1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
李
Lǐ | [Lý] - Họ Lý
木梅
Mù Méi | [Mộc Mai] - Cây mai, hoa mai
龙
lóng | [Long] - Rồng, tên Long
王
wáng | [Vương] - Họ Vương / Vua
晓
xiǎo | [Hiểu] - Sáng sớm, hiểu biết
玲
líng | [Linh] - Lung linh, long lanh
黎
Lí | [Lê] - Họ Lê
玉
yù | [Ngọc] - Ngọc, đá ngọc
映
yìng | [Ánh] - Ánh chiếu, tỏa sáng
麦克
Màikè | [Mạch Khắc] - Tên riêng Mike
兰英
Lányīng | [Lan Anh] - Tên Lan Anh
陈
Chén | [Trần] - Họ Trần
张
Zhāng | [Trương] - Họ Trương
林
Lín | [Lâm] - Họ Lâm / Rừng cây