1/69
Looks like no tags are added yet.
市中心
shì zhōngxīn (Danh từ) - Trung tâm thành phố. Ví dụ: 我住在市中心 (Tôi sống ở trung tâm thành phố).
城市
chéngshì (Danh từ) - Thành phố. Ví dụ: 这是一个大城市 (Đây là một thành phố lớn).
超市
chāoshì (Danh từ) - Siêu thị. Ví dụ: 去超市买菜 (Đi siêu thị mua thức ăn).
中心
zhōngxīn (Danh từ) - Trung tâm.
离
lí (Giới từ) - Cách. Ví dụ: 我家离学校很近 (Nhà tôi cách trường rất gần). Cách dùng: A 离 B + Khoảng cách/Tính từ.
远
yuǎn (Tính từ) - Xa. Ví dụ: 远不远? (Xa không?).
近
jìn (Tính từ) - Gần. Ví dụ: 离这儿很近 (Cách đây rất gần).
遥远
yáoyuǎn (Tính từ) - Xa xôi. Ví dụ: 遥远的地方 (Nơi xa xôi).
附近
fùjìn (Danh từ) - Lân cận, vùng phụ cận. Ví dụ: 学校附近有超市 (Gần trường học có siêu thị).
走
zǒu (Động từ) - Đi, đi bộ. Ví dụ: 走吧 (Đi thôi).
路
lù (Danh từ) - Đường. Ví dụ: 这条路很难走 (Con đường này rất khó đi).
街
jiē (Danh từ) - Phố, đường phố. Ví dụ: 逛街 (Đi dạo phố).
方便
fāngbiàn (Tính từ) - Thuận tiện. Ví dụ: 坐地铁很方便 (Đi tàu điện ngầm rất thuận tiện).
坐
zuò (Động từ) - Ngồi, đi (xe/máy bay). Ví dụ: 坐车 (Đi xe). Cách dùng: Dùng cho các phương tiện có ghế ngồi.
公交车
gōngjiāochē (Danh từ) - Xe buýt công cộng. Ví dụ: 坐公交车上班 (Đi làm bằng xe buýt).
公共汽车
gōnggòng qìchē (Danh từ) - Xe buýt (tên đầy đủ).
公共
gōnggòng (Tính từ) - Công cộng.
汽车
qìchē (Danh từ) - Xe ô tô.
巴士
bāshì (Danh từ) - Xe buýt (phiên âm từ Bus).
多久
duōjiǔ (Cụm từ) - Bao lâu. Ví dụ: 你学汉语多久了? (Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?).
大概
dàgài (Phó từ) - Khoảng, đại khái. Ví dụ: 大概十块钱 (Khoảng 10 đồng).
算
suàn (Động từ) - Tính, coi là. Ví dụ: 这不算贵 (Cái này không tính là đắt).
算什么
suàn shénme (Cụm từ) - Đã là gì, có đáng gì.
不算
bú suàn (Cụm từ) - Không tính là, không coi là.
算了吧
suàn le ba (Cụm từ) - Thôi bỏ đi, thôi được rồi.
出门
chūmén (Động từ ly hợp) - Ra ngoài, ra khỏi cửa. Ví dụ: 我马上出门 (Tôi ra ngoài ngay đây).
。。。就行
…jiù xíng (Cấu trúc) - …là được. Ví dụ: 你来就行 (Bạn đến là được rồi).
怎么
zěnme (Đại từ) - Thế nào, sao. Ví dụ: 怎么走? (Đi thế nào?). Cách dùng: Hỏi về cách thức hoặc nguyên nhân.
公司
gōngsī (Danh từ) - Công ty.
工资
gōngzī (Danh từ) - Tiền lương. Ví dụ: 发工资 (Phát lương).
年薪
niánxīn (Danh từ) - Lương năm.
同事
tóngshì (Danh từ) - Đồng nghiệp.
上班
shàngbān (Động từ ly hợp) - Đi làm.
下班
xiàbān (Động từ ly hợp) - Tan làm.
加班
jiābān (Động từ ly hợp) - Tăng ca.
