1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Faint
choáng váng, sấp mặt
Muddled
rối ren, không rõ ràng
Garbled
rối ren ( cuộc hội thoại)
Slow-witted
chậm chạp, lừ đừ
Pay for the course
lẽ thường tình
Take issue
bất đồng quan điểm
Unintelligible
ko thể hiểu đc
On the understanding
với sự thỏa hiệp rng
Off-hand
ngẫu hứng, lạnh nhạt
A nervous wreck
người suy sụp tinh thần, cực kì lo lắng
Red tape
thủ tục hành chính rườm rà