riki 26 38 - hand

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/591

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

592 Terms

1
New cards

ほめます

褒めます

[tha đt] khen

褒:bao (khen)

2
New cards

しかります

叱ります

[tha đt] mắng, chửi

叱:sất(mắng)

3
New cards

さそいます

誘いきます

[tha đt] mời, rủ rê

誘:dụ(mời)

4
New cards

おこします

起こします

[tha đt] đánh thức

起:khởi(thức dậy)

5
New cards

しょうたいします

招待します

[tha đt] mời

招:chiêu(mời)

待:đãi(đợi)

6
New cards

たのみます

頼みます

[tha đt] nhờ, yêu cầu

頼:lại(nhờ vả)

7
New cards

ちゅういします

注意します

[tha đt] chú ý, nhắc nhở

注:chú(chú ý)

意:ý(ý kiến)

8
New cards

とります

盗みます

[tha đt] ăn trộm, lấy cắp

盗:đạo(trộm)

9
New cards

ふみます

踏みます

[tha đt] giẫm, giẫm lên

踏:đạp(giẫm)

10
New cards

こわします

壊します

[tha đt] phá, làm hỏng

壊:hoại(hỏng, phá)

11
New cards

よごします

汚します

[tha đt] làm bẩn

汚:ô(bẩn)

12
New cards

おこないます

行います

[tha đt] thực hiện, tiến hành

行:hành(thực hiện)

13
New cards

ゆしゅつします

輸出します

[tha đt] xuất khẩu

輸:thâu(vận chuyển)

出:xuất(ra)

14
New cards

ゆにゅうします

輸入します

[tha đt] nhập khẩu

輸:thâu(vận chuyển)

入:nhập(vào)

15
New cards

ほんやくします

翻訳します

[tha đt] dịch (sách, tài liệu)

翻:phiên(dịch)

訳:dịch(dịch nghĩa)

16
New cards

はつめいします

発明します

[tha đt] phát minh

発:phát(phát ra)

明:minh(sáng)

17
New cards

はっけんします

発見します

[tha đt] phát kiến, tìm ra

発:phát(phát ra)

見:kiến(nhìn, tìm)

18
New cards

せっけいします

設計します

[tha đt] thiết kế

設:thiết(lập)

計:kế(tính toán)

19
New cards

こめ

米

gạo

米:mễ(gạo)

20
New cards

むぎ

麦

lúa mạch

麦:mạch(lúa mạch)

21
New cards

せきゆ

石油

dầu mỏ

石:thạch(đá)

油:du(dầu)

22
New cards

げんりょう

原料

nguyên liệu

原:nguyên(nguồn gốc)

料:liệu(vật liệu)

23
New cards

どろぼう

泥棒

kẻ trộm

泥:nê(bùn)

棒:bổng(gậy)

24
New cards

けいかん

警官

cảnh sát

警:cảnh(cảnh giác)

官:quan(quan lại)

25
New cards

せかいじゅう

世界中

khắp thế giới, toàn thế giới

世:thế(thế giới)

界:giới(giới hạn)

中:trung(trong, khắp)

26
New cards

うめたてます

埋め立てます

[tha đt] lấp, san lấp (biển/đất)

埋:mai(chôn, lấp)

立:lập(đứng)

27
New cards

ぎじゅつ

技術

kỹ thuật, công nghệ

技:kỹ(kỹ năng)

術:thuật(phương pháp)

28
New cards

とち

土地

đất, diện tích đất

土:thổ(đất)

地:địa(đất)

29
New cards

そうおん

騒音

tiếng ồn

騒:tao(ồn ào)

音:âm(âm thanh)

30
New cards

りようします

利用します

[tha đt] sử dụng, tận dụng

利:lợi(lợi ích)

用:dụng(sử dụng)

31
New cards

ーせいき

ー世紀

thế kỷ-

世:thế(thế hệ)

紀:kỉ(kỉ nguyên)

32
New cards

ごうか

豪華

hào hoa, sang trọng

豪:hào(hào phóng)

華:hoa(lộng lẫy)

