1/39
Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các cụm từ, thuật ngữ chính liên quan đến chủ đề tình yêu, hôn nhân và ly hôn trích từ Unit 15 của tài liệu English Vocabulary in Use.
Go out with (someone)
Có mối quan hệ tình cảm lãng mạn với ai đó (had a romantic relationship with).
Break up
Chấm dứt hoặc kết thúc mối quan hệ tình cảm (the relationship ended).
Serious relationship
Mối quan hệ tình cảm nghiêm túc và quan trọng (important romantic relationship).
Get to know
Bắt đầu làm quen và dần trở thành bạn bè với ai đó (became friends with).
Get engaged
Đính hôn, chính thức đồng ý kết hôn với nhau (formally agreed to marry).
A couple of
Khoảng hai hoặc ba (two, perhaps three).
Marriage
Thời gian hoặc tình trạng khi bạn đã kết hôn (the time when you are married).
Get married
Kết hôn, chính thức trở thành vợ chồng (became husband and wife).
Ceremony
Nghi lễ hoặc một sự kiện mang tính nghi thức công cộng quan trọng (an important public event).
Wedding
Lễ cưới, nghi thức khi hai người kết hôn (the ceremony when people get married).
Reception
Tiệc chiêu đãi mừng đám cưới (the wedding party).
Honeymoon
Kỳ nghỉ tuần trăng mật ngay sau khi vừa kết hôn (a holiday just after getting married).
Anniversary
Ngày kỷ niệm, chính xác một hoặc nhiều năm sau một sự kiện quan trọng (a day that is exactly one or more years after an important event).
Celebration
Sự ăn mừng hoặc thời điểm làm điều gì đó thú vị nhân dịp đặc biệt (a time when you do something you enjoy because it is a special day).
Divorce
Sự ly hôn, khi một cuộc hôn nhân chính thức chấm dứt về mặt pháp lý (when a marriage officially ends).
Go wrong
Bắt đầu nảy sinh vấn đề, trục trặc (become a problem).
Alone / on one's own
Một mình, không có người khác ở bên cạnh (without other people).
Give up
Từ bỏ, dừng làm một công việc hay hành động nào đó (stop doing).
Leave (someone)
Rời bỏ, ngừng sống chung với ai đó (stop living with someone).
Date
Cuộc hẹn hò lãng mạn đã được lên kế hoạch trước (a planned romantic meeting).
Go out with (someone)
Hẹn hò hoặc có mối quan hệ lãng mạn với ai đó (had a romantic relationship with).
Break up
Chia tay, mối quan hệ tình cảm đi đến hồi kết thúc (the relationship ended).
Serious relationship
Mối quan hệ tình cảm nghiêm túc và quan trọng (important romantic relationship).
Get to know
Làm quen, bắt đầu hiểu và kết bạn với ai đó (became friends with).
Get engaged
Đính hôn, chính thức đồng ý sẽ kết hôn với nhau (formally agreed to marry).
A couple of
Một vài, khoảng hai hoặc có thể là ba (two, perhaps three).
Marriage
Hôn nhân, khoảng thời gian mà một người trong trạng thái đã kết hôn (the time when you are married).
Get married
Kết hôn, chính thức trở thành vợ chồng (became husband and wife).
Ceremony
Nghi lễ, một sự kiện long trọng hoặc sự kiện công cộng quan trọng (an important public event).
Wedding
Hôn lễ/đám cưới, nghi thức cử hành khi hai người kết hôn (the ceremony when people get married).
Reception
Tiệc chiêu đãi/tiệc cưới sau nghi thức hôn lễ (the wedding party).
Honeymoon
Kỳ nghỉ tuần trăng mật ngay sau khi cưới (a holiday just after getting married).
Anniversary
Ngày kỷ niệm, ngày diễn ra tròn đúng một hoặc nhiều năm sau một sự kiện quan trọng (a day that is exactly one or more years after an important event).
Celebration
Lễ kỷ niệm/sự ăn mừng, dịp mà bạn làm điều mình thích vì đó là một ngày đặc biệt (a time when you do something you enjoy because it is a special day).
Divorce
Sự ly hôn, khi một cuộc hôn nhân chính thức chấm dứt về mặt pháp lý (when a marriage officially ends).
Go wrong
Trở nên tồi tệ, nảy sinh vấn đề hoặc rắc rối (become a problem).
Alone / On one's own
Một mình, không có người khác ở cùng (without other people).
Give up
Từ bỏ, ngừng làm một việc gì đó (stop doing).
Leave (someone)
Rời bỏ, ngừng chung sống với ai đó (stop living with me / someone).
Get divorced
Ly dị, cuộc hôn nhân chính thức kết thúc (the marriage officially ended).