1/28
Looks like no tags are added yet.
fossil fuel
(n) /ˈfɑsəl ˌfjuəl/ nhiên liệu hóa thạch; Gồm than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên. Hình thành qua hàng triệu năm và không thể bổ sung nhanh chóng.
oil well
(n) /ˈɔɪl ˌwɛl/ giếng dầu; Lỗ khoan để khai thác dầu mỏ. Phân biệt oil field: mỏ dầu, khu vực có nhiều giếng dầu.
offshore
(adj) /ˈɔfˈʃɔr/ ngoài khơi; Offshore drilling: khoan dầu ngoài khơi. Còn dùng cho hoạt động kinh doanh hoặc ngân hàng ở nước ngoài.
coal-fired
(adj) /koʊl ˈfaɪɚd/ chạy bằng than đá, sử dụng than làm nhiên liệu; Coal-fired power station: nhà máy nhiệt điện than.
coal mine
(n) /ˈkoʊl ˌmaɪn/ mỏ than; Nơi khai thác than đá, thường có các đường hầm dưới lòng đất.
pipeline
(n) /ˈpaɪˌplaɪn/ đường ống dẫn dầu hoặc khí; Thường chạy ngầm hoặc qua nhiều vùng. In the pipeline: đang được chuẩn bị hoặc phát triển.
renewable energy
(n) /rɪˈnuəbəl ˌɛnɚdʒi/ năng lượng tái tạo; Nguồn năng lượng từ gió, ánh sáng mặt trời, nước… có thể được bổ sung tự nhiên.
onshore
(adj) /ˈɑnˌʃɔr/ trên đất liền; Onshore wind farm: trang trại điện gió trên đất liền. Trái nghĩa trong ngữ cảnh này: offshore.
wind farm
(n) /ˈwaɪnd ˌfɑrm/ trang trại điện gió, cụm tua-bin gió; Gồm nhiều tua-bin phát điện bằng sức gió, không phải trang trại nông nghiệp.
solar panel
(n) /ˈsoʊlɚ ˌpænəl/ tấm pin năng lượng mặt trời; Trong bài là thiết bị chuyển ánh sáng mặt trời thành điện.
hydroelectric
(adj) /ˌhaɪdroʊɪˈlɛktrɪk/ thuộc thủy điện, tạo điện bằng sức nước; Hydroelectric power station: nhà máy thủy điện.
biomass
(n) /ˈbaɪəmæs/ sinh khối dùng làm nhiên liệu; Ví dụ: gỗ, rơm rạ, chất thải hữu cơ. Trong sinh học, biomass còn chỉ tổng khối lượng sinh vật.
tidal power
(n) /ˈtaɪdəl ˌpaʊɚ/ năng lượng thủy triều; Khai thác sự lên xuống của mực nước biển. Khác wave power: khai thác chuyển động của sóng.
wave power
(n) /ˈweɪv ˌpaʊɚ/ năng lượng sóng biển; Khai thác chuyển động của sóng trên mặt biển, không phải sự lên xuống của thủy triều.
renewable
(adj) /rɪˈnuəbəl/ có thể tái tạo, có thể được bổ sung tự nhiên; Renewable resources: tài nguyên tái tạo. Còn có nghĩa có thể gia hạn, như hợp đồng.
renewables
(n) /riˈnuəbəlz/ các nguồn năng lượng tái tạo; Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói chung. Cũng có thể nói a renewable để chỉ một nguồn.
nuclear
(adj) /ˈnukliɚ/ thuộc năng lượng hạt nhân; Nuclear power station: nhà máy điện hạt nhân. Còn dùng với vũ khí, như nuclear weapons: vũ khí hạt nhân.
geothermal
(adj) /ˌdʒioʊˈθɝməl/ thuộc địa nhiệt, sử dụng nhiệt từ lòng đất; Geothermal energy: năng lượng địa nhiệt.
consumption
(n) /kənˈsʌmpʃən/ lượng tiêu thụ, sự tiêu thụ; Energy consumption: mức tiêu thụ năng lượng. Fuel consumption: mức tiêu thụ nhiên liệu.
power-hungry
(adj) /ˈpaʊɚ ˌhʌŋgri/ ngốn điện, tiêu tốn nhiều năng lượng; Dùng cho máy móc, thiết bị. Power-hungry còn có nghĩa ham quyền lực khi nói về người.
appliance
(n) /əˈplaɪəns/ thiết bị gia dụng; Thường gặp: household appliances, kitchen appliances, electrical appliances.
monitor
(v) /ˈmɑnətɚ/ theo dõi, giám sát, kiểm tra thường xuyên; Monitor electricity use: theo dõi lượng điện sử dụng. Monitor còn là màn hình máy tính.
consume
(v) /kənˈsum/ tiêu thụ, sử dụng hết tài nguyên; Consume electricity/fuel: tiêu thụ điện/nhiên liệu. Còn chỉ ăn hoặc uống, thường trang trọng hơn eat/drink.
gas-guzzler
(n) /ˈgæs ˌgʌzlɚ/ xe ngốn xăng, xe hao nhiên liệu; Cách nói thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. Gas ở đây là gasoline: xăng.
energy-efficient
(adj) /ˈɛnɚdʒi ɪˌfɪʃənt/ tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng hiệu quả; Dùng cho thiết bị, xe cộ, nhà ở. Không có nghĩa là hoàn toàn không dùng năng lượng.
food miles
(n) /ˈfud ˌmaɪlz/ quãng đường vận chuyển thực phẩm từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ; Thường dùng số nhiều. Food miles thấp không tự động có nghĩa tổng phát thải thấp.
carbon footprint
(n) /ˈkɑrbən ˌfʊtˌprɪnt/ dấu chân carbon, lượng khí thải CO₂ do các hoạt động gây ra; Reduce your carbon footprint: giảm lượng phát thải từ sinh hoạt, đi lại, tiêu dùng.
deposit
(n) /dəˈpɑzɪt/ mỏ, vỉa hoặc tầng tích tụ tài nguyên dưới lòng đất; Coal deposits: các vỉa than. Còn có nghĩa khoản tiền đặt cọc hoặc tiền gửi ngân hàng.
finite
(adj) /ˈfaɪˌnaɪt/ hữu hạn, có giới hạn, có thể cạn kiệt; Finite resources: tài nguyên hữu hạn. Trái nghĩa: infinite, vô hạn.