WORDFORM CAT 4 000

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

37 Terms

1
New cards
1. Liskeard and Callington are basically _____ from here, so it'll take about the same time to get to either of them. (DISTANT)
Đáp án: equidistant<br>• Từ gốc: DISTANT (adj)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Liskeard và Callington cơ bản là cách đều từ đây, nên sẽ mất khoảng thời gian như nhau để đến một trong hai nơi.<br>• Giải thích: Diễn tả khoảng cách bằng nhau từ một điểm xuất phát đến hai địa điểm.
2
New cards
2. The bride was _____ dressed in white. (STYLE)
Đáp án: stylishly<br>• Từ gốc: STYLE (n/v)<br>• Loại từ cần điền: Trạng từ (Adverb)<br>• Dịch nghĩa: Cô dâu mặc trang phục màu trắng rất hợp thời trang và sành điệu.<br>• Giải thích: Dùng trạng từ để bổ nghĩa cho động từ phân từ "dressed".
3
New cards
3. His methodical _____ was a point of divergence from the Impressionists and he devoted many studies to creating the composition. (PAIN)
Đáp án: painstakingness<br>• Từ gốc: PAIN (n/v)<br>• Loại từ cần điền: Danh từ (Noun)<br>• Dịch nghĩa: Sự cẩn trọng tỉ mỉ có phương pháp của ông là điểm khác biệt với trường phái Ấn tượng.<br>• Giải thích: Sau tính từ "methodical" cần một danh từ làm chủ ngữ.
4
New cards
4. It's _____ when people won't believe things that are obviously true. (FURY)
Đáp án: infuriating<br>• Từ gốc: FURY (n)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Thật là bực mình/điên tiết khi mọi người không chịu tin những điều rõ ràng là sự thật.<br>• Giải thích: Cấu trúc "It's + adj" chỉ bản chất sự việc gây cảm xúc.
5
New cards
5. _____ of East and West Germany began in 1990 when the Berlin Wall came down. (UNITY)
Đáp án: Reunification<br>• Từ gốc: UNITY (n)<br>• Loại từ cần điền: Danh từ (Noun)<br>• Dịch nghĩa: Sự tái thống nhất Đông và Tây Đức bắt đầu vào năm 1990 khi Bức tường Berlin sụp đổ.<br>• Giải thích: Cần danh từ làm chủ ngữ chỉ sự kiện lịch sử (năm trong đề gốc gõ nhầm 1900 thành 1990).
6
New cards
6. In Scotland, there is greater emphasis on _____ by individual schools. (VALUE)
Đáp án: self-evaluation<br>• Từ gốc: VALUE (n/v)<br>• Loại từ cần điền: Danh từ ghép (Compound Noun)<br>• Dịch nghĩa: Ở Scotland, người ta nhấn mạnh nhiều hơn vào việc tự đánh giá của từng trường học.<br>• Giải thích: Danh từ ghép chỉ sự tự kiểm định, đánh giá chất lượng.
7
New cards
7. Eighty percent of people interviewed _____ declared that the use of endangered wild animals such as elephants and tigers as a form of entertainment should be prohibited. (VOICE)
Đáp án: vociferously (hoặc unequivocally)<br>• Từ gốc: VOICE (n/v)<br>• Loại từ cần điền: Trạng từ (Adverb)<br>• Dịch nghĩa: 80% người được phỏng vấn đã tuyên bố dứt khoát/to tiếng rằng việc dùng động vật hoang dã làm giải trí nên bị cấm.<br>• Giải thích: Dùng trạng từ bổ nghĩa cho động từ "declared".
8
New cards
8. Don't believe what they said. I think they are _____ witnesses. (TRUST)
Đáp án: untrustworthy<br>• Từ gốc: TRUST (n/v)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Đừng tin lời họ nói. Tôi nghĩ họ là những nhân chứng không đáng tin cậy.<br>• Giải thích: Tiền tố un- tạo thành nghĩa trái ngược, đứng trước danh từ "witnesses".
