1/46
Vocabulary flashcards covering health, fitness, lifestyle, and related word forms from Unit 1 lecture notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Fit (a)
Thon thả, vừa vặn
Fitness (n)
Sự cân đối, tình trạng khoẻ mạnh
Healthy (a)
Khoẻ mạnh, lành mạnh
Unhealthy (a)
Không khoẻ mạnh, không tốt
Health (n)
Sức khoẻ
Health problem
Vấn đề về sức khoẻ
Fast food
Đồ ăn nhanh
Junk food
Đồ ăn vặt
Regular (a)
Thường xuyên
Irregular (a)
Không thường xuyên
Balanced diet
Chế độ ăn uống cân bằng
Strength (n)
Sức mạnh
Strengthen (v) / Enhance (v) / Boost (v)
Đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường
Strong (a)
Khoẻ
Enthusiasm (n)
Sự nhiệt tình
Enthusiast (n)
Người hâm mộ
Enthusiastic (a)
Nhiệt tình
Enthusiastically (adv)
Một cách nhiệt tình
Physical (a)
Thuộc về thể chất
Physical education
Giáo dục thể chất
Physics (n)
Vật lý
Physicist (n)
Nhà vật lý học
Physician (n) / Doctor (n)
Bác sĩ
Mental (a)
Thuộc về tinh thần
Frequent (a)
Thường xuyên
Frequently (adv)
Thường xuyên
Frequency (n)
Sự thường xuyên
The amount OF + Nkdd
Lượng + danh từ không đếm được
The number OF + N s/es
Số lượng + danh từ đếm được số nhiều
The quantity OF + Nkdd / N s/es
Lượng, số lượng + danh từ
Lifestyle (n)
Phong cách sống
Celebrate (v)
Tổ chức kỉ niệm
Celebration (n)
Lễ kỉ niệm, ăn mừng
Celebrated (a) / Famous (a) / Well-known (a)
Nổi tiếng
Celebrity (n)
Famous people / Người nổi tiếng
Treat (v) / Cure (v) + sb FOR st
Điều trị cho ai bị bệnh gì
Treat sb WITH st
Đối xử với ai bằng thái độ như thế nào
Treat st WITH st / Process (v)
Xử lý cái gì bằng… (chất hoá học)
Treatment (n) / Cure (n)
Sự điều trị
Muscle (n)
Cơ bắp
Examine (v)
Kiểm tra
Flesh (n)
Thịt
Movement (n)
Sự di chuyển, phong trào
Injury (n)
Vết thương, tình trạng bị thương
Injure (v)
Làm ai bị thương
Injured (adj)
Bị thương
Life expectancy / Life span / Longevity (n)
Tuổi thọ