Thẻ ghi nhớ: HSK 5 Cụm từ cố định Bài 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:28 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

下决心

xià juéxīn - hạ quyết tâm

2
New cards

有决心

yǒu juéxīn - có quyết tâm

3
New cards

表示决心

biǎoshì juéxīn - thể hiện quyết tâm

4
New cards

占一半

zhàn yíbàn - chiếm một nửa

5
New cards

占多数

zhàn duōshù - chiếm đa số

6
New cards

占总数的百分之八十

zhàn zǒngshù de bǎifēnzhī bāshí - chiếm 80% tổng số

7
New cards

占座位

zhàn zuòwèi - chiếm chỗ

8
New cards

诚恳的态度

chéngkěn de tàidu - thái độ chân thành

9
New cards

美味的食物

měiwèi de shíwù - thức ăn ngon

10
New cards

精美的食物

jīngměi de shíwù - thức ăn tinh tế/được chế biến đẹp

11
New cards

认真地学习

rènzhēn de xuéxí - học tập nghiêm túc

12
New cards

勤奋地学习

qínfèn de xuéxí - chăm chỉ học tập

13
New cards

勤奋地工作

qínfèn de gōngzuò - chăm chỉ làm việc

14
New cards

背起来

bēi qǐlái - cõng lên

15
New cards

流传至今

liúchuán zhìjīn - lưu truyền đến nay

16
New cards

流传了一千年

liúchuán le yìqiān nián - lưu truyền một nghìn năm

17
New cards

扶一下

fú yíxià - đỡ một chút

18
New cards

扶一把

fú yì bǎ - đỡ một tay