33
New cards

ちょうこく

彫刻

điêu khắc, tượng điêu khắc

彫:điêu(khắc)

刻:khắc(khắc)

34
New cards

ねむります

眠ります

[tự đt] ngủ

眠:miên(ngủ)

35
New cards

ほります

彫ります

[tha đt] khắc, chạm khắc

彫:điêu(khắc)

36
New cards

なかま

仲間

bạn bè, đồng nghiệp, đồng đội

仲:trọng(quan hệ)

間:gian(giữa)

37
New cards

そのあと

その後

sau đó

後:hậu(sau)

38
New cards

いっしょうけんめい

一生懸命

cố gắng hết sức, chăm chỉ

一:nhất(một)

生:sinh(sống)

懸:huyền(treo, dốc sức)

命:mệnh(sinh mệnh)

39
New cards

ねずみ

鼠

con chuột

鼠:thử(chuột)

40
New cards

いっぴきもいません

一匹もいません

không có con nào cả

一:nhất(một)

匹:thất(con)

41
New cards

そだてます

育てます

[tha đt] nuôi, trồng

育:dục(nuôi dưỡng)

42
New cards

はこびます

運びます

[tha đt] chở, vận chuyển

運:vận(vận chuyển)

43
New cards

なくなります

亡くなります

[tự đt] mất, qua đời

亡:vong(mất, chết)

44
New cards

にゅういんします

入院します

[tự đt] nhập viện

入:nhập(vào)

院:viện(bệnh viện)

45
New cards

たいいんします

退院します

[tự đt] xuất viện

退:thối(rời khỏi)

院:viện(bệnh viện)

46
New cards

いれます

入れます

[tha đt] bật (nguồn điện)

入:nhập(vào)

47
New cards

きります

切ります

[tha đt] tắt (nguồn điện)

切:thiết(cắt)

48
New cards

かけます

掛けます

[tha đt] khóa (cửa)

掛:quải(treo, khóa)

49
New cards

あかちゃん

赤ちゃん

em bé

赤:xích(đỏ)

50
New cards

しょうがっこう

小学校

trường tiểu học

小:tiểu(nhỏ)

学:học(học tập)

校:hiệu(trường học)

51
New cards

ちゅうがっこう

中学校

trường trung học cơ sở

中:trung(giữa)

学:học(học tập)

校:hiệu(trường học)

52
New cards

かいがん

海岸

bờ biển

海:hải(biển)

岸:ngạn(bờ)

53
New cards

うそ

嘘

nói dối, lời nói dối

嘘:hư(nói dối)

54
New cards

しょるい

書類

giấy tờ, tài liệu

書:thư(viết, sách)

類:loại(loại)

55
New cards

でんげん

電源

nguồn điện, công tắc điện

電:điện(điện)

源:nguyên(nguồn)

56
New cards

あ、いけない

あ、いけない

Ôi, hỏng mất rồi

あ、いけない:a ikenai(ôi hỏng mất rồi)

57
New cards

おさきに

お先に

Tôi xin phép về trước

先:tiên(trước)

58
New cards

かいらん

回覧

tập thông báo

回:hồi(quay, lượt)

覧:lãm(xem)

59
New cards

けんきゅうしつ

研究室

phòng nghiên cứu

研:nghiên(mài giũa)

究:cứu(nghiên cứu)

室:thất(phòng)

60
New cards

きちんと

きちんと

nghiêm chỉnh, hẳn hoi, đứng đắn

きちんと:kichinto(nghiêm chỉnh)

61
New cards

せいりします

整理します

[tha đt] sắp xếp

整:chỉnh(sắp xếp)

理:lý(lý do)

62
New cards

はんこ

判子

con dấu, dấu

判:phán(phán đoán, dấu)

子:tử(con)

63
New cards

おします

押します

[tha đt] đóng (dấu), ấn

押:áp(ấn, đẩy)

64
New cards

ふたご

双子

cặp sinh đôi

双:song(cặp, đôi)

子:tử(con)

65
New cards

しまい

姉妹

chị em

姉:tỷ(chị)

妹:muội(em gái)

