HSK 2 BÀI 1-10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/134

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

HSK 2 BÀI 1-6

135 Terms

1
New cards

次

cì lần

2
New cards

旅游

lǚyóu

du lịch

3
New cards

介绍

jièshào

giới thiệu

4
New cards

帮忙

bānɡmánɡ

giúp đỡ

5
New cards
