UNIT 1 (1-64)

4.3(7)
Studied by 165 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:59 AM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards
scale the heights (expr)
đạt được thành công lớn / chạm tới đỉnh cao
2
New cards
achievement (n)
thành tựu, thành tích
3
New cards
overcome (v)
vượt qua, khắc phục
4
New cards
obstacle (n)
trở ngại, chướng ngại vật
5
New cards
bivouac (v)
cắm trại tạm thời (bằng lều tạm hoặc hang đá)
6
New cards
expedition (n)
cuộc thám hiểm, hành trình khám phá
7
New cards
inspire (v)
truyền cảm hứng
8
New cards
pursue one's dreams (expr)
theo đuổi ước mơ
9
New cards
runner-up (n)
á quân, người/đội về nhì
10
New cards
ultimate (adj)
cuối cùng, tối thượng, lớn nhất
11
New cards
descent (n)
sự đi xuống, sự hạ sơn
12
New cards
bare-bones (expr)
cơ bản nhất, tối giản
13
New cards
remarkable (adj)
đáng chú ý, phi thường, xuất chúng
14
New cards
tandem (adj)
đôi, song hành, hai người (xe đạp đôi hoặc cùng thực hiện)
15
New cards
corporate sponsor (n)
nhà tài trợ doanh nghiệp
16
New cards
staggering (adj)
gây sửng sốt, đáng kinh ngạc
17
New cards
top-notch (adj)
thượng hạng, xuất sắc, chất lượng cao
18
New cards
essentials (pl n)
những thứ thiết yếu, yếu tố cốt lõi
19
New cards
acclaim (n)
sự ca ngợi, sự hoan nghênh của công chúng
20
New cards
secure a deal (expr)
đạt được thỏa thuận, ký kết hợp đồng
21
New cards
exclusive (adj)
độc quyền, riêng biệt
22
New cards
vision (n)
tầm nhìn, viễn cảnh
23
New cards
quest (n)
sự tìm kiếm, hành trình tìm kiếm
24
New cards
summit (n)
đỉnh núi, hội nghị thượng đỉnh
25
New cards
launch (v)
phóng (lên không trung), bắt đầu, ra mắt
26
New cards
highlight (n)
điểm nổi bật, khoảnh khắc đáng nhớ nhất
27
New cards
gender (n)
giới tính
28
New cards
barrier (n)
rào cản
29
New cards
enable (v)
cho phép, tạo điều kiện
30
New cards
go on (to do) (phr v)
tiếp tục làm gì (sau khi hoàn thành việc khác)
31
New cards
crush (v)
đè bẹp, nghiền nát, đánh bại hoàn toàn
32
New cards
snatch (v)
chộp lấy, giật lấy
33
New cards
pocket (v)
bỏ túi (tiền thưởng, chiến thắng)
34
New cards
home turf (n)
sân nhà, quê nhà
35
New cards
ground-breaking (adj)
mang tính đột phá
36
New cards
industrial (adj)
thuộc về công nghiệp
37
New cards
instant (adj)
ngay lập tức, tức thì
38
New cards
hail (v)
ca ngợi, hoan nghênh, tôn vinh là
39
New cards
execute (v)
thực hiện, thi hành (động tác, nhiệm vụ)
40
New cards
tumble (v)
nhào lộn, ngã lăn
41
New cards
vertical (adj)
thẳng đứng, dọc
42
New cards
face (n)
vách núi, bề mặt
43
New cards
gaping (adj)
há hoác, rộng hoác, mở rộng
44
New cards
crevasse (n)
khe nứt sâu (trong sông băng)
45
New cards
spontaneous (adj)
tự phát, ngẫu hứng, tự nhiên phát sinh
46
New cards
upbringing (n)
sự nuôi dưỡng, sự giáo dục (từ thuở nhỏ)
47
New cards
mind-blowing (adj)
gây kinh ngạc, gây ấn tượng mạnh
48
New cards
stunt (n)
trò biểu diễn mạo hiểm, pha hành động nguy hiểm
49
New cards
leap (v)
nhảy, phóng qua
50
New cards
beam (n)
rầm, xà (gỗ hoặc kim loại)
51
New cards
suspend (v)
treo, đình chỉ
52
New cards
patroller (n)
người tuần tra, cảnh sát tuần tra
53
New cards
fearlessness (n)
sự dũng cảm không biết sợ, lòng vô úy
54
New cards
discriminate (v)
phân biệt đối xử
55
New cards
distinguish (v)
phân biệt, nhận ra sự khác biệt
56
New cards
baby boomer (n)
thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh (sinh từ 1946 đến 1964)
57
New cards
admit defeat (expr)
chấp nhận thất bại, nhận thua
58
New cards
bring about (phr v)
mang lại, dẫn đến, gây ra
59
New cards
evolution (n)
sự tiến hóa, sự phát triển dần dần
60
New cards
revolution (n)
cuộc cách mạng, sự thay đổi toàn diện
61
New cards
entrepreneur (n)
doanh nhân, nhà khởi nghiệp
62
New cards
founder (n)
người sáng lập
63
New cards
realise one's ambitions (expr)
thực hiện được tham vọng của mình
64
New cards
accrue (v)
tích lũy dần, dồn lại (theo thời gian)