1/10
Looks like no tags are added yet.
• Keep down
nén lại
• Look down
nhìn xuống
• Look down on
coi thường
• Lay down
để xuống, xác lập, đề ra
• Let down
làm cho ai đó thất vọng
• Put down
đặt xuống
• Run down
hao mòn, tiều tụy
• Set down
ghi lại, chép lại
• Take down
tháo xuống, hạ xuống
• Turn down
vặn nhỏ, từ chối
• Wear down
làm kiệt sức dần