1/117
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
周末
zhōumò — Cuối tuần. Chiết tự: Chữ 末 gồm bộ Mộc 木 (cây) và một nét ngang ở ngọn cây, chỉ phần cuối/ngọn cây → liên tưởng đến sự kết thúc → cuối tuần.
打算
dǎsuàn — Dự định, tính toán. Chiết tự: 打 gồm bộ Thủ 手 (tay) + Đinh 丁. 算 gồm bộ Trúc 竹, Mục 目 (mắt) và phần tượng trưng cho hai tay → mắt nhìn thẻ tre, tay tính toán.
啊
a — A, hả, nha. Là thán từ dùng để biểu thị cảm xúc hoặc tạo sắc thái cho câu. Chiết tự: Có bộ Khẩu 口 (miệng) → mở miệng phát âm "a"; 阿 chủ yếu mượn âm.
跟
gēn — Đi theo, cùng. Chiết tự: Có bộ Túc 足 (chân) ở bên trái → dùng đôi chân bước theo và bám sát người khác.
一直
yìzhí — Liên tục, thẳng một mạch. Chiết tự: 一 là một. 直 mang nghĩa thẳng, có bộ Mục 目 (mắt) → mắt nhìn thẳng về phía trước → hành động diễn ra liên tục, không ngắt quãng.
游戏
yóuxì — Trò chơi, chơi game. Chiết tự: 游 có bộ Thủy 水 (nước) và 子 (trẻ con) → đứa trẻ vui chơi, bơi lội. 戏 có bộ Qua 戈 (vũ khí) → hình ảnh chơi trận, diễn trò.
作业
zuòyè — Bài tập. Chiết tự: 作 có bộ Nhân 亻 (người) → người làm việc. 业 mang nghĩa công việc, sự nghiệp → bài tập là công việc của học sinh.
着急
zháojí — Sốt ruột, lo lắng. Chiết tự: 急 có phần trên gợi hình móng vuốt cào xuống 心 (tim) → trái tim như bị cào xé → cảm giác sốt ruột, lo lắng.
复习
fùxí — Ôn tập. Chiết tự: 习 là hình ảnh giản thể liên quan đến lông chim, gợi hình ảnh chim non tập bay và lặp lại nhiều lần → ôn tập là học lại nhiều lần.
南方
nánfāng — Phương Nam. Chiết tự: 南 có hình dáng giống một chiếc lều hoặc vật che chắn; liên tưởng đến nơi có khí hậu ấm áp → phương Nam.
北方
běifāng — Phương Bắc. Chiết tự: 北 là hình ảnh hai người quay lưng vào nhau → liên tưởng đến việc tránh gió lạnh → phương Bắc.
面包
miànbāo — Bánh mì. Chiết tự: 面 mang nghĩa mặt, bề mặt. 包 gồm bộ Bao 勹 bao bọc bên ngoài → liên tưởng bột được nhào và bao bọc thành một khối bánh → bánh mì.
带
dài — Mang theo, đem. Chiết tự: 带 có hình dáng gợi một chiếc thắt lưng hoặc dải vải có đồ vật được buộc, giắt vào → mang theo đồ vật.
地图
dìtú — Bản đồ. Chiết tự: 地 có bộ Thổ 土 (đất). 图 có bộ Vi 囗 bao quanh → hình ảnh khu vực đất đai được giới hạn và thể hiện trên bản đồ.
搬
bān — Chuyển, khuân vác. Chiết tự: 搬 gồm bộ Thủ 扌 (tay), 舟 (thuyền) và 殳 (công cụ) → dùng tay chuyển, khuân đồ từ nơi này sang nơi khác.
过
qua
已经。。了
yijin…le : đã.. rồi
伞
cái ô ( nhìn giống cái ô )