Ôn tập Từ vựng và Cấu trúc Unit 1 - Local Community

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ ghi nhớ dưới dạng câu hỏi và câu trả lời bám sát toàn bộ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trong bài học Unit 1: Local Community (Sách Global Success).

Last updated 3:16 PM on 9/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Từ 'Suburb' có nghĩa là gì?

Ngoại ô, ngoại thành

2
New cards

Từ 'Facility' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

Cơ sở vật chất

3
New cards

Cụm từ 'Craft village' dùng để chỉ điều gì?

Làng nghề

4
New cards

Cụm danh từ 'Garbage collector' chỉ nghề nghiệp gì?

Người thu gom rác

5
New cards

Nghề nghiệp 'Electrician' nghĩa là gì?

Thợ điện

6
New cards

Cụm từ 'Tourist attraction' nghĩa là gì?

Địa điểm thu hút khách du lịch

7
New cards

Cụm từ 'Specialty food' có nghĩa là gì?

Món ăn đặc sản

8
New cards

Từ 'Artisan' dùng để chỉ ai?

Nghệ nhân

9
New cards

Cụm từ 'House-warming party' là loại bữa tiệc gì?

Tiệc mừng tân gia

10
New cards

Động từ 'Preserve' có nghĩa là gì?

Bảo tồn, bảo quản

11
New cards

Các từ cùng gốc với 'Collect' gồm những từ nào và nghĩa tương ứng?

Collect (v): sưu tầm, thu thập; Collector (n): nhà sưu tầm; Collection (n): bộ sưu tập

12
New cards

Các dạng từ liên quan đến 'Product' bao gồm những từ nào?

Product (n): sản phẩm; Production (n): sự sản xuất; Productivity (n): năng suất; Produce (v): sản xuất; Producer (n): nhà sản xuất

13
New cards

Cấu trúc 'Get on with sb' đồng nghĩa với cấu trúc nào và có nghĩa là gì?

Đồng nghĩa với 'have a good relationship with sb', có nghĩa là 'có mối quan hệ tốt với ai'

14
New cards

Cấu trúc 'Remind sb of sb/sth' có nghĩa là gì?

Gợi cho ai nhớ về ai/thứ gì

15
New cards

Phân biệt nghĩa của hai cụm động từ 'Put in' và 'Put out'.

'Put in': lắp đặt, thực hiện, bầu cử; 'Put out': dập tắt

16
New cards

Cụm động từ 'Cut down on' có nghĩa là gì?

Cắt giảm

17
New cards

Cụm động từ 'Run out of sth' biểu thị điều gì?

Cạn kiệt, hết sạch thứ gì

18
New cards

Hai cụm từ 'Pass down' và 'Hand down' có chung ý nghĩa gì?

Truyền lại

19
New cards

Cụm từ 'Take care of' đồng nghĩa với cụm từ nào và nghĩa là gì?

Đồng nghĩa với 'look after', nghĩa là 'chăm lo, chăm sóc'

20
New cards

Cấu trúc 'Be responsible for sth/doing sth' có nghĩa là gì?

Chịu trách nhiệm về việc gì/làm việc gì