HSK3 STANDARD COURSE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/117

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:57 AM on 10/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

118 Terms

1
New cards

周末

zhōumò — Cuối tuần. Chiết tự: Chữ 末 gồm bộ Mộc 木 (cây) và một nét ngang ở ngọn cây, chỉ phần cuối/ngọn cây → liên tưởng đến sự kết thúc → cuối tuần.

2
New cards

打算

dǎsuàn — Dự định, tính toán. Chiết tự: 打 gồm bộ Thủ 手 (tay) + Đinh 丁. 算 gồm bộ Trúc 竹, Mục 目 (mắt) và phần tượng trưng cho hai tay → mắt nhìn thẻ tre, tay tính toán.

3
New cards

啊

a — A, hả, nha. Là thán từ dùng để biểu thị cảm xúc hoặc tạo sắc thái cho câu. Chiết tự: Có bộ Khẩu 口 (miệng) → mở miệng phát âm "a"; 阿 chủ yếu mượn âm.

4
New cards

跟

gēn — Đi theo, cùng. Chiết tự: Có bộ Túc 足 (chân) ở bên trái → dùng đôi chân bước theo và bám sát người khác.

5
New cards

一直

yìzhí — Liên tục, thẳng một mạch. Chiết tự: 一 là một. 直 mang nghĩa thẳng, có bộ Mục 目 (mắt) → mắt nhìn thẳng về phía trước → hành động diễn ra liên tục, không ngắt quãng.

6
New cards

游戏

yóuxì — Trò chơi, chơi game. Chiết tự: 游 có bộ Thủy 水 (nước) và 子 (trẻ con) → đứa trẻ vui chơi, bơi lội. 戏 có bộ Qua 戈 (vũ khí) → hình ảnh chơi trận, diễn trò.

7
New cards

作业

zuòyè — Bài tập. Chiết tự: 作 có bộ Nhân 亻 (người) → người làm việc. 业 mang nghĩa công việc, sự nghiệp → bài tập là công việc của học sinh.

8
New cards

着急

zháojí — Sốt ruột, lo lắng. Chiết tự: 急 có phần trên gợi hình móng vuốt cào xuống 心 (tim) → trái tim như bị cào xé → cảm giác sốt ruột, lo lắng.

9
New cards

复习

fùxí — Ôn tập. Chiết tự: 习 là hình ảnh giản thể liên quan đến lông chim, gợi hình ảnh chim non tập bay và lặp lại nhiều lần → ôn tập là học lại nhiều lần.

10
New cards

南方

nánfāng — Phương Nam. Chiết tự: 南 có hình dáng giống một chiếc lều hoặc vật che chắn; liên tưởng đến nơi có khí hậu ấm áp → phương Nam.

11
New cards

北方

běifāng — Phương Bắc. Chiết tự: 北 là hình ảnh hai người quay lưng vào nhau → liên tưởng đến việc tránh gió lạnh → phương Bắc.

12
New cards

面包

miànbāo — Bánh mì. Chiết tự: 面 mang nghĩa mặt, bề mặt. 包 gồm bộ Bao 勹 bao bọc bên ngoài → liên tưởng bột được nhào và bao bọc thành một khối bánh → bánh mì.

13
New cards

带

dài — Mang theo, đem. Chiết tự: 带 có hình dáng gợi một chiếc thắt lưng hoặc dải vải có đồ vật được buộc, giắt vào → mang theo đồ vật.

14
New cards

地图

dìtú — Bản đồ. Chiết tự: 地 có bộ Thổ 土 (đất). 图 có bộ Vi 囗 bao quanh → hình ảnh khu vực đất đai được giới hạn và thể hiện trên bản đồ.

15
New cards

搬

bān — Chuyển, khuân vác. Chiết tự: 搬 gồm bộ Thủ 扌 (tay), 舟 (thuyền) và 殳 (công cụ) → dùng tay chuyển, khuân đồ từ nơi này sang nơi khác.

