1/16
Looks like no tags are added yet.
fender (n)
cái cản xe / chắn bùn
scrape (v/n)
trầy xước, cọ xát
startling (adj)
đáng kinh ngạc, gây sửng sốt
onboard (adj)
được lắp/ tích hợp sẵn trên xe, máy
negotiate (v)
(ở đây) xử lý, vượt qua (đường xá khó đi)
seize up (phr.v)
kẹt cứng, ngừng hoạt động đột ngột
remarkable (adj)
đáng chú ý, phi thường
transition (n)
sự chuyển đổi, bước chuyển
ubiquitous (adj)
có mặt khắp nơi, phổ biến
verge (on the verge of)
bờ vực, ngưỡng (sắp sửa)
stumbling block (n.phr)
trở ngại, rào cản
orient oneself
tự định hướng bản thân
static
tĩnh, đứng yên, không thay đổi
exemplify (v)
minh họa, là ví dụ điển hình cho
alternative (n)
giải pháp, lựa chọn thay thế
socialised (robotics)
mang tính xã hội hóa
offend (v)
xúc phạm, làm phật lòng