unit2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:52 PM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

farming method

phương pháp canh tác

2
New cards

artificial

nhân tạo

3
New cards

fertiliser

phân bón

4
New cards

crop rotation

luân canh cây trồng

5
New cards

soil quality

chất lượng đất

6
New cards

compensate for

bù đắp cho

7
New cards

inefficient

không hiệu quả

8
New cards

severe limits

những giới hạn nghiêm trọng

9
New cards

environmental benefits

lợi ích môi trường

10
New cards

carbon dioxide emissions

khí thải carbon dioxide

11
New cards

transporting food

vận chuyển thực phẩm

12
New cards

extensive review

bài đánh giá toàn diện

13
New cards

statistically significant

có ý nghĩa thống kê

14
New cards

indicate

chỉ ra, cho thấy

15
New cards

evidence of a difference

bằng chứng về sự khác biệt

16
New cards

noticeable effect

tác động đáng chú ý

17
New cards

nutritious

bổ dưỡng

18
New cards

misleading

gây hiểu lầm

19
New cards

vary

thay đổi, khác nhau

20
New cards

flavour

hương vị

21
New cards

be likely to

có khả năng

22
New cards

bring about

mang lại, gây ra

23
New cards

contradict

mâu thuẫn, bác bỏ

24
New cards

common foods

các loại thực phẩm phổ biến

25
New cards

agricultural workers

người lao động nông nghiệp

26
New cards

strictly regulated

được quản lý nghiêm ngặt

27
New cards

plentiful

dồi dào, phong phú

28
New cards

additives

chất phụ gia

29
New cards

faith in

tin tưởng vào

30
New cards

assume

cho rằng, giả định

31
New cards

man-made

nhân tạo, do con người tạo ra

32
New cards

organic produce

nông sản hữu cơ

33
New cards

emitted

thải ra

34
New cards

reviewer

người đánh giá, người thẩm định

35
New cards

simplistic

đơn giản hóa quá mức

36
New cards

nutritional value

giá trị dinh dưỡng

37
New cards

fertilised with

được bón bằng

38
New cards

manure

phân chuồng

39
New cards

carcinogen

chất gây ung thư

40
New cards

toxin

độc tố

41
New cards

agriculture

nông nghiệp

42
New cards

breed out

loại bỏ đặc tính không mong muốn qua lai tạo

43
New cards

harmful trait

đặc tính có hại

44
New cards

trace

vi lượng, dấu vết

45
New cards

obsession

nỗi ám ảnh, sự quan tâm quá mức

46
New cards

symptomatic of

là dấu hiệu biểu hiện của

47
New cards

technological society

xã hội công nghệ

48
New cards

wisely

một cách khôn ngoan

49
New cards

ultimately

nhìn chung, cuối cùng

50
New cards

luxury

sự xa xỉ

51
New cards

irrelevant

không liên quan, không phù hợp

52
New cards

environmentalist

nhà hoạt động môi trường

53
New cards

yield

sản lượng, năng suất

54
New cards

rural

nông thôn

55
New cards

starved

nghèo kiệt, thiếu dinh dưỡng

56
New cards

organic matter

chất hữu cơ

57
New cards

advanced farming techniques

kỹ thuật canh tác tiên tiến

58
New cards

go back to basics

quay trở lại những điều cơ bản

59
New cards

sustainability

tính bền vững

60
New cards

agricultural practices

các phương thức canh tác