Sinh học 10 - Ôn tập kiểm tra giữa học kỳ I

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các khái niệm, cấp độ tổ chức sống, phương pháp nghiên cứu và phân tử sinh học trọng tâm trong đề cương ôn tập Sinh học 10 giữa học kỳ I.

10 Terms

1
New cards

Di truyền học

Lĩnh vực sinh học nghiên cứu về quy luật di truyền và biến dị ở các loài sinh vật.

2
New cards

Phương pháp thực nghiệm khoa học

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng để kiểm tra giả thuyết bằng cách chủ động tác động có kiểm soát lên đối tượng và theo dõi kết quả.

3
New cards

Quần thể

Tập hợp các cá thể cùng loài, cùng sinh sống trong một khoảng không gian xác định, vào một thời điểm nhất định và có khả năng sinh sản tạo thành thế hệ mới.

4
New cards

Quần xã

Tập hợp nhiều quần thể thuộc các loài khác nhau cùng sinh sống trong một khu vực xác định và có mối quan hệ gắn bó, tương tác với nhau.

5
New cards

Hệ sinh thái

Cấp độ tổ chức sống hoàn chỉnh bao gồm quần xã sinh vật và môi trường sống (sinh cảnh) của chúng, tác động qua lại lẫn nhau.

6
New cards

Nucleotide

Đơn phân cấu tạo nên DNA và RNA, được cấu tạo từ ba thành phần: gốc phốtphat, đường pentô và bazơ nitơ.

<p>Đơn phân cấu tạo nên DNA và RNA, được cấu tạo từ ba thành phần: gốc phốtphat, đường pentô và bazơ nitơ.</p>
7
New cards

Phospholipid

Phân tử lipid gồm 11 phân tử glycerol liên kết với 22 phân tử acid béo và 11 nhóm phosphate, đóng vai trò là thành phần chính cấu tạo nên màng sinh chất.

8
New cards

Thuốc thử Benedict

Hóa chất dùng để nhận biết đường khử trong mẫu thí nghiệm; cho kết tủa màu vàng, cam hoặc đỏ gạch khi được đun nóng.

9
New cards

Phản ứng Biuret

Phản ứng đặc trưng dùng để nhận biết protein hoặc các hợp chất có liên kết peptide phù hợp thông qua sự xuất hiện của dung dịch màu tím.

10
New cards

Cholesterol

Một loại lipid thuộc nhóm steroid, có vai trò quan trọng cấu tạo nên màng sinh chất của tế bào động vật.