16
New cards
17
New cards
胖
pàng — Béo, mập. Chiết tự: 胖 gồm bộ Nguyệt 月 (thịt, cơ thể) + 半 (một nửa) → liên tưởng cơ thể có nhiều thịt, trở nên béo lên.
18
New cards
腿
tuǐ — Chân, đùi. Chiết tự: 腿 gồm bộ Nguyệt 月 (thịt, cơ thể) + 退 (lùi lại) → bộ phận bằng da thịt giúp cơ thể bước tới hoặc lùi lại.
19
New cards
脚
jiǎo — Bàn chân. Chiết tự: 脚 gồm bộ Nguyệt 月 (thịt, cơ thể) + 去 (đi) + 卩 → bộ phận có các khớp xương giúp cơ thể đi lại.
20
New cards
疼
téng — Đau. Chiết tự: 疼 gồm bộ Nạch 疒 (bệnh tật) + 冬 (mùa đông) → liên tưởng bệnh tật tái phát vào mùa đông gây đau nhức.
21
New cards
太太
tàitai — Bà, vợ, phu nhân. Chiết tự: 太 là 大 (to, lớn) thêm một nét chấm → liên tưởng người phụ nữ có vị trí quan trọng, quyền uy trong gia đình.
22
New cards
经理
jīnglǐ — Giám đốc, quản lý. Chiết tự: 理 gồm bộ Ngọc 王 + 里 (bên trong) → liên tưởng người quản lý sắp xếp mọi thứ rõ ràng, rành mạch từ trong ra ngoài.
23
New cards
楼
lóu — Tòa nhà, tầng, lầu. Chiết tự: Có bộ Mộc 木 (gỗ) ở bên trái và 娄 ở bên phải → liên tưởng các tòa nhà, lầu các ngày xưa được dựng bằng gỗ.
24
New cards
办公室
bàngōngshì — Văn phòng. Chiết tự: 办 gồm 力 (sức lực) và hai nét chấm, gợi hình ảnh làm việc vất vả. 室 có bộ Miên 宀 (mái nhà) → căn phòng dưới mái nhà, nơi mọi người làm việc.
25
New cards
秘书
mìshū — Thư ký. Chiết tự: 秘 có bộ Hòa 禾 (lúa) + 必 (ắt phải). 书 là sách, giấy tờ → liên tưởng người nhất thiết phải quản lý sổ sách và giấy tờ quan trọng.
26
New cards
拿
ná — Lấy, cầm. Chiết tự: 拿 gồm 合 (gộp lại) ở trên + 手 (tay) ở dưới → các ngón tay cụp lại, gộp vào nhau để cầm nắm đồ vật.
27
New cards
把
bǎ — Trợ từ; lượng từ cho vật có cán hoặc tay cầm. Chiết tự: 把 gồm bộ Thủ 扌 (tay) + 巴 (bám chặt) → dùng tay nắm chặt lấy vật.
28
New cards
树
shù — Cây. Chiết tự: 树 có bộ Mộc 木 (cây, gỗ) + 又 (tay) + 寸 (tấc) → liên tưởng dùng tay chăm sóc, vun trồng từng tấc cây.
29
New cards
容易
róngyì — Dễ dàng. Chiết tự: 容 có bộ Miên 宀 (mái nhà) + Khẩu 口 (miệng). 易 có 日 (mặt trời) → dưới mái nhà có miếng ăn, trên đầu có ánh mặt trời → cuộc sống thuận lợi, dễ dàng.
30
New cards
难
nán — Khó. Chiết tự: 难 có 又 (tay) kết hợp với 隹 (chim đuôi ngắn) → liên tưởng con chim bị tay tóm chặt nên khó bay thoát.
31
New cards
辆
liàng — Lượng từ: chiếc xe. Chiết tự: 辆 gồm 车 (xe) + 两 (hai) → đơn vị dùng để đếm số lượng xe cộ.
32
New cards

过

qua

33
New cards

已经。。了

yijin…le : đã.. rồi

34
New cards

伞

cái ô ( nhìn giống cái ô )

