1/46
Looks like no tags are added yet.
foreground
làm nổi bật
antithesis
sự đối lập
replica
bản sao
archetype
khuôn mẫu
beneficiary
người thụ hưởng
transpose
hoán đổi vị trí
substantiate
chứng minh
incredulity
sự hoài nghi
anticipation
sự mong đợi
gratification
sự hài lòng
consternation
sự kinh hoàng
disgress from
lạc khỏi
acquiesce to
bằng lòng
align with
tương xứng với
halt
dừng lại
annihilate
bị xóa sổ
misgiving
sự lo âu
composure
sự bình tĩnh
mediated by
điều tiết bởi
irrespective of
bất kể
voracity
phàm ăn
ubiquity
có mặt khắp nơi
gregariousness
tính hay đàn đúm
cryptic
ẩn ý
haughty
kiêu ngạo
inconsolable
không thể nguôi ngoai
unanticipate
không lường trước được
untenable
không thể bào chữa
multifaceted
đa diện
circumscribed
bị thu hẹp phạm vi
exuberant
tràn đầy sức sống
undiscerning
thiếu sáng suốt
emulation
sự ganh đua
regression
sự thụt lùi
forbearance
sự kiên nhẫn
iconoclasm
sự phá hủy các biểu tượng lâu đời
multifariousness
tính đa dạng
culpability
tính đáng trách
intanglement
sự vướng víu
obstinacy
tính bướng bỉnh
ocluded
bị che khuất
tantamount to
tương đương với
scrutinize
xem xét kĩ lưỡng
abiding
bền bỉ
precarious
bấp bênh
anecdotal
mang tính giai thoại
forensic
thuộc về pháp y