1/29
Looks like no tags are added yet.
朝
(あさ)
buổi sáng
朝ご飯
(あさごはん)
bữa ăn sáng
あさって
ngày kia
足
(あし)
chân
明日
(あした)
ngày mai
春
(はる)
mùa xuân
夏
(なつ)
mùa hạ
秋
(あき)
mùa thu
冬
(ふゆ)
mùa đông
頭
(あたま)
đầu
兄
(あに)
Anh trai ( mình)
姉
(あね)
Chị gái( mình)
アパート
căn hộ
雨
(あめ)
mưa
飴
(あめ)
kẹo ( ngậm)
家
(いえ)
nhà
池
(いけ)
cái ao
医者
(いしゃ)
bác sĩ
椅子
(いす)
ghế
一
(いち)
một
一日
いちにち,ついたち)
Một ngày, ngày mồng 1
二日
(ふつか)
2 ngày, ngày mồng 2
三日
(みっか)
3 ngày, ngày mồng 3
四日
(よっか)
4 ngày, ngày mồng 4
五日
(いつか)
năm ngày, ngày mồng 5
六日
(むいか)
6 ngày, ngày mồng 6
七日
(なのか)
7 ngày, ngày mồng 7
八日
(ようか)
8 ngày, ngày mồng 8
九日
(ここのか
9 ngày, ngày mồng 9
十日
(とおか)
10 ngày, ngày mồng 10