35
New cards
周末
zhōumò — Cuối tuần. Chiết tự: Chữ 末 (mò) gồm bộ Mộc 木 (cây) và nét ngang dài ở trên, chỉ ngọn cây, nghĩa bóng là phần ngọn, sự kết thúc
36
New cards
休息
xiūxi — Nghỉ ngơi. Chiết tự: Chữ 休 (xiū) gồm bộ Nhân đứng 亻(người) tựa vào bộ Mộc 木 (cây) để nghỉ mát. Chữ 息 (xī) gồm Tự 自 (bản thân) và Tâm 心 (trái tim), hít thở thư giãn từ tâm.
37
New cards
作业
zuòyè — Bài tập. Chiết tự: 作 (zuò) có bộ Nhân 亻(người) làm việc. 业 (yè) là nghiệp/nghề nghiệp, công việc cần hoàn thành.
38
New cards
睡午觉
shuì wǔjiào — Ngủ trưa. Chiết tự: 睡 (shuì) có bộ Mục 目 (mắt) và chữ Thùy 垂 (rủ xuống), mắt rủ xuống là buồn ngủ. 午 (wǔ) là buổi trưa. 觉 (jiào) là giấc ngủ.
39
New cards
身体
shēntǐ — Cơ thể, sức khỏe. Chiết tự: 身 (shēn) tượng hình người (mang thai), chỉ thân thể. 体 (tǐ) gồm bộ Nhân 亻(người) và chữ Bản 本 (gốc rễ), thân thể là cái gốc của con người.
40
New cards
告诉
gàosu — Nói với, bảo. Chiết tự: 告 (gào) gồm bộ Ngưu 牛 (trâu) cắn phải bộ Khẩu 口 (miệng) kêu la để báo cáo. 诉 (sù) có bộ Ngôn 讠(lời nói).
41
New cards
丈夫
zhàngfu — Chồng. Chiết tự: 丈 (zhàng) là trượng, phu 夫 (fu) là người đàn ông (có nét nhô lên khỏi chữ Đại 大, chỉ người đã trưởng thành đội mũ). Trượng phu chỉ người đàn ông/chồng.
42
New cards
病人
bìngrén — Bệnh nhân. Chiết tự: 病 (bìng) có bộ Nạch 疒 (liên quan đến bệnh tật/giường bệnh) bao ngoài chữ Bính 丙. 人 (rén) là người.
43
New cards
希望
xīwàng — Hy vọng. Chiết tự: 望 (wàng) gồm bộ Vong 亡 (mất/trốn), bộ Nguyệt 月 (mặt trăng) và chữ Vương 王 (đứng trên đất), ngóng trông mặt trăng từ đằng xa.
44
New cards
回电话
huí diànhuà — Gọi điện thoại lại. Chiết tự: 回 (huí) là 2 bộ Vi 囗 lồng vào nhau, chỉ sự quay vòng/trở lại. 话 (huà) là lời nói có bộ Ngôn 讠.
45
New cards
北方
běifāng — Phương Bắc. Chiết tự: 北 (běi) tượng hình hai người quay lưng vào nhau (phương Bắc hay có gió lạnh nên phải quay lưng). 方 (fāng) là phương hướng.
46
New cards
没想到
méi xiǎngdào — Không ngờ tới. Chiết tự: 想 (xiǎng) gồm bộ Mộc 木 (cây), Mục 目 (mắt) và Tâm 心 (trái tim)
47
New cards
一直
yìzhí — Liên tục, thẳng. Chiết tự: 直 (zhí) có bộ Mục 目 (mắt) ở giữa nét ngang và nét gập, tượng trưng cho ánh mắt nhìn thẳng không chớp/lệch.
48
New cards
旅游
lǚyóu — Du lịch. Chiết tự: 游 (yóu) có bộ Thủy 氵(nước), bên phải có chữ Tử 子 (đứa trẻ), tượng hình đứa trẻ đang bơi lội/dạo chơi trong nước.
49
New cards
饮料
yǐnliào — Đồ uống. Chiết tự: 饮 (yǐn) gồm bộ Thực 饣(ăn uống) và chữ Khiếm 欠 (há miệng/thiếu)
50
New cards
还是
háishi — Hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn). Chiết tự: 还 (hái) gồm bộ Xước 辶 (đi) và chữ Bất 不 (không)
51
New cards
爬山
pá shān — Leo núi. Chiết tự: 爬 (pá) gồm bộ Trảo 爪 (móng vuốt) và chữ Ba 巴 (bám dính)
