1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
制造飞机
zhìzào fēijī - chế tạo máy bay
制造机会
zhìzào jīhuì - tạo cơ hội
制造战争
zhìzào zhànzhēng - gây chiến tranh
制造难题
zhìzào nántí - tạo vấn đề khó
表达思想
biǎodá sīxiǎng - biểu đạt tư tưởng
表达决心
biǎodá juéxīn - thể hiện quyết tâm
表达心情
biǎodá xīnqíng - biểu đạt tâm trạng
表达感受
biǎodá gǎnshòu - bày tỏ cảm nhận
表达意见
biǎodá yìjiàn - bày tỏ ý kiến
表达看法
biǎodá kànfǎ - bày tỏ quan điểm
天真的孩子
tiānzhēn de háizi - đứa trẻ ngây thơ
天真的想法
tiānzhēn de xiǎngfǎ - suy nghĩ ngây thơ
整个社会
zhěnggè shèhuì - toàn xã hội
整个过程
zhěnggè guòchéng - toàn bộ quá trình
仔细地询问
zǐxì de xúnwèn - hỏi han kỹ càng
关心地询问
guānxīn de xúnwèn - hỏi han một cách quan tâm
纷纷询问
fēnfēn xúnwèn - lần lượt hỏi
准确地表达
zhǔnquè de biǎodá - biểu đạt chính xác
生动地表达
shēngdòng de biǎodá - biểu đạt sinh động
形象地表达
xíngxiàng de biǎodá - biểu đạt hình tượng
除掉
chú diào - loại bỏ
除去
chúqù - loại bỏ
吓得什么似的
xià de shénme shì de - sợ hãi vô cùng
急得什么似的
jí de shénme shì de - sốt ruột vô cùng
后悔得什么似的
hòuhuǐ de shénme shì de - hối hận vô cùng