English in Television Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/270

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:32 AM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

271 Terms

1
New cards

Anticipate

Dự đoán, lường trước, mong đợi

2
New cards

Apex

Đỉnh cao, điểm cao nhất

3
New cards

Apparatus

Bộ máy, thiết bị, dụng cụ

4
New cards

Appease

Xoa dịu, nhân nhượng, làm nguôi

5
New cards

Apprehend

Bắt giữ; Lĩnh hội, hiểu

6
New cards

Arbitrary

Tùy tiện, độc đoán, cảm tính

7
New cards

Arbitration

Sự trọng tài, phân xử tranh chấp

8
New cards

Arcane

Bí truyền, huyền bí, ít ai biết

9
New cards

Archetype

Hình mẫu nguyên bản, mẫu điển hình

10
New cards

Ardent

Hăng hái, tha thiết, nồng nhiệt

11
New cards

Arduous

Gian khổ, gay go, tốn nhiều sức lực

12
New cards

Articulate

Ăn nói lưu loát; Diễn đạt rõ ràng

13
New cards

Ascend

Đi lên, thăng tiến, bốc lên

14
New cards

Aspiration

Nguyện vọng, khát vọng

15
New cards

Assail

Tấn công dồn dập, đả kích

16
New cards

Assert

Khẳng định, quả quyết

17
New cards

Assiduous

Cần mẫn, siêng năng, kiên trì

18
New cards

Assimilate

Hấp thụ, đồng hóa, hiểu thấu

19
New cards

Asymmetry

Sự bất đối xứng, không cân đối

20
New cards

Atrocity

Hành động tàn bạo, tội ác dã man

21
New cards

Attain

Đạt được, giành được

22
New cards

Attrition

Sự tiêu hao, sự hao mòn lực lượng

23
New cards

Audacious

Táo bạo, liều lĩnh, gan giạ

24
New cards

Augment

Tăng cường, gia tăng, mở rộng

25
New cards

Austerity

Chính sách thắt lưng buộc bụng, sự khắc khổ

26
New cards

Autonomous

Tự trị, độc lập, tự chủ

27
New cards

Avert

Ngoảnh đi, ngăn chặn (thảm họa)

28
New cards

Backlash

Sự phản ứng gay gắt, sự phản đối mạnh mẽ

29
New cards

Bailout

Sự cứu trợ tài chính

30
New cards

Barometer

Thước đo, chỉ số đánh giá

31
New cards

Barrage

Thảm đạn; Làn sóng (câu hỏi, chỉ trích)

32
New cards

Belligerent

Hiếu chiến, hung hăng; Bên tham chiến

33
New cards

Beneficiary

Người thụ hưởng (bảo hiểm, tài sản)

34
New cards

Benevolent

Nhân từ, rộng lượng, thiện chí

35
New cards

Benign

Lành tính, hiền lành, không gây hại

36
New cards

Berate

Mắng mỏ, nhiếc móc gay gắt

37
New cards

Besiege

Bao vây, bao vây tấn công

38
New cards

Bolster

Củng cố, tăng cường, chống đỡ

39
New cards

Boycott

Tẩy chay

40
New cards

Brace

Chuẩn bị tâm lý đối mặt (với khó khăn)

41
New cards

Breach

Sự vi phạm (hợp đồng, luật), sự vi phạm an ninh

42
New cards

Brevity

Sự ngắn gọn, súc tích

43
New cards

Broker

Môi giới, thu xếp (thỏa thuận)

44
New cards

Brunt

Gánh nặng chính, gánh chịu hậu quả nặng nhất

45
New cards

Buffer

Vật đệm, yếu tố giảm chấn động/xung đột

46
New cards

Bureaucracy

Bộ máy quan liêu, thủ tục hành chính

47
New cards

Burgeon

Phát triển nhanh chóng, bùng nổ

48
New cards

Bustle

Hối hả, hối hả ngược xuôi

49
New cards

Calamity

Thảm họa, tai họa lớn

50
New cards

Calibrate

Hiệu chỉnh, điều chỉnh chính xác

51
New cards

Camouflage

Ngụy trang, sự giấu giếm

52
New cards

Campaign

Chiến dịch (chính trị, truyền thông, quân sự)

