1/113
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
없어지다
biến mất
잠깐
một lát
며칠
mấy ngày
떨어지다
rơi
데려오다
đưa về, mang về
잠을 재우다
cho ngủ
이제
bây giờ
헤어지다
chia tay, xa cách
오랫동안
trong thời gian dài
미용실
tiệm làm tóc
가격
giá cả
남편
chồng
아이
trẻ em, con
머리
tóc, đầu
자르다
cắt
처음에는
lúc đầu
잘못
không đúng, sai
나중에는
về sau
자르게 되다
trở nên biết cắt
요즘
dạo này
떡볶이
tteokbokki
축제
lễ hội
매년
hằng năm
가을
mùa thu
대회
cuộc thi
열리다
được tổ chức, mở ra
참가하다
tham gia
재료
nguyên liệu
공연
buổi biểu diễn
찾아오다
tìm đến
그림
bức tranh
첫 번째
thứ nhất
전시회
triển lãm
열다
mở, tổ chức
장미꽃
hoa hồng
걸다
treo
거리
phố, con phố
가게
cửa hàng
종류
loại
인기가 많다
được ưa chuộng
예전
trước đây
유행하다
thịnh hành
특별하다
đặc biệt
디자인
thiết kế
청바지
quần bò
자기만의
của riêng mình
방송국
đài truyền hình
함께
cùng nhau
구경하러 가다
đi tham quan
뛰어가다
chạy đến
배우
diễn viên
사진을 찍다
chụp ảnh
저쪽
bên kia
안내 직원
nhân viên hướng dẫn
싫어하다
không thích
생각하다
suy nghĩ
확인하다
xác nhận, kiểm tra
방법
cách thức
간단하다
đơn giản
금방
ngay, chẳng mấy chốc
일기장
nhật ký
칭찬하다
khen ngợi
기뻐하다
vui mừng
갑자기
đột nhiên
생각나다
chợt nhớ ra
계시다
ở, có (kính ngữ)
이야기
câu chuyện
나누다
chia sẻ, trò chuyện
반갑다
vui mừng khi gặp
만드는 사람
người làm
맞다
phù hợp
시골
vùng quê, nông thôn
마을
ngôi làng
여기저기
đây đó, khắp nơi
걸리다
mất thời gian
찾을 수 있다
có thể tìm
촬영
quay phim
관리실
phòng quản lý
아파트
chung cư
주차장
bãi đỗ xe
입구
lối vào
계단
cầu thang
새
mới
옮기다
di chuyển
바라다
mong muốn, đề nghị
이용하다
sử dụng
주민
cư dân
협조
sự hợp tác
부탁하다
nhờ, yêu cầu
무섭다
đáng sợ
여러 가지
nhiều loại
튼튼하다
chắc khỏe
다리
chân, cây cầu
빠르다
nhanh
멀리
xa
뛰다
nhảy
냄새
mùi
움직이다
di chuyển
소리
âm thanh
위치
vị trí