9
New cards
9. British Prime Minister Margaret Thatcher called the hanging an act of _____ which is deeply repugnant to all civilized people. (BARBARIC)
Đáp án: barbarism (hoặc barbarity)<br>• Từ gốc: BARBARIC (adj)<br>• Loại từ cần điền: Danh từ (Noun)<br>• Dịch nghĩa: Thủ tướng Anh Margaret Thatcher gọi vụ treo cổ là hành vi dã man cực kỳ ghê tởm với mọi người văn minh.<br>• Giải thích: Cấu trúc "an act of + noun".
10
New cards
10. The _____ vigor of man-made things, as suggested by these metaphors, is at the same time ungainly and unnatural. (HUMAN)
Đáp án: superhuman<br>• Từ gốc: HUMAN (n/adj)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Sức mạnh phi thường của các vật do con người tạo ra vừa vụng về vừa không tự nhiên.<br>• Giải thích: Tiền tố super- chỉ mức độ vượt trội, siêu nhiên.
11
New cards
11. Don't judge the matter by my opponent's _____ statement, but wait till you have heard the other side. (LATERAL)
Đáp án: unilateral<br>• Từ gốc: LATERAL (adj)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Đừng phán xét sự việc qua phát biểu đơn phương của đối thủ, hãy chờ nghe phía bên kia.<br>• Giải thích: Tính từ chỉ sự đơn phương, một chiều.
12
New cards
12. In my opinion, this book is just _____ rubbish. (INTELLECT)
Đáp án: pseudo-intellectual<br>• Từ gốc: INTELLECT (n)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Theo tôi, cuốn sách này chỉ là rác rưởi giả trí thức (trí thức dỏm).<br>• Giải thích: Tiền tố pseudo- chỉ tính chất giả tạo, không nguyên bản.
13
New cards
13. Jim is one of the most _____ members of the committee. (SPEAK)
Đáp án: outspoken<br>• Từ gốc: SPEAK (v)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Jim là một trong những thành viên bộc trực và thẳng thắn nhất trong ủy ban.<br>• Giải thích: Tính từ chỉ người dám nói thẳng suy nghĩ của mình.
14
New cards
14. She found the idea deeply _____. (REPEL)
Đáp án: repulsive<br>• Từ gốc: REPEL (v)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Cô ấy cảm thấy ý tưởng đó cực kỳ ghê tởm và phản cảm.<br>• Giải thích: Cấu trúc "find something + adj".
15
New cards
15. He was discovered to have been _____ company funds. (PROPERTY)
Đáp án: misappropriating<br>• Từ gốc: PROPERTY (n)<br>• Loại từ cần điền: Động từ đuôi -ing (Verb-ing)<br>• Dịch nghĩa: Ông ta bị phát hiện là đã và đang biển thủ quỹ của công ty.<br>• Giải thích: Cấu trúc bị động hoàn thành tiếp diễn "to have been V-ing".
16
New cards
17
New cards
1. He is so _____ that he can never make up his mind quickly. (DECIDE)
Đáp án: indecisive<br>• Từ gốc: DECIDE (v)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Anh ấy do dự đến mức không bao giờ có thể đưa ra quyết định nhanh chóng.<br>• Giải thích: Đi sau "so... that" và động từ to be, dùng tiền tố in- để mang nghĩa thiếu quyết đoán.
18
New cards
2. New employees need to _____ themselves with the company regulations. (FAMILIAR)
Đáp án: familiarize<br>• Từ gốc: FAMILIAR (adj)<br>• Loại từ cần điền: Động từ (Verb)<br>• Dịch nghĩa: Nhân viên mới cần phải làm quen với các quy định của công ty.<br>• Giải thích: Cấu trúc "need to + V(bare)", cụm "familiarize oneself with".
