set 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:41 PM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

李

Lǐ | [Lý] - Họ Lý

2
New cards

木梅

Mù Méi | [Mộc Mai] - Cây mai, hoa mai

3
New cards

龙

lóng | [Long] - Rồng, tên Long

4
New cards

王

wáng | [Vương] - Họ Vương / Vua

5
New cards

晓

xiǎo | [Hiểu] - Sáng sớm, hiểu biết

6
New cards

玲

líng | [Linh] - Lung linh, long lanh

7
New cards

黎

Lí | [Lê] - Họ Lê

8
New cards

玉

yù | [Ngọc] - Ngọc, đá ngọc

9
New cards

映

yìng | [Ánh] - Ánh chiếu, tỏa sáng

10
New cards

麦克

Màikè | [Mạch Khắc] - Tên riêng Mike

11
New cards

兰英

Lányīng | [Lan Anh] - Tên Lan Anh

12
New cards

陈

Chén | [Trần] - Họ Trần

13
New cards

张

Zhāng | [Trương] - Họ Trương

14
New cards

林

Lín | [Lâm] - Họ Lâm / Rừng cây