66
New cards

にています

似ています

[tự đt] giống

似:tự(giống)

67
New cards

せいかく

性格

tính cách

性:tính(tính cách)

格:cách(tính cách)

68
New cards

おとなしい

大人しい

hiền lành, trầm

大:đại(lớn)

人:nhân(người)

69
New cards

せわをします

世話をします

[tha đt] chăm sóc, giúp đỡ

世:thế(thế gian)

話:thoại(nói chuyện)

70
New cards

じかんがたちます

時間が経ちます

[tự đt] thời gian trôi đi

時:thời(thời gian)

間:gian(khoảng)

経:kinh(trôi qua)

71
New cards

けんかします

喧嘩します

[tự đt] cãi nhau

喧:huyên(ồn ào)

嘩:hoa(ồn ào)

72
New cards

しょうゆ

醤油

xì-dầu, nước tương

醤:tương(mắm)

油:du(dầu)

73
New cards

ソース

ソース

nước chấm, nước xốt

ソース:sōsu(nước xốt)

74
New cards

ゆうべ

夕べ

tối qua, đêm qua

夕:tịch(chiều tối)

75
New cards

さっき

さっき

vừa rồi, vừa lúc nãy

さっき:sakki(vừa rồi)

76
New cards

さどう

茶道

trà đạo

茶:trà(trà)

道:đạo(con đường)

77
New cards

おちゃをたてます

お茶をたてます

[tha đt] pha trà

茶:trà(trà)

78
New cards

さきに

先に

trước (Nhấn mạnh thứ tự hành động)

先:tiên(trước)

79
New cards

のせます

載せます

[tha đt] đặt lên, chất lên

載:tải(đặt lên, chở)

80
New cards

これでいいですか

これでいいですか

Thế này được không / đã được chưa

これでいいですか:kore de ii desu ka(thế này được không)

81
New cards

にがい

苦い

đắng

苦:khổ(đắng)

82
New cards

おやこどんぶり

親子どんぶり

món oyako-don

親:thân(cha mẹ)

子:tử(con)

83
New cards

ざいりょう

材料

nguyên liệu

材:tài(vật liệu)

料:liệu(vật liệu)

84
New cards

とりにく

鶏肉

thịt gà

鶏:kê(gà)

肉:nhục(thịt)

85
New cards

ーグラム

ーグラム

gam-

ーグラム:gurasu(gram)

86
New cards

たまねぎ

玉ねぎ

hành củ, hành tây

玉:ngọc(tròn)

87
New cards

4ぶんの1

4分の1

1/4 (một phần tư)

分:phân(phần)

88
New cards

ちょうみりょう

調味料

gia vị

調:điều(điều chỉnh)

味:vị(mùi vị)

料:liệu(vật liệu)

89
New cards

なべ

鍋

cái nồi

鍋:nồi(cái nồi)

90
New cards

ひ

火

lửa

火:hỏa(lửa)

91
New cards

ひにかけます

火にかけます

[tha đt] đun, cho lên bếp đun

火:hỏa(lửa)

92
New cards

にます

煮ます

[tha đt] nấu, kho, ninh

煮:chử(nấu)

93
New cards

にえます

煮えます

[tự đt] chín, được nấu chín

煮:chử(nấu)

94
New cards

どんぶり

丼

bát ô tô lớn

丼:tỉnh(bát to)

95
New cards

みがきます

磨きます

[tha đt] mài, đánh (răng, giày)

磨:ma(mài)

96
New cards

くみたてます

組み立てます

[tha đt] lắp ráp, lắp đặt

組:tổ(tập hợp, lắp)

立:lập(đứng)

97
New cards

おります

折ります

[tha đt] gấp, gập, bẻ gãy

折:chiết(bẻ, gấp)

98
New cards

きがつきます

気が付きます

[tự đt] nhận thấy, phát hiện

気:khí(tinh thần)

付:phó(gắn, nhận)

99
New cards

つけます

付けます

[tha đt] chấm (mắm, nước sốt)

付:phó(gắn)

100
New cards

みつかります

見つかります

[tự đt] được tìm thấy

見:kiến(nhìn)