từ vựng đề 2 49-68

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/113

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:54 PM on 10/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

114 Terms

1
New cards

없어지다

biến mất

2
New cards

잠깐

một lát

3
New cards

며칠

mấy ngày

4
New cards

떨어지다

rơi

5
New cards

데려오다

đưa về, mang về

6
New cards

잠을 재우다

cho ngủ

7
New cards

이제

bây giờ

8
New cards

헤어지다

chia tay, xa cách

9
New cards

오랫동안

trong thời gian dài

10
New cards

미용실

tiệm làm tóc

11
New cards

가격

giá cả

12
New cards

남편

chồng

13
New cards

아이

trẻ em, con

14
New cards

머리

tóc, đầu

15
New cards

자르다

cắt

16
New cards

처음에는

lúc đầu

17
New cards

잘못

không đúng, sai

18
New cards

나중에는

về sau

19
New cards

자르게 되다

trở nên biết cắt

20
New cards

요즘

dạo này

21
New cards

떡볶이

tteokbokki

22
New cards

축제

lễ hội

23
New cards

매년

hằng năm

24
New cards

가을

mùa thu

25
New cards

대회

cuộc thi

26
New cards

열리다

được tổ chức, mở ra

27
New cards

참가하다

tham gia

28
New cards

재료

nguyên liệu

29
New cards

공연

buổi biểu diễn

30
New cards

찾아오다

tìm đến

31
New cards

그림

bức tranh

32
New cards

첫 번째

thứ nhất

33
New cards

전시회

triển lãm

34
New cards

열다

mở, tổ chức

35
New cards

장미꽃

hoa hồng

36
New cards

걸다

treo

37
New cards

거리

phố, con phố

38
New cards

가게

cửa hàng

39
New cards

종류

loại

40
New cards

인기가 많다

được ưa chuộng

41
New cards

예전

trước đây

42
New cards

유행하다

thịnh hành

43
New cards

특별하다

đặc biệt

44
New cards

디자인

thiết kế

45
New cards

청바지

quần bò

46
New cards

자기만의

của riêng mình

47
New cards

방송국

đài truyền hình

48
New cards

함께

cùng nhau

49
New cards

구경하러 가다

đi tham quan

50
New cards

뛰어가다

chạy đến

51
New cards

배우

diễn viên

52
New cards

사진을 찍다

chụp ảnh

53
New cards

저쪽

bên kia

54
New cards

안내 직원

nhân viên hướng dẫn

55
New cards

싫어하다

không thích

56
New cards

생각하다

suy nghĩ

57
New cards

확인하다

xác nhận, kiểm tra

58
New cards

방법

cách thức

59
New cards

간단하다

đơn giản

60
New cards

금방

ngay, chẳng mấy chốc

61
New cards

일기장

nhật ký

62
New cards

칭찬하다

khen ngợi

63
New cards

기뻐하다

vui mừng

64
New cards

갑자기

đột nhiên

65
New cards

생각나다

chợt nhớ ra

66
New cards

계시다

ở, có (kính ngữ)

67
New cards

이야기

câu chuyện

68
New cards

나누다

chia sẻ, trò chuyện

69
New cards

반갑다

vui mừng khi gặp

70
New cards

만드는 사람

người làm

71
New cards

맞다

phù hợp

72
New cards

시골

vùng quê, nông thôn

73
New cards

마을

ngôi làng

74
New cards

여기저기

đây đó, khắp nơi

75
New cards

걸리다

mất thời gian

76
New cards

찾을 수 있다

có thể tìm

77
New cards

촬영

quay phim

78
New cards

관리실

phòng quản lý

79
New cards

아파트

chung cư

80
New cards

주차장

bãi đỗ xe

81
New cards

입구

lối vào

82
New cards

계단

cầu thang

83
New cards

새

mới

84
New cards

옮기다

di chuyển

85
New cards

바라다

mong muốn, đề nghị

86
New cards

이용하다

sử dụng

87
New cards

주민

cư dân

88
New cards

협조

sự hợp tác

89
New cards

부탁하다

nhờ, yêu cầu

90
New cards

무섭다

đáng sợ

91
New cards

여러 가지

nhiều loại

92
New cards

튼튼하다

chắc khỏe

93
New cards

다리

chân, cây cầu

94
New cards

빠르다

nhanh

95
New cards

멀리

xa

96
New cards

뛰다

nhảy

97
New cards

냄새

mùi

98
New cards

움직이다

di chuyển

99
New cards

소리

âm thanh

100
New cards

위치

vị trí