19
New cards
3. Language is an essential part of our _____ heritage. (CULTURE)
Đáp án: cultural<br>• Từ gốc: CULTURE (n)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Ngôn ngữ là một phần thiết yếu của di sản văn hóa chúng ta.<br>• Giải thích: Đứng trước danh từ "heritage" để bổ nghĩa.
20
New cards
4. The sudden _____ of the volcano forced thousands of people to evacuate. (ERUPT)
Đáp án: eruption<br>• Từ gốc: ERUPT (v)<br>• Loại từ cần điền: Danh từ (Noun)<br>• Dịch nghĩa: Sự phun trào đột ngột của núi lửa đã buộc hàng nghìn người phải sơ tán.<br>• Giải thích: Đứng sau mạo từ "The" và tính từ "sudden" làm chủ ngữ.
21
New cards
5. She worked as an _____ for the United Nations for over ten years. (INTERPRET)
Đáp án: interpreter<br>• Từ gốc: INTERPRET (v)<br>• Loại từ cần điền: Danh từ chỉ người (Noun)<br>• Dịch nghĩa: Cô ấy đã làm thông dịch viên cho Liên Hợp Quốc hơn mười năm.<br>• Giải thích: Đứng sau mạo từ "an" chỉ nghề nghiệp.
22
New cards
6. Selling alcohol to _____ teenagers is strictly illegal in this country. (AGE)
Đáp án: underage<br>• Từ gốc: AGE (n/v)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Bán đồ uống có cồn cho thanh thiếu niên chưa đủ tuổi là hoàn toàn phạm pháp ở quốc gia này.<br>• Giải thích: Tiền tố under- chỉ chưa đủ/dưới mức tuổi quy định.
23
New cards
7. Carrying out all these extra duties proved to be too _____ for her. (BURDEN)
Đáp án: burdensome<br>• Từ gốc: BURDEN (n/v)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Việc thực hiện tất cả các nhiệm vụ bổ sung này tỏ ra quá nặng nề đối với cô ấy.<br>• Giải thích: Đứng sau "proved to be" bổ nghĩa cho chủ ngữ.
24
New cards
8. Being a _____, he rarely spends time with his family even on weekends. (WORK)
Đáp án: workaholic<br>• Từ gốc: WORK (v/n)<br>• Loại từ cần điền: Danh từ chỉ người (Noun)<br>• Dịch nghĩa: Là một người tham công tiếc việc, anh ấy hiếm khi dành thời gian cho gia đình ngay cả vào cuối tuần.<br>• Giải thích: Danh từ chỉ người nghiện công việc.
25
New cards
9. Her elegant dress served to _____ her graceful figure. (ACCENT)
Đáp án: accentuate<br>• Từ gốc: ACCENT (n/v)<br>• Loại từ cần điền: Động từ (Verb)<br>• Dịch nghĩa: Chiếc váy thanh lịch của cô ấy làm nổi bật vóc dáng mảnh mai của cô.<br>• Giải thích: Cấu trúc "serve to + V(bare)" nghĩa là nhằm/giúp làm nổi bật.
26
New cards
10. Canada is well known for being a vibrant _____ society. (CULTURE)
Đáp án: multicultural<br>• Từ gốc: CULTURE (n)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Canada nổi tiếng là một xã hội đa văn hóa đầy sức sống.<br>• Giải thích: Tiền tố multi- có nghĩa là đa/nhiều.
27
New cards
11. Children usually _____ their clothes very quickly as they reach puberty. (GROW)
Đáp án: outgrow<br>• Từ gốc: GROW (v)<br>• Loại từ cần điền: Động từ (Verb)<br>• Dịch nghĩa: Trẻ em thường lớn quá nhanh so với quần áo khi chúng đến tuổi dậy thì.<br>• Giải thích: Động từ mang nghĩa lớn nhanh hơn/vượt quá kích thước quần áo.
28
New cards
12. She has a strong _____ talent and excels at painting and sculpture. (ART)
Đáp án: artistic<br>• Từ gốc: ART (n)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Cô ấy có tài năng nghệ thuật mạnh mẽ và rất giỏi về hội họa và điêu khắc.<br>• Giải thích: Bổ nghĩa cho danh từ "talent".
