1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
special
(adj): đặc biệt

ready
(adj): sẵn sàng
new
(adj): mới

meet
(v): gặp

school
(n): trường học

heavy
(adj): nặng

smart
(adj): thông minh

uniform
(n): đồng phục

subject
(n): môn học

wear
(v): mặc

history
(n): lịch sử

calculator
(n): máy tính

rubber
(n): cục tẩy

pencil case
(n): hộp đựng bút

do homework
(phr.v): bài tập về nhà

football
(n): bóng đá

do exercise
(phr.v): tập thể dục

math
(n): toán

science
(n): khoa học

classroom
(n): phòng học

compass
(n): com-pa

lesson
(n): bài học
playground
(n): sân chơi

ride a bike
(v.p): đi xe đạp

usually
(adv): thường xuyên
rarely
(adv): hiếm khi
often
(adv): thường thường
holiday
(n): ngày nghỉ
classmate
(n): bạn cùng lớp

advice
(n): lời khuyên
secret
(n): bí mật

help
(v): giúp đỡ

money
(n): tiền

favourite
(adj): được yêu thích

hungry
(adj): đói

weekend
(n): cuối tuần

club
(n): câu lạc bộ

dream
(n): giấc mơ

boarding school
(n): trường nội trú
garden
(n): vườn

secondary school
(n): trường trung học

mountain
(n): núi

library
(n): thư viện

paint
(v): tô, vẽ

think
(v): nghĩ

learn
(v): học

pencil sharpener
(n): cái gọt bút chì

lend
(v): cho mượn

ruler
(n): thước

come
(v): đến
village
(n): làng

near
(adj/adv): gần

walk
(v): đi bộ

remember
(v): nhớ
mark
(n): điểm

town
(n): thị trấn

swimming pool
(n.phr): hồ bơi

greenhouse
(n): nhà kính

farm
(n): trang trại

activity
(n): hoạt động

art
(n): nghệ thuật

international
(adj): quốc tế

interview
(n,v): cuộc phỏng vấn, phỏng vấn

knock
(v): gõ (cửa)

remember
(v): nhớ, ghi nhớ

share
(v): chia sẻ

notebook
(n): vở ghi chép

creative
(adj): sáng tạo

excited
(adj): phấn chấn, phấn khích

textbook
(n): sách giáo khoa

overseas
(n,adj): ở nước ngoài

pocket money
(n): tiền túi, tiền riêng

poem
(n): bài thơ

surround
(v): bao quanh