Danh từ N5 (1 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

30 Terms

1
New cards

朝

(あさ)
buổi sáng

2
New cards

朝ご飯

(あさごはん)
bữa ăn sáng

3
New cards

あさって

ngày kia

4
New cards

足

(あし)
chân

5
New cards

明日

(あした)
ngày mai

6
New cards

春

(はる)
mùa xuân

7
New cards

夏

(なつ)
mùa hạ

8
New cards

秋

(あき)
mùa thu

9
New cards

冬

(ふゆ)
mùa đông

10
New cards

頭

(あたま)
đầu

11
New cards

兄

(あに)
Anh trai ( mình)

12
New cards

姉

(あね)
Chị gái( mình)

13
New cards

アパート

căn hộ

14
New cards

雨
(あめ)

mưa

15
New cards

飴

(あめ)
kẹo ( ngậm)

16
New cards

家

(いえ)
nhà

17
New cards

池

(いけ)
cái ao

18
New cards

医者

(いしゃ)
bác sĩ

19
New cards

椅子

(いす)
ghế

20
New cards

一

(いち)
một

21
New cards

一日

いちにち,ついたち)
Một ngày, ngày mồng 1

22
New cards

二日

(ふつか)
2 ngày, ngày mồng 2

23
New cards

三日

(みっか)
3 ngày, ngày mồng 3

24
New cards

四日

(よっか)
4 ngày, ngày mồng 4

25
New cards

五日

(いつか)
năm ngày, ngày mồng 5

26
New cards

六日

(むいか)
6 ngày, ngày mồng 6

27
New cards

七日

(なのか)
7 ngày, ngày mồng 7

28
New cards

八日

(ようか)
8 ngày, ngày mồng 8

29
New cards

九日

(ここのか
9 ngày, ngày mồng 9

30
New cards

十日

(とおか)
10 ngày, ngày mồng 10