1/11
Looks like no tags are added yet.
a number of /ə ˈnʌmbər əv/
Nhiều, một số — A number of attendees were absent from the meeting. (Một số người tham dự đã vắng mặt tại cuộc họp.)
the number of /ðə ˈnʌmbər əv/
Số lượng — The number of applicants has increased significantly. (Số lượng ứng viên đã tăng lên đáng kể.)
dozens of /ˈdʌzənz əv/
Hàng chục, rất nhiều — Dozens of books were donated to the school library. (Hàng chục cuốn sách đã được tặng cho thư viện trường.)
a host of /ə həʊst əv/
Rất nhiều — The website has a host of resources for language learners. (Trang web có rất nhiều tài liệu dành cho người học ngôn ngữ.)
a series of /ə ˈsɪəriːz əv/
Một chuỗi, một loạt — The company faced a series of challenges. (Công ty phải đối mặt với hàng loạt thách thức.)
a range of /ə reɪndʒ əv/
Nhiều loại, đa dạng — The company offers a range of services. (Công ty cung cấp đa dạng các dịch vụ.)
a variety of /ə vəˈraɪəti əv/
Nhiều loại, đa dạng — We tasted a variety of dishes at the food festival. (Chúng tôi đã thưởng thức nhiều món ăn khác nhau tại lễ hội ẩm thực.)
the majority of /ðə məˈdʒɒrəti əv/
Đa số, phần lớn — The majority of voters supported the new policy. (Đa số cử tri ủng hộ chính sách mới.)
a minority of /ə maɪˈnɒrəti əv/
Thiểu số, một số ít — Only a minority of workers disagreed with the proposal. (Chỉ một số ít nhân viên không đồng tình với đề xuất này.)
a handful of /ə ˈhændfʊl əv/
Một số ít — Only a handful of people showed up to the meeting. (Chỉ có một số ít người đến cuộc họp.)
a couple of /ə ˈkʌpəl əv/
Một vài, khoảng hai — I’ll be back in a couple of minutes. (Tôi sẽ quay lại sau vài phút nữa.)
a pair of /ə peər əv/
Một cặp, một đôi — She bought a pair of shoes for the event. (Cô ấy đã mua một đôi giày cho sự kiện.)