30/04 GIA ĐỊNH - KTTX ĐỢT 1 (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:39 PM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

take offence at sth

cảm thấy bị xúc phạm bởi cái gì đó

2
New cards

(sth) be dashed

cái gì đó tan vỡ (ex: hope, dream)

3
New cards

a streak of cruelty in sb

một nét độc ác ẩn sau trong bản chất của ai đó

4
New cards

a new lease of life

làn gió mới của cuộc sống

5
New cards

slip through sb’s finger

chảy qua kẽ tay (bị lãng phí)

6
New cards

dignity

phong thái đĩnh đạc

7
New cards

bear oneself with sth

cư xử/ thể hiện bản thân với một thái độ nào đó

8
New cards

have (all) the makings of sth

có đủ kĩ năng cần thiết cho một ngành nghề nào đó

9
New cards

the length and the breadth of sth

chiều dài và chiều rộng of sth

10
New cards

pick sb’s brains (about sth)

xin ý kiến, lời khuyên của ai đó về sth

11
New cards

inasmuch as

bởi vì

trong chừng mực/ phạm vi

12
New cards

not least of which is

không thể không kể đến

13
New cards

be as + adj + as or better that that

cũng ngang ngửa, thậm chí hơn thế

14
New cards

let alone

chứ đừng kể đến

15
New cards

come what may

dù có chuyện gì xảy ra/ bất kể chuyện gì

16
New cards

be that as it may

dù vậy/ tuy thế

17
New cards

all the same

vẫn vậy

Ex: It rained everyday of our holiday - but we had a good time all the same

18
New cards

on the understanding that + clause

với điều kiện là

19
New cards

take up

bắt đầu làm việc gì đó

đảm nhận/ xử lý một vấn đề

20
New cards

put up

cho ai đó ở nhờ

dựng lên/ tăng lên

21
New cards

bring forth

tạo ra (sinh ra)

đưa ra ý tưởng

22
New cards

wear off

từ từ biến mất

23
New cards

die down

lắng xuống, dịu đi

24
New cards

die out

tuyệt chủng

chết dần

25
New cards

run off

in bản sao

26
New cards

take in

tiếp thu

27
New cards

take off

cất cánh

28
New cards

put off

delay

29
New cards

flake off

(colour painting) bong tróc ra

30
New cards

be impervious to sth

không bị ảnh hưởng bởi thứ gì đó

31
New cards

technicality

kẽ hở (về thủ tục, pháp lí)

32
New cards

be done out of

bị lừa/ bị chiếm đoạt

33
New cards

be mindful of sth

chú ý đến chuyện gì đó

34
New cards

draw a line under sth

đặt dấu chấm hết cho một việc gì đó

35
New cards

put down to

gán sth to sth

36
New cards

be worn out

kiệt sức, mệt rã rời

37
New cards

put (sb) out

làm phiền ai đó

38
New cards

put out sth

dập lửa/ phát hành, tung ra

39
New cards

tie up

bó buộc

bận rộn

ùn tắc giao thông

giải quyết việc

40
New cards

take sb with sth

làm ai đó gục ngã (fighting, illness)

41
New cards

stand up for sb/sth

đứng về phía sb/sth

42
New cards

get on to

liên hệ với ai đó

43
New cards

run up

tích luỹ

44
New cards

drum up

tạo tiếng vang => thu hút người khác

45
New cards

at sb’s wits’ end

hết cách/ rơi vào thế bí

46
New cards

run into

tình cờ gặp (sb)

gặp phải (vấn đề) (sth)

47
New cards

sort (sth/sb) out

giải quyết/ giúp ai đó xử lý vấn đề

48
New cards

be overdrawn at the bank

tài khoản ngân hàng bị thấu chi => âm tiền

49
New cards

teething (adj)

mới nhú

ex: teething troubles, problems

50
New cards

befriend sb

kết bạn với ai đó

51
New cards

earmark for sth

dành riêng một khoản tiền cho sth

52
New cards

take pride in sth = be proud of sth

cảm thấy tự hào về chuyện gì đó

53
New cards

level against sb/ sth

chĩa chỉ trích/ cáo buộc vào ai

54
New cards

by no means

hoàn toàn không/ tuyệt đối không

55
New cards

show favouritism towards sb

thể hiện sự thiên vị với ai đó

56
New cards

a second bite of the cherry

a second chance

57
New cards

so long as SV

miễn là

58
New cards

come to terms with sth

chấp thuận sth

59
New cards

be on the verge of sth/ V_ing

trên bờ vực/ sắp sửa làm cái gì đó

60
New cards
61
New cards
62
New cards
63
New cards