1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Un hôte / Une hôtesse (n.)
a host / a hostess (chủ nhà, người đăng cai)
Sans doute (adv.)
probably, likely (có lẽ, rất có thể, chắc hẳn)
Un smoking (n. m.)
a tuxedo (bộ lễ phục nam, áo vest đuôi tôm đi kèm nơ)
Mondain / Mondaine (adj.)
high society, worldly (thuộc giới thượng lưu, thích giao du)
Un ambassadeur / Une ambassadrice
the ambassador (đại sứ)
Présumer (que) (v.)
to presume, to assume (cho rằng, phỏng đoán, giả định)
Imprévu / Imprévue (adj. / n. m.)
unforeseen, unexpected (bất ngờ, không lường trước được)
Sur mesure (expr.)
custom-made, tailor-made (được may đo riêng, làm theo yêu cầu)
Cependant (conj.)
however, nevertheless (tuy nhiên, thế nhưng)