1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
美元
Đô la Mỹ
换
đổi
成
thành
人民币
Nhân dân tệ
填(写)
điền
表(格)
tờ khai
它
nó (đại từ, dùng để chỉ đồ vật, con vật…)
翻译
phiên dịch, người phiên dịch
汇率
tỉ giá
护照
hộ chiếu
借记卡
thẻ ghi nợ
信用卡
thẻ tín dụng
地址
địa chỉ
修改
sửa đổi
改
sửa
手续费
phí làm thủ tục
手续
thủ tục
糟糕
gay go
钱包
ví tiền
包
túi, cặp
存
cất giữ (xe, đồ đạc…), để dành (tiền)