29
New cards
13. The water test was conducted to ensure the _____ of the drinking supply. (PURE)
Đáp án: purity<br>• Từ gốc: PURE (adj)<br>• Loại từ cần điền: Danh từ (Noun)<br>• Dịch nghĩa: Kiểm tra nước được thực hiện để đảm bảo độ tinh khiết của nguồn nước uống.<br>• Giải thích: Đứng sau mạo từ "the" làm tân ngữ.
30
New cards
14. The signing of the peace treaty was a _____ moment for both nations. (HISTORY)
Đáp án: historic<br>• Từ gốc: HISTORY (n)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một khoảnh khắc mang tính lịch sử cho cả hai dân tộc.<br>• Giải thích: "Historic" chỉ sự kiện mang ý nghĩa lịch sử trọng đại.
31
New cards
15. The author is much _____ for her novels than for her poetry. (KNOW)
Đáp án: better-known<br>• Từ gốc: KNOW (v)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ so sánh hơn (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Tác giả này nổi tiếng hơn nhiều nhờ các cuốn tiểu thuyết so với thơ ca.<br>• Giải thích: Cấu trúc so sánh hơn "much + better-known + than".
32
New cards
16. The plot of land was _____ into four smaller residential lots. (DIVIDE)
Đáp án: subdivided<br>• Từ gốc: DIVIDE (v)<br>• Loại từ cần điền: Động từ phân từ II (Verb-ed)<br>• Dịch nghĩa: Mảnh đất đã được chia nhỏ thành bốn lô đất ở nhỏ hơn.<br>• Giải thích: Dạng bị động "was + V3/ed", tiền tố sub- mang nghĩa chia nhỏ ra.
33
New cards
17. The volcano has been _____ for centuries, but scientists still monitor it. (ACT)
Đáp án: inactive<br>• Từ gốc: ACT (v/n)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Ngọn núi lửa đã ngừng hoạt động trong nhiều thế kỷ, nhưng các nhà khoa học vẫn theo dõi nó.<br>• Giải thích: Tiền tố in- mang nghĩa không hoạt động (đối với núi lửa).
34
New cards
18. A washing machine is an essential household _____ in modern life. (APPLY)
Đáp án: appliance<br>• Từ gốc: APPLY (v)<br>• Loại từ cần điền: Danh từ (Noun)<br>• Dịch nghĩa: Máy giặt là một thiết bị gia dụng thiết yếu trong cuộc sống hiện đại.<br>• Giải thích: Danh từ chỉ thiết bị, đồ dùng trong nhà.
35
New cards
19. Attendance at the after-school seminar is strictly _____. (VOLUNTEER)
Đáp án: voluntary<br>• Từ gốc: VOLUNTEER (n/v)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Việc tham dự buổi thảo luận sau giờ học là hoàn toàn tự nguyện.<br>• Giải thích: Đứng sau động từ to be "is".
36
New cards
20. After three _____ nights preparing for exams, he was utterly exhausted. (SLEEP)
Đáp án: sleepless<br>• Từ gốc: SLEEP (v/n)<br>• Loại từ cần điền: Tính từ (Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Sau ba đêm mất ngủ chuẩn bị cho kỳ thi, anh ấy hoàn toàn kiệt sức.<br>• Giải thích: Hậu tố -less mang nghĩa không có/mất ngủ.
37
New cards
21. Most _____ chores are now shared equally between husband and wife. (HOUSE)
Đáp án: household<br>• Từ gốc: HOUSE (n)<br>• Loại từ cần điền: Danh từ/Tính từ bổ nghĩa (Noun/Adjective)<br>• Dịch nghĩa: Hầu hết công việc gia đình hiện nay được chia đều giữa vợ và chồng.<br>• Giải thích: Cụm "household chores" (việc nhà).