WIC AUG 2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/7

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

8 Terms

1
New cards

dispatch

Gửi đi / Điều động (Người, phương tiện, hàng hóa)

2
New cards

prone/prəʊn/

Có xu hướng, dễ bị (thường là tiêu cực như bệnh tật, tai nạn, lỗi lầm) mang tính bị động/tự nhiên xẩy ra

3
New cards

admonished/ədˈmɒn.ɪʃt/

Bị khiển trách, bị cảnh cáo, bị nhắc nhở nghiêm khắc.

4
New cards

entitled/ɪnˈtaɪ.təld/

Có quyền, được cấp quyền làm gì.

5
New cards

loath /ləʊθ/

Miễn cưỡng, cực kỳ không muốn (unwilling, reluctant)
><.Loathe /ləʊð/ (Động từ - Verb): Căm ghét, ghét cay ghét đắng

6
New cards

reprimanded /ˈrep.rɪ.mɑːndɪd/

Mang nghĩa khiển trách, quở trách, mắng mỏ nghiêm khắc (thường do ai đó làm sai quy định)

7
New cards

refrained from

kiềm chế, tránh làm việc gì đó

8
New cards