1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Plutôt = Assez (adv.)
rather, quite (khá là, đúng hơn là)
Lié(s) à (qqc/qqn) (adj.)
linked to, bound to (liên quan đến, gắn bó với)
Les problèmes de cœur (n. m. pl.)
relationship problems (vấn đề tình cảm, rắc rối tình trường)
Infidèle (adj. / n. m/f.)
unfaithful, cheating (không chung thủy, ngoại tình)
Naïf / Naïve (adj.)
naive (ngây thơ, ngờ nghệch, nhẹ dạ)
Draguer (v.)
to flirt, to hit on (tán tỉnh, cưa cẩm)
Consoler (v.)
to console, to comfort (an ủi, vỗ về)
Fidèle (adj. / n. m/f.)
faithful, loyal (chung thủy, trung thành)
Finir par (+ V-inf) (expr.)
to end up V-ing (cuối cùng thì cũng…, rốt cuộc lại…)
À cœur ouvert (expr.)
from the heart, frankly (một cách chân thành, mở lòng)
Cette fois (expr.)
this time (lần này)
Risqué / Risquée (adj.)
risky (rủi ro, mạo hiểm)
Le menton (n. m.)
the chin (cái cằm)
Se lasser (de qqc/qqn) (v. pron.)
to get tired of, to grow bored of (phát chán, chán nản vì)
Pénible (adj.)
annoying, tiresome, painful (khó chịu, mệt nhọc, gian nan)