1/14
Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các thành phần câu, phân loại câu đơn, câu ghép, câu phức và các cấu trúc liên từ theo bài giảng Chuyên đề 1: Sentence Components.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Subject (Chủ ngữ)
Người, con vật, sự vật, sự việc hoặc chủ thể thực hiện hành động; là một trong hai thành phần bắt buộc phải có trong một câu tiếng Anh.
Verb (Động từ)
Từ chỉ hành động mà chủ ngữ thực hiện hoặc mô tả về chủ ngữ; là một trong hai thành phần bắt buộc phải có trong một câu tiếng Anh.
Object (Tân ngữ)
Người hoặc vật chịu sự tác động trực tiếp hoặc gián tiếp bởi chủ ngữ trong câu.
Complement (Bổ ngữ)
Thành phần bổ sung thêm thông tin cho chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Modifier (Trạng ngữ)
Thành phần trạng từ biểu thị các yếu tố như thời gian, địa điểm, cách thức,…
Predicate (Vị ngữ)
Phần vị ngữ kết hợp cùng chủ ngữ (Subject) tạo nên cấu trúc nòng cốt của một câu.
Simple Sentence (Câu đơn)
Câu cơ bản chứa hai thành phần bắt buộc là Chủ ngữ (S) và Động từ (V); có thể kết hợp nhiều chủ ngữ hoặc nhiều động từ bằng các liên từ như and, or.
Compound Sentence (Câu ghép)
Câu bao gồm từ 02 câu đơn trở lên, được kết nối với nhau bởi liên từ kết hợp (Coordinating conjunction) và dấu phẩy.
FANBOYS
Từ viết tắt đại diện cho 7 liên từ kết hợp (Coordinating conjunctions) dùng để nối các mệnh đề trong câu ghép: for, and, nor, but, or, yet, so.

Câu mệnh lệnh (Imperative) dạng ghép
Dạng câu ghép được tạo thành từ các mệnh lệnh thức, giữa hai mệnh đề cần có liên từ kết hợp và dấu phẩy (ví dụ: Pay attention in class, and do all the homework).
Complex Sentence (Câu phức)
Câu được tạo thành bởi 02 mệnh đề kết nối với nhau qua một liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction) hoặc mệnh đề quan hệ.
Independent Clause (Mệnh đề độc lập)
Mệnh đề có thể đứng một mình mà vẫn mang đầy đủ ý nghĩa ngữ pháp và nội dung trọn vẹn.
Dependent Clause (Mệnh đề phụ thuộc)
Mệnh đề không thể đứng độc lập một mình, phải đi kèm với mệnh đề độc lập và đứng sau liên từ phụ thuộc.
Subordinating Conjunction (Liên từ phụ thuộc)
Từ dùng để nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề độc lập, biểu thị các quan hệ như thời gian, điều kiện, nguyên nhân, mục đích hoặc tương phản.
Relative Clause (Mệnh đề quan hệ)
Mệnh đề sử dụng các đại từ quan hệ (who, which, that, whom, whose) để bổ nghĩa cho danh từ đi trước, giúp chuyển đổi câu đơn thành câu phức.