53
New cards

Capitulate

Đầu hàng, nhượng bộ

54
New cards

Capricious

Thất thường, dễ thay đổi tâm trạng

55
New cards

Cartel

Tập đoàn độc quyền, liên minh sản xuất

56
New cards

Cascade

Truyền đạt tiếp nối, một chuỗi sự kiện

57
New cards

Catalyst

Chất xúc tác, tác nhân gây ra thay đổi

58
New cards

Catastrophe

Thảm họa, tai họa bất ngờ

59
New cards

Caucus

Cuộc họp nội bộ đảng chính trị

60
New cards

Caution

Sự thận trọng, sự cảnh giác

61
New cards

Cede

Nhượng lại (lãnh thổ, quyền lực)

62
New cards

Censure

Sự khiển trách, sự phê bình gay gắt

63
New cards

Centrist

Ôn hòa, trung lập về chính trị

64
New cards

Chronic

Mãn tính, kéo dài dai dẳng

65
New cards

Chronicle

Ghi chép lại theo thứ tự thời gian

66
New cards

Circuit

Mạch, chu trình, tuyến đường quay vòng

67
New cards

Circumscribe

Giới hạn, hạn chế phạm vi

68
New cards

Circumspect

Thận trọng, dè dặt, đắn đo

69
New cards

Circumvent

Lách luật, né tránh (trở ngại)

70
New cards

Civic

Thuộc về công dân, thuộc đô thị

71
New cards

Clamor

Tiếng la hét, sự kêu gào đòi hỏi

72
New cards

Clandestine

Lén lút, bí mật, bất hợp pháp

73
New cards

Coalition

Sự liên minh (chính trị, đảng phái)

74
New cards

Coerce

Ép buộc, cưỡng ép

75
New cards

Cognizant

Nhận thức rõ, biết rõ

76
New cards

Coherent

Mạch lạc, chặt chẽ, thống nhất

77
New cards

Cohesion

Sự gắn kết, tính đoàn kết

78
New cards

Coincide

Trùng hợp, xảy ra đồng thời

79
New cards

Collaborate

Hợp tác, phối hợp

80
New cards

Collusion

Sự thông đồng, sự câu kết bất hợp pháp

81
New cards

Commemorate

Kỷ niệm, tưởng niệm

82
New cards

Commend

Tuyên dương, khen ngợi chính thức

83
New cards

Commodity

Hàng hóa, nguyên liệu thô

84
New cards

Compel

Bắt buộc, cưỡng chế

85
New cards

Compensate

Đền bù, bồi thường

86
New cards

Compile

Biên soạn, thu thập và tổng hợp

87
New cards

Complacent

Tự mãn, chủ quan

88
New cards

Compliance

Sự tuân thủ (quy định, luật pháp)

89
New cards

Complicity

Sự đồng phạm, sự tiếp tay

90
New cards

Composure

Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh

91
New cards

Compromise

Sự thỏa hiệp, sự nhượng bộ

92
New cards

Compulsory

Bắt buộc (theo luật định)

93
New cards

Concede

Thừa nhận (sự thật, thất bại)

94
New cards

Concentration

Sự tập trung, sự tích tụ

95
New cards

Concerted

Có sự phối hợp, cùng nhau hành động

96
New cards

Conciliatory

Có tính hòa giải, xoa dịu

97
New cards

Concise

Súc tích, ngắn gọn rõ ràng

98
New cards

Conclusive

Thuyết phục, mang tính quyết định

99
New cards

Concur

Đồng ý, cùng chung ý kiến

100
New cards

Condemn

Lên án, chỉ trích gay gắt; Kết án