52
New cards
小心
xiǎoxīn — Cẩn thận. Chiết tự: 小 (xiǎo) là nhỏ. 心 (xīn) là tâm trí. Để tâm vào những điều nhỏ nhặt thì sẽ cẩn thận.
53
New cards
裤子
kùzi — Quần. Chiết tự: 裤 (kù) gồm bộ Y 衤(quần áo) và chữ Khố 库 (cái kho)
54
New cards
记得
jìde — Nhớ, nhớ lại. Chiết tự: 记 (jì) gồm bộ Ngôn 讠(lời nói) và chữ Kỷ 己 (bản thân)
55
New cards
衬衫
chènshān — Áo sơ mi. Chiết tự: 衬 (chèn) gồm bộ Y 衤(quần áo) và chữ Thốn 寸 (tấc)
56
New cards
新鲜
xīnxiān — Tươi mới. Chiết tự: 新 (xīn) gồm Lập 立, Mộc 木 và Cân 斤
57
New cards
甜
tián — Ngọt. Chiết tự: Gồm chữ Thiệt 舌 (cái lưỡi) và chữ Cam 甘 (ngọt)
58
New cards
便宜
piányi — Rẻ. Chiết tự: 便 (pián) có bộ Nhân 亻(người) và Cánh 更 (thay đổi), người thay đổi cho tiện lợi. 宜 (yi) có bộ Miên 宀 (mái nhà) và Thả 且 (lại còn), đồ đạc trong nhà rẻ và tiện.
59
New cards
累
lèi — Mệt mỏi. Chiết tự: Gồm bộ Điền 田 (ruộng) ở trên và bộ Mịch 糸 (sợi tơ) ở dưới. Làm việc ngoài ruộng cày cấy liên tục như sợi tơ kéo dài nên rất mệt mỏi.
60
New cards
游戏
yóuxì — Trò chơi, game. Chiết tự: 游 (yóu) có bộ Thủy 氵(nước) và Tử 子 (đứa trẻ)
61
New cards
舒服
shūfu — Thoải mái. Chiết tự: 舒 (shū) gồm chữ Xá 舍 (nhà ở) và Dư 予 (cho)
62
New cards
鲜奶
xiānnǎi — Sữa tươi. Chiết tự: 鲜 (xiān) gồm Ngư 鱼 (cá) và Dương 羊 (cừu)
63
New cards
牛肉
niúròu — Thịt bò. Chiết tự: 牛 (niú) là chữ tượng hình con bò có sừng. 肉 (ròu) là chữ tượng hình miếng thịt có gân bên trong.
64
New cards
面条
miàntiáo — Mì sợi. Chiết tự: 面 (miàn) là bộ Diện (mặt/bột mì). 条 (tiáo) gồm bộ Mộc 木 (cây) ở dưới, chỉ hình dáng cành cây dài hoặc sợi dài.
65
New cards
苹果
píngguǒ — Quả táo. Chiết tự: 苹 (píng) có bộ Thảo 艹 (cỏ/cây). 果 (guǒ) gồm Điền 田 (ruộng) và Mộc 木 (cây)
66
New cards
西瓜
xīguā — Dưa hấu. Chiết tự: 西 (xī) là hướng Tây. 瓜 (guā) là bộ Qua (trái dưa), tượng hình dây leo và quả dưa. Dưa hấu vốn bắt nguồn từ phía Tây truyền vào.
67
New cards
办公室
bàngōngshì — Văn phòng. Chiết tự: 办 (bàn) có bộ Lực 力 (sức lực)
68
New cards
周末
zhōumò — Cuối tuần. Chiết tự: 周 (zhōu) là chu vi/tuần hoàn. 末 (mò) gồm bộ Mộc 木 (cây) và nét ngang dài chỉ ngọn cây
69
New cards
篮球
lánqiú — Bóng rổ. Chiết tự: 篮 (lán) có bộ Trúc 竹 (tre)
70
New cards
比赛
bǐsài — Cuộc thi, thi đấu. Chiết tự: 比 (bǐ) là so sánh. 赛 (sài) gồm bộ Miên 宀 (mái nhà) và bộ Bối 贝 (tiền/bảo bối)
71
New cards
照片
zhàopiàn — Bức ảnh. Chiết tự: 照 (zhào) gồm Nhật 日 (mặt trời) và bộ Hỏa 灬 (lửa)
72
New cards
年级
niánjí — Lớp, khối lớp (trong trường). Chiết tự: 年 (nián) là năm. 级 (jí) gồm bộ Mịch 纟(sợi tơ) và chữ Cập 及 (kịp)
73
New cards
聪明
cōngming — Thông minh. Chiết tự: 聪 (cōng) có bộ Nhĩ 耳 (tai)
74
New cards
热情
rèqíng — Nhiệt tình. Chiết tự: 热 (rè) có bộ Hỏa 灬 (lửa) ở dưới
