23/10 Tình yêu, Hôn nhân và Ly hôn (Romance, Marriage and Divorce)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các cụm từ, thuật ngữ chính liên quan đến chủ đề tình yêu, hôn nhân và ly hôn trích từ Unit 15 của tài liệu English Vocabulary in Use.

40 Terms

1
New cards

Go out with (someone)

Có mối quan hệ tình cảm lãng mạn với ai đó (had a romantic relationship with).

2
New cards

Break up

Chấm dứt hoặc kết thúc mối quan hệ tình cảm (the relationship ended).

3
New cards

Serious relationship

Mối quan hệ tình cảm nghiêm túc và quan trọng (important romantic relationship).

4
New cards

Get to know

Bắt đầu làm quen và dần trở thành bạn bè với ai đó (became friends with).

5
New cards

Get engaged

Đính hôn, chính thức đồng ý kết hôn với nhau (formally agreed to marry).

6
New cards

A couple of

Khoảng hai hoặc ba (two, perhaps three).

7
New cards

Marriage

Thời gian hoặc tình trạng khi bạn đã kết hôn (the time when you are married).

8
New cards

Get married

Kết hôn, chính thức trở thành vợ chồng (became husband and wife).

9
New cards

Ceremony

Nghi lễ hoặc một sự kiện mang tính nghi thức công cộng quan trọng (an important public event).

10
New cards

Wedding

Lễ cưới, nghi thức khi hai người kết hôn (the ceremony when people get married).

11
New cards

Reception

Tiệc chiêu đãi mừng đám cưới (the wedding party).

12
New cards

Honeymoon

Kỳ nghỉ tuần trăng mật ngay sau khi vừa kết hôn (a holiday just after getting married).

13
New cards

Anniversary

Ngày kỷ niệm, chính xác một hoặc nhiều năm sau một sự kiện quan trọng (a day that is exactly one or more years after an important event).

14
New cards

Celebration

Sự ăn mừng hoặc thời điểm làm điều gì đó thú vị nhân dịp đặc biệt (a time when you do something you enjoy because it is a special day).

15
New cards

Divorce

Sự ly hôn, khi một cuộc hôn nhân chính thức chấm dứt về mặt pháp lý (when a marriage officially ends).

16
New cards

Go wrong

Bắt đầu nảy sinh vấn đề, trục trặc (become a problem).

17
New cards

Alone / on one's own

Một mình, không có người khác ở bên cạnh (without other people).

18
New cards

Give up

Từ bỏ, dừng làm một công việc hay hành động nào đó (stop doing).

19
New cards

Leave (someone)

Rời bỏ, ngừng sống chung với ai đó (stop living with someone).

20
New cards

Date

Cuộc hẹn hò lãng mạn đã được lên kế hoạch trước (a planned romantic meeting).

21
New cards

Go out with (someone)

Hẹn hò hoặc có mối quan hệ lãng mạn với ai đó (had a romantic relationship with).

22
New cards

Break up

Chia tay, mối quan hệ tình cảm đi đến hồi kết thúc (the relationship ended).

23
New cards

Serious relationship

Mối quan hệ tình cảm nghiêm túc và quan trọng (important romantic relationship).

24
New cards

Get to know

Làm quen, bắt đầu hiểu và kết bạn với ai đó (became friends with).

25
New cards

Get engaged

Đính hôn, chính thức đồng ý sẽ kết hôn với nhau (formally agreed to marry).

26
New cards

A couple of

Một vài, khoảng hai hoặc có thể là ba (two, perhaps three).

27
New cards

Marriage

Hôn nhân, khoảng thời gian mà một người trong trạng thái đã kết hôn (the time when you are married).

28
New cards

Get married

Kết hôn, chính thức trở thành vợ chồng (became husband and wife).

29
New cards

Ceremony

Nghi lễ, một sự kiện long trọng hoặc sự kiện công cộng quan trọng (an important public event).

30
New cards

Wedding

Hôn lễ/đám cưới, nghi thức cử hành khi hai người kết hôn (the ceremony when people get married).

31
New cards

Reception

Tiệc chiêu đãi/tiệc cưới sau nghi thức hôn lễ (the wedding party).

32
New cards

Honeymoon

Kỳ nghỉ tuần trăng mật ngay sau khi cưới (a holiday just after getting married).

33
New cards

Anniversary

Ngày kỷ niệm, ngày diễn ra tròn đúng một hoặc nhiều năm sau một sự kiện quan trọng (a day that is exactly one or more years after an important event).

34
New cards

Celebration

Lễ kỷ niệm/sự ăn mừng, dịp mà bạn làm điều mình thích vì đó là một ngày đặc biệt (a time when you do something you enjoy because it is a special day).

35
New cards

Divorce

Sự ly hôn, khi một cuộc hôn nhân chính thức chấm dứt về mặt pháp lý (when a marriage officially ends).

36
New cards

Go wrong

Trở nên tồi tệ, nảy sinh vấn đề hoặc rắc rối (become a problem).

37
New cards

Alone / On one's own

Một mình, không có người khác ở cùng (without other people).

38
New cards

Give up

Từ bỏ, ngừng làm một việc gì đó (stop doing).

39
New cards

Leave (someone)

Rời bỏ, ngừng chung sống với ai đó (stop living with me / someone).

40
New cards

Get divorced

Ly dị, cuộc hôn nhân chính thức kết thúc (the marriage officially ended).