1/77
Comprehensive English-Vietnamese vocabulary flashcards covering IELTS listening topics: sports and gym facilities, traditional Maori greenstone carving techniques, and classical music analysis.
Fly out / Fly away
Bay đi / khởi hành bằng máy bay
Double garage
A garage capable of accommodating two cars
Sprinkler
A device used for automatic watering of plants and gardens (Vòi phun nước / tưới cây tự động). Example context: "We haven’t connected the sprinkler to our lemon tree yet."
Reference
A recommendation letter or reputable person providing a character endorsement (Thư giới thiệu, người giới thiệu uy tín). Example context: "They have to provide references."
Police check
Giấy kiểm tra lý lịch tư pháp / Xác nhận cảnh sát
Cardio studio
Phòng tập tim mạch
Weights room
Phòng tập tạ
Treadmill
Máy chạy bộ
Sauna
Phòng xông hơi khô
First aid room
Phòng sơ cứu
Workout gear
Đồ tập thể thao
Bulk up
Tăng cơ, làm cho cơ thể to ra
Kit (someone) out
Trang bị đồ đạc/quần áo từ A-Z
On-site
Tại chỗ, ngay trong khuôn viên
Overhaul
Sự đại tu, nâng cấp toàn bộ
Walk past / Go past
Đi ngang qua / Đi vượt qua
Run along
Trải dài dọc theo
Head to
Đi về phía, hướng về
From midday onwards
Từ giữa trưa trở đi
Greenstone
Đá ngọc bích / Đá cẩm thạch xanh
Tiki / Tikis
Tượng/mặt dây chuyền chạm khắc cổ của người Maori
Organic
Tự nhiên, uốn lượn
Geometric
Có hình dạng / hoa văn hình học
Contours
Đường nét, đường cong tự nhiên
Genuine
Thật, chính gốc
Heirloom
Vật gia bảo, gia truyền
Sacred
Linh thiêng, thần thánh
Talisman
Bùa hộ mệnh, vật linh
Discern
Phân biệt, nhận ra
Blemish
Tì vết, khuyết điểm nhỏ
Resourceful
Tháo vát, biết tận dụng nguyên liệu
Blank
Phôi / mảnh nguyên liệu thô ban đầu
Groove
Đường rãnh, đường khía
Score
Rạch, khía một đường lên bề mặt
Snap
Bẻ gãy tạo ra tiếng rắc
Sandstone
Đá cát, đá sa thạch dùng để mài
Clamp
Kẹp chặt / Cái kẹp
Vise (Vice)
A mechanical workshop tool with adjustable jaws used to hold an object firmly while it is worked on (Ê-tô). Example context: "…clamp the stone in a vise…"
Sander
Máy mài, máy chà nhám
Inlaid (Inlay)
Khảm, nạm
Mother of pearl
Xà cừ
Cord / String
Dây thừng nhỏ / Dây buộc
Pass down through generations
Truyền qua nhiều thế hệ
Not right away
Không phải ngay lập tức
modern classical music
nhạc cổ điển hiện đại
highly unusual
rất khác thường
biographical details
chi tiết tiểu sử
self-taught
tự học
turning point
A decisive milestone or moment marking a major shift in progress or life (bước ngoặt).
prestigious
Possessing high status, respect, distinction, or renown (danh giá).
musical originality
Unique, authentic, and inventive artistic quality in music (tính độc đáo trong âm nhạc).
striking
Dramatically noticeable, prominent, or creating a powerful impression (nổi bật, gây ấn tượng).
unconventional
không theo lối thông thường
novel
Strikingly new, original, or unprecedented in design or idea (mới lạ, độc đáo).
instrumental techniques
kỹ thuật chơi nhạc cụ
imitate
bắt chước
pioneer
người tiên phong
liken A to B
To compare two distinct things by highlighting their resemblance or common qualities (ví A với B).
climax
cao trào
immense
đồ sộ, rất lớn
chorus
dàn hợp xướng
orchestra
dàn nhạc
dedicated to
được dành tặng cho
memorial
tác phẩm tưởng niệm
representative
tiêu biểu
formidable
rất khó / đáng gờm
challenging
đầy thử thách
low-pitched
Producing or having a low acoustic sound frequency or deep tone (có âm vực thấp).
uninterrupted
Flowing continuously without pauses, breaks, or disruption (không bị gián đoạn).
haunting
Evoking deep emotion and lingering powerfully in the memory (ám ảnh, gây ấn tượng sâu sắc).
atmospheric
tạo bầu không khí đặc biệt
vibrating
Oscillating or quivering rapidly back and forth (đang rung / dao động).
manipulate
điều khiển
percussionist
nghệ sĩ nhạc cụ gõ
chord
hợp âm
melody
giai điệu
conventional structure
cấu trúc thông thường
unexpectedly
một cách bất ngờ