75
New cards
努力
nǔlì — Nỗ lực, cố gắng. Chiết tự: 努 (nǔ) gồm chữ Nô 奴 (nô lệ) và bộ Lực 力 (sức lực)
76
New cards
总是
zǒngshì — Luôn luôn, lúc nào cũng. Chiết tự: 总 (zǒng) gồm bát ngửa 丷, Khẩu 口 và Tâm 心
77
New cards
回答
huídá — Trả lời. Chiết tự: 回 (huí) là quay về, hình vòng vèo. 答 (dá) gồm bộ Trúc 竹 (tre) và chữ Hợp 合 (phù hợp)
78
New cards
站
zhàn — Đứng, trạm/bến. Chiết tự: Gồm bộ Lập 立 (đứng) và chữ Chiêm 占 (chiếm lấy)
79
New cards
饿
è — Đói. Chiết tự: Gồm bộ Thực 饣(thức ăn) và chữ Ngã 我 (tôi)
80
New cards
超市
chāoshì — Siêu thị. Chiết tự: 超 (chāo) có bộ Tẩu 走 (chạy/đi) và chữ Triệu 召
81
New cards
蛋糕
dàngāo — Bánh kem, bánh ngọt. Chiết tự: 蛋 (dàn) có bộ Trùng 虫
82
New cards
年轻
niánqīng — Trẻ tuổi. Chiết tự: 年 (nián) là năm. 轻 (qīng) có bộ Xa 车 (xe)
83
New cards
认真
rènzhēn — Chăm chỉ, nghiêm túc. Chiết tự: 认 (rèn) có bộ Ngôn 讠(lời nói) và Nhân 人 (người)
84
New cards
客人
kèrén — Khách hàng, vị khách. Chiết tự: 客 (kè) gồm bộ Miên 宀 (mái nhà) và chữ Các 各 (mỗi)
85
New cards
发现
fāxiàn — Phát hiện, nhận ra (Từ SBT). Chiết tự: 发 (fā) là phát ra. 现 (xiàn) có bộ Vương 王 (ngọc) và chữ Kiến 见 (nhìn thấy)
86
New cards
遇到
yùdào — Gặp phải, bắt gặp (Từ SBT). Chiết tự: 遇 (yù) có bộ Xước 辶 (bước đi) và chữ Ngung 禺
87
New cards
了解
liǎojiě — Hiểu rõ, tìm hiểu (Từ SBT). Chiết tự: 了 (liǎo) là xong, kết thúc. 解 (jiě) gồm Giác 角 (sừng), Đao 刀 (dao) và Ngưu 牛 (bò)
88
New cards
清楚
qīngchu — Rõ ràng (Từ SBT). Chiết tự: 清 (qīng) có bộ Thủy 氵(nước)
89
New cards
检查
jiǎnchá — Kiểm tra (Từ SBT). Chiết tự: 检 (jiǎn) có bộ Mộc 木 (cây) và chữ Thiêm 佥
90
New cards
眼镜
yǎnjìng — Kính mắt. Chiết tự: 眼 (yǎn) gồm bộ Mục 目 (mắt) và quẻ Cấn 艮 (giới hạn)
91
New cards
突然
tūrán — Đột nhiên. Chiết tự: 突 (tū) gồm bộ Huyệt 穴 (cái hang) và chữ Khuyển 犬 (con chó)
92
New cards
离开
líkāi — Rời khỏi. Chiết tự: 离 (lí) gồm chữ Đầu 亠, chữ Hung 凶 (hung dữ) và bộ Lệ 禸
93
New cards
清楚
qīngchu — Rõ ràng. Chiết tự: 清 (qīng) có bộ Thủy 氵(nước)
94
New cards
刚才
gāngcái — Vừa nãy. Chiết tự: 刚 (gāng) gồm chữ Cương 冈 (sống núi) và bộ Đao 刂 (con dao)
95
New cards
帮忙
bāngmáng — Giúp đỡ. Chiết tự: 帮 (bāng) gồm chữ Phong 邦 (quốc gia) và bộ Cân 巾 (cái khăn)
96
New cards
特别
tèbié — Đặc biệt. Chiết tự: 特 (tè) gồm bộ Ngưu 牛 (con bò) và chữ Tự 寺 (ngôi chùa)
97
New cards
讲
jiǎng — Giảng, nói. Chiết tự: Gồm bộ Ngôn 讠(lời nói) và chữ Tỉnh 井 (cái giếng)
98
New cards
明白
míngbai — Hiểu rõ. Chiết tự: 明 (míng) gồm Nhật 日 và Nguyệt 月
99
New cards
锻炼
duànliàn — Rèn luyện, tập thể dục. Chiết tự: 锻 (duàn) gồm bộ Kim 钅(kim loại) và chữ Đoạn 段 (giai đoạn)
100
New cards
音乐
yīnyuè — Âm nhạc. Chiết tự: 音 (yīn) gồm chữ Lập 立 (đứng) và Nhật 日 (mặt trời)