HSK 2 UNIT 7 KÌ XUÂN 2026 (copy)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

70 Terms

1
New cards

市中心

shì zhōngxīn (Danh từ) - Trung tâm thành phố. Ví dụ: 我住在市中心 (Tôi sống ở trung tâm thành phố).

2
New cards

城市

chéngshì (Danh từ) - Thành phố. Ví dụ: 这是一个大城市 (Đây là một thành phố lớn).

3
New cards

超市

chāoshì (Danh từ) - Siêu thị. Ví dụ: 去超市买菜 (Đi siêu thị mua thức ăn).

4
New cards

中心

zhōngxīn (Danh từ) - Trung tâm.

5
New cards

离

lí (Giới từ) - Cách. Ví dụ: 我家离学校很近 (Nhà tôi cách trường rất gần). Cách dùng: A 离 B + Khoảng cách/Tính từ.

6
New cards

远

yuǎn (Tính từ) - Xa. Ví dụ: 远不远? (Xa không?).

7
New cards

近

jìn (Tính từ) - Gần. Ví dụ: 离这儿很近 (Cách đây rất gần).

8
New cards

遥远

yáoyuǎn (Tính từ) - Xa xôi. Ví dụ: 遥远的地方 (Nơi xa xôi).

9
New cards

附近

fùjìn (Danh từ) - Lân cận, vùng phụ cận. Ví dụ: 学校附近有超市 (Gần trường học có siêu thị).

10
New cards

走

zǒu (Động từ) - Đi, đi bộ. Ví dụ: 走吧 (Đi thôi).

11
New cards

路

lù (Danh từ) - Đường. Ví dụ: 这条路很难走 (Con đường này rất khó đi).

12
New cards

街

jiē (Danh từ) - Phố, đường phố. Ví dụ: 逛街 (Đi dạo phố).

13
New cards

方便

fāngbiàn (Tính từ) - Thuận tiện. Ví dụ: 坐地铁很方便 (Đi tàu điện ngầm rất thuận tiện).

14
New cards

坐

zuò (Động từ) - Ngồi, đi (xe/máy bay). Ví dụ: 坐车 (Đi xe). Cách dùng: Dùng cho các phương tiện có ghế ngồi.

15
New cards

公交车

gōngjiāochē (Danh từ) - Xe buýt công cộng. Ví dụ: 坐公交车上班 (Đi làm bằng xe buýt).

16
New cards

公共汽车

gōnggòng qìchē (Danh từ) - Xe buýt (tên đầy đủ).

17
New cards

公共

gōnggòng (Tính từ) - Công cộng.

18
New cards

汽车

qìchē (Danh từ) - Xe ô tô.

19
New cards

巴士

bāshì (Danh từ) - Xe buýt (phiên âm từ Bus).

20
New cards

多久

duōjiǔ (Cụm từ) - Bao lâu. Ví dụ: 你学汉语多久了? (Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?).

21
New cards

大概

dàgài (Phó từ) - Khoảng, đại khái. Ví dụ: 大概十块钱 (Khoảng 10 đồng).

22
New cards

算

suàn (Động từ) - Tính, coi là. Ví dụ: 这不算贵 (Cái này không tính là đắt).

23
New cards

算什么

suàn shénme (Cụm từ) - Đã là gì, có đáng gì.

24
New cards

不算

bú suàn (Cụm từ) - Không tính là, không coi là.

25
New cards

算了吧

suàn le ba (Cụm từ) - Thôi bỏ đi, thôi được rồi.

26
New cards

出门

chūmén (Động từ ly hợp) - Ra ngoài, ra khỏi cửa. Ví dụ: 我马上出门 (Tôi ra ngoài ngay đây).

27
New cards

。。。就行

…jiù xíng (Cấu trúc) - …là được. Ví dụ: 你来就行 (Bạn đến là được rồi).

28
New cards

怎么

zěnme (Đại từ) - Thế nào, sao. Ví dụ: 怎么走? (Đi thế nào?). Cách dùng: Hỏi về cách thức hoặc nguyên nhân.

29
New cards

公司

gōngsī (Danh từ) - Công ty.

30
New cards

工资

gōngzī (Danh từ) - Tiền lương. Ví dụ: 发工资 (Phát lương).

31
New cards

年薪

niánxīn (Danh từ) - Lương năm.

32
New cards

同事

tóngshì (Danh từ) - Đồng nghiệp.

33
New cards

上班

shàngbān (Động từ ly hợp) - Đi làm.

34
New cards

下班

xiàbān (Động từ ly hợp) - Tan làm.

35
New cards

加班

jiābān (Động từ ly hợp) - Tăng ca.

36
New cards

地铁

dìtiě (Danh từ) - Tàu điện ngầm.

37
New cards

地铁站

dìtiězhàn (Danh từ) - Trạm tàu điện ngầm.

38
New cards

站

zhàn (Danh từ/Động từ) - Trạm/Đứng.

39
New cards

地

dì (Danh từ) - Đất, địa mặt đất.

40
New cards

铁

tiě (Danh từ) - Sắt.

41
New cards

比

bǐ (Giới từ) - So với. Ví dụ: 我比他大 (Tôi lớn tuổi hơn anh ấy). Cách dùng: A 比 B + Tính từ.

42
New cards

比较

bǐjiào (Phó từ) - Khá, tương đối. Ví dụ: 比较好 (Khá tốt).

43
New cards

还

hái (Phó từ) - Còn, vẫn còn. Ví dụ: 还要别的吗? (Còn cần cái khác không?).

44
New cards

时间

shíjiān (Danh từ) - Thời gian.

45
New cards

够

gòu (Tính từ/Động từ) - Đủ. Ví dụ: 钱不够 (Tiền không đủ).

46
New cards

骑车

qíchē (Động từ cụm) - Đi xe (xe đạp/xe máy). Ví dụ: 骑自行车 (Đi xe đạp). Cách dùng: "Qí" dùng cho phương tiện ngồi cưỡi lên.

47
New cards

骑

qí (Động từ) - Cưỡi, đi (xe đạp/ngựa).

48
New cards

自行车

zìxíngchē (Danh từ) - Xe đạp.

49
New cards

累

lèi (Tính từ) - Mệt. Ví dụ: 我很累 (Tôi rất mệt).

50
New cards

听起来。。。

tīng qǐlái (Cấu trúc) - Nghe có vẻ… Ví dụ: 听起来很不错 (Nghe có vẻ rất tốt).

51
New cards

一般

yìbān (Tính từ/Phó từ) - Bình thường, thông thường. Ví dụ: 我一般六点起床 (Tôi thường dậy lúc 6 giờ).

52
New cards

不然

bùrán (Liên từ) - Nếu không thì. Ví dụ: 快点,不然会迟到 (Nhanh lên, nếu không sẽ muộn đấy).

53
New cards

迟到

chídào (Động từ) - Đến muộn. Ví dụ: 别迟到 (Đừng đến muộn).

54
New cards

准时

zhǔnshí (Tính từ/Phó từ) - Đúng giờ. Ví dụ: 请准时参加 (Mời tham gia đúng giờ).

55
New cards

下雨

xiàyǔ (Động từ ly hợp) - Mưa. Ví dụ: 下大雨了 (Mưa lớn rồi).

56
New cards

下雪

xiàxuě (Động từ ly hợp) - Tuyết rơi.

57
New cards

有时候

yǒu shíhou (Cụm từ) - Có lúc, có khi. Ví dụ: 我有时候喝咖啡 (Tôi có lúc uống cà phê).

58
New cards

打车

dǎchē (Động từ ly hợp) - Gọi xe (taxi). Ví dụ: 我们打车去吧 (Chúng ta gọi xe đi nhé).

59
New cards

差不多

chàbuduō (Tính từ/Phó từ) - Xấp xỉ, gần giống nhau. Ví dụ: 差不多十点 (Khoảng 10 giờ).

60
New cards

慢

màn (Tính từ) - Chậm. Ví dụ: 走慢点儿 (Đi chậm một chút).

61
New cards

快

kuài (Tính từ) - Nhanh. Ví dụ: 跑得很快 (Chạy rất nhanh).

62
New cards

左右

zuǒyòu (Danh từ) - Khoảng, tầm. Ví dụ: 十人左右 (Khoảng 10 người). Cách dùng: Đứng sau số từ.

63
New cards

为什么

wèishénme (Đại từ) - Tại sao.

64
New cards

因为。。。而且

yīnwèi… érqiě (Cấu trúc) - Bởi vì… và còn…

65
New cards

而且

érqiě (Liên từ) - Hơn nữa, vả lại. Ví dụ: 他很聪明,而且很努力 (Anh ấy thông minh, và còn rất nỗ lực).

66
New cards

晚

wǎn (Tính từ) - Muộn.

67
New cards

堵车

dǔchē (Động từ ly hợp) - Tắc đường. Ví dụ: 路上堵车很严重 (Trên đường tắc đường rất nghiêm trọng).

68
New cards

来得及

lái de jí (Động từ) - Kịp. Ví dụ: 还来得及 (Vẫn còn kịp).

69
New cards

来不及

lái bù jí (Động từ) - Không kịp

70
New cards