1/63
Looks like no tags are added yet.
distribute
phân phát, phân phối
categorize
phân loại
disposal
sự xử lí, vứt bỏ
storage
sự lưu trữ, kho
asthma
bệnh hen suyễn
arthritis
bệnh viêm khớp
far-reaching
có ảnh hưởng sâu rộng
eco-effective
hiệu quả về chi phí
leftover
đồ ăn thừa
large-scale
quy mô lớn
get rid of
vứt bỏ loại bỏ
accountable
chịu trách nhiệm
hold sb accountable
buộc ai chịu trách nhiệm
depletel
làm kiệt sức
replenish
làm đầy lại, bổ sung
accumulate
tích lũy
accumulate dust
đóng bụi
scrap
loại bỏ, phế liệu
metal scrap
phế liệu kim loại
manufacture
sản xuất
decompose
phân hủy
pesticide
thuốc trừ sâu
spray pesticide
phun thuốc trừ sâu
fertilizer
phân bón
contamination
sự nhiễm bẩn
rinse out
rửa sạch tráng sạch
hand over
bàn giao
landfill
bãi rác
overflowing landfill
bãi rác quá tải
reservoir
hồ chứa nước
renovation
sự cải tạo
modernization
sự hiện đại hóa
biodegradable
có thể phân hủy
portable
di động
portable water
nước uống được
reusable
có thể tái sử dụng
fragile
dễ vỡ
fragile ecosystem
hệ sinh thái mỏng manh
excessive
quá mức
ecotourism
du lịch sinh thái
pressing
khẩn cấp
trivial
tầm thường
wasteful
lãng phí
feasible
khả thi