Thẻ ghi nhớ: Unit 1: My new school - Tiếng Anh 6 Global Success

0.0(0)
Studied by 14 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:43 AM on 10/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

special

(adj): đặc biệt

<p>(adj): đặc biệt</p>
2
New cards

ready

(adj): sẵn sàng

3
New cards

new

(adj): mới

<p>(adj): mới</p>
4
New cards

meet

(v): gặp

<p>(v): gặp</p>
5
New cards

school

(n): trường học

<p>(n): trường học</p>
6
New cards

heavy

(adj): nặng

<p>(adj): nặng</p>
7
New cards

smart

(adj): thông minh

<p>(adj): thông minh</p>
8
New cards

uniform

(n): đồng phục

<p>(n): đồng phục</p>
9
New cards

subject

(n): môn học

<p>(n): môn học</p>
10
New cards

wear

(v): mặc

<p>(v): mặc</p>
11
New cards

history

(n): lịch sử

<p>(n): lịch sử</p>
12
New cards

calculator

(n): máy tính

<p>(n): máy tính</p>
13
New cards

rubber

(n): cục tẩy

<p>(n): cục tẩy</p>
14
New cards

pencil case

(n): hộp đựng bút

<p>(n): hộp đựng bút</p>
15
New cards

do homework

(phr.v): bài tập về nhà

<p>(phr.v): bài tập về nhà</p>
16
New cards

football

(n): bóng đá

<p>(n): bóng đá</p>
17
New cards

do exercise

(phr.v): tập thể dục

<p>(phr.v): tập thể dục</p>
18
New cards

math

(n): toán

<p>(n): toán</p>
19
New cards

science

(n): khoa học

<p>(n): khoa học</p>
20
New cards

classroom

(n): phòng học

<p>(n): phòng học</p>
21
New cards

compass

(n): com-pa

<p>(n): com-pa</p>
22
New cards

lesson

(n): bài học

23
New cards

playground

(n): sân chơi

<p>(n): sân chơi</p>
24
New cards

ride a bike

(v.p): đi xe đạp

<p>(v.p): đi xe đạp</p>
25
New cards

usually

(adv): thường xuyên

26
New cards

rarely

(adv): hiếm khi

27
New cards

often

(adv): thường thường

28
New cards

holiday

(n): ngày nghỉ

29
New cards

classmate

(n): bạn cùng lớp

<p>(n): bạn cùng lớp</p>
30
New cards

advice

(n): lời khuyên

31
New cards

secret

(n): bí mật

<p>(n): bí mật</p>
32
New cards

help

(v): giúp đỡ

<p>(v): giúp đỡ</p>
33
New cards

money

(n): tiền

<p>(n): tiền</p>
34
New cards

favourite

(adj): được yêu thích

<p>(adj): được yêu thích</p>
35
New cards

hungry

(adj): đói

<p>(adj): đói</p>
36
New cards

weekend

(n): cuối tuần

<p>(n): cuối tuần</p>
37
New cards

club

(n): câu lạc bộ

<p>(n): câu lạc bộ</p>
38
New cards

dream

(n): giấc mơ

<p>(n): giấc mơ</p>
39
New cards

boarding school

(n): trường nội trú

40
New cards

garden

(n): vườn

<p>(n): vườn</p>
41
New cards

secondary school

(n): trường trung học

<p>(n): trường trung học</p>
42
New cards

mountain

(n): núi

<p>(n): núi</p>
43
New cards

library

(n): thư viện

<p>(n): thư viện</p>
44
New cards

paint

(v): tô, vẽ

<p>(v): tô, vẽ</p>
45
New cards

think

(v): nghĩ

<p>(v): nghĩ</p>
46
New cards

learn

(v): học

<p>(v): học</p>
47
New cards

pencil sharpener

(n): cái gọt bút chì

<p>(n): cái gọt bút chì</p>
48
New cards

lend

(v): cho mượn

<p>(v): cho mượn</p>
49
New cards

ruler

(n): thước

<p>(n): thước</p>
50
New cards

come

(v): đến

51
New cards

village

(n): làng

<p>(n): làng</p>
52
New cards

near

(adj/adv): gần

<p>(adj/adv): gần</p>
53
New cards

walk

(v): đi bộ

<p>(v): đi bộ</p>
54
New cards

remember

(v): nhớ

55
New cards

mark

(n): điểm

<p>(n): điểm</p>
56
New cards

town

(n): thị trấn

<p>(n): thị trấn</p>
57
New cards

swimming pool

(n.phr): hồ bơi

<p>(n.phr): hồ bơi</p>
58
New cards

greenhouse

(n): nhà kính

<p>(n): nhà kính</p>
59
New cards

farm

(n): trang trại

<p>(n): trang trại</p>
60
New cards

activity

(n): hoạt động

<p>(n): hoạt động</p>
61
New cards

art

(n): nghệ thuật

<p>(n): nghệ thuật</p>
62
New cards

international

(adj): quốc tế

<p>(adj): quốc tế</p>
63
New cards

interview

(n,v): cuộc phỏng vấn, phỏng vấn

<p>(n,v): cuộc phỏng vấn, phỏng vấn</p>
64
New cards

knock

(v): gõ (cửa)

<p>(v): gõ (cửa)</p>
65
New cards

remember

(v): nhớ, ghi nhớ

<p>(v): nhớ, ghi nhớ</p>
66
New cards

share

(v): chia sẻ

<p>(v): chia sẻ</p>
67
New cards

notebook

(n): vở ghi chép

<p>(n): vở ghi chép</p>
68
New cards

creative

(adj): sáng tạo

<p>(adj): sáng tạo</p>
69
New cards

excited

(adj): phấn chấn, phấn khích

<p>(adj): phấn chấn, phấn khích</p>
70
New cards

textbook

(n): sách giáo khoa

<p>(n): sách giáo khoa</p>
71
New cards

overseas

(n,adj): ở nước ngoài

<p>(n,adj): ở nước ngoài</p>
72
New cards

pocket money

(n): tiền túi, tiền riêng

<p>(n): tiền túi, tiền riêng</p>
73
New cards

poem

(n): bài thơ

<p>(n): bài thơ</p>
74
New cards

surround

(v): bao quanh