.

32
New cards

special

(n) /ˈspɛʃəl/ món đặc biệt trong ngày; thường ghi trên bảng specials. Không nhất thiết là món giảm giá. Nghĩa khác: đặc biệt, riêng biệt.

33
New cards

non-meat-eater

(n) /ˈnɑn ˌmit ˌitɚ/ người không ăn thịt nhưng có thể vẫn ăn cá hoặc hải sản; trong bài chỉ người không ăn thịt nhưng không hẳn là vegetarian. Người ăn cá nhưng không ăn thịt có thể gọi là pescatarian.

34
New cards

vegan

(n) /ˈvɛgən/ người ăn thuần chay và tránh sử dụng sản phẩm từ động vật; không ăn thịt, cá, trứng, sữa. Khác vegetarian: người ăn chay có thể vẫn dùng trứng và sữa.

35
New cards

seconds

(n) /ˈsɛkəndz/ phần ăn thêm, phần ăn thứ hai; have seconds hoặc want seconds. Thường dùng số nhiều; không nhầm với seconds: đơn vị giây.

36
New cards

help yourself

(expr.) /ˈhɛlp jɚˌsɛlf/ cứ tự nhiên lấy đồ ăn hoặc đồ uống; Help yourself to some bread. Không mang nghĩa tự giúp bản thân trong ngữ cảnh này.

37
New cards

pudding (US: dessert; also: a sweet, afters)

(n) /ˈpʊdɪŋ/ món tráng miệng; BrE pudding thường không đếm được khi chỉ món tráng miệng nói chung, a sweet có thể đếm được, afters là cách nói thân mật. AmE dessert tự nhiên hơn; pudding ở Mỹ thường là món kem sữa mềm.

38
New cards

refill

(v) /ˈrifɪl/ rót thêm, châm thêm đồ uống vào ly; refill someone's glass hoặc refill a glass. Danh từ a refill: phần đồ uống được châm thêm.

39
New cards

say when

(expr.) /seɪ wɛn/ Cứ nói khi nào đủ nhé; người đang rót nước nói để khách báo lúc cần dừng. Đây là lời yêu cầu, không phải câu trả lời.

40
New cards

When!

(expr.) /wɛn/ Đủ rồi!, "Dừng được rồi!"; câu đáp cho Say when. Trong ngữ cảnh này when không phải từ để hỏi thời gian.