地铁
dìtiě (Danh từ) - Tàu điện ngầm.
地铁站
dìtiězhàn (Danh từ) - Trạm tàu điện ngầm.
站
zhàn (Danh từ/Động từ) - Trạm/Đứng.
地
dì (Danh từ) - Đất, địa mặt đất.
铁
tiě (Danh từ) - Sắt.
比
bǐ (Giới từ) - So với. Ví dụ: 我比他大 (Tôi lớn tuổi hơn anh ấy). Cách dùng: A 比 B + Tính từ.
比较
bǐjiào (Phó từ) - Khá, tương đối. Ví dụ: 比较好 (Khá tốt).
还
hái (Phó từ) - Còn, vẫn còn. Ví dụ: 还要别的吗? (Còn cần cái khác không?).
时间
shíjiān (Danh từ) - Thời gian.
够
gòu (Tính từ/Động từ) - Đủ. Ví dụ: 钱不够 (Tiền không đủ).
骑车
qíchē (Động từ cụm) - Đi xe (xe đạp/xe máy). Ví dụ: 骑自行车 (Đi xe đạp). Cách dùng: "Qí" dùng cho phương tiện ngồi cưỡi lên.
骑
qí (Động từ) - Cưỡi, đi (xe đạp/ngựa).
自行车
zìxíngchē (Danh từ) - Xe đạp.
累
lèi (Tính từ) - Mệt. Ví dụ: 我很累 (Tôi rất mệt).
听起来。。。
tīng qǐlái (Cấu trúc) - Nghe có vẻ… Ví dụ: 听起来很不错 (Nghe có vẻ rất tốt).
一般
yìbān (Tính từ/Phó từ) - Bình thường, thông thường. Ví dụ: 我一般六点起床 (Tôi thường dậy lúc 6 giờ).
不然
bùrán (Liên từ) - Nếu không thì. Ví dụ: 快点,不然会迟到 (Nhanh lên, nếu không sẽ muộn đấy).
迟到
chídào (Động từ) - Đến muộn. Ví dụ: 别迟到 (Đừng đến muộn).
准时
zhǔnshí (Tính từ/Phó từ) - Đúng giờ. Ví dụ: 请准时参加 (Mời tham gia đúng giờ).
下雨
xiàyǔ (Động từ ly hợp) - Mưa. Ví dụ: 下大雨了 (Mưa lớn rồi).
下雪
xiàxuě (Động từ ly hợp) - Tuyết rơi.
有时候
yǒu shíhou (Cụm từ) - Có lúc, có khi. Ví dụ: 我有时候喝咖啡 (Tôi có lúc uống cà phê).
打车
dǎchē (Động từ ly hợp) - Gọi xe (taxi). Ví dụ: 我们打车去吧 (Chúng ta gọi xe đi nhé).
差不多
chàbuduō (Tính từ/Phó từ) - Xấp xỉ, gần giống nhau. Ví dụ: 差不多十点 (Khoảng 10 giờ).
慢
màn (Tính từ) - Chậm. Ví dụ: 走慢点儿 (Đi chậm một chút).
快
kuài (Tính từ) - Nhanh. Ví dụ: 跑得很快 (Chạy rất nhanh).
左右
zuǒyòu (Danh từ) - Khoảng, tầm. Ví dụ: 十人左右 (Khoảng 10 người). Cách dùng: Đứng sau số từ.
为什么
wèishénme (Đại từ) - Tại sao.
因为。。。而且
yīnwèi… érqiě (Cấu trúc) - Bởi vì… và còn…
而且
érqiě (Liên từ) - Hơn nữa, vả lại. Ví dụ: 他很聪明,而且很努力 (Anh ấy thông minh, và còn rất nỗ lực).
晚
wǎn (Tính từ) - Muộn.
堵车
dǔchē (Động từ ly hợp) - Tắc đường. Ví dụ: 路上堵车很严重 (Trên đường tắc đường rất nghiêm trọng).
来得及
lái de jí (Động từ) - Kịp. Ví dụ: 还来得及 (Vẫn còn kịp).
来不及
lái bù jí (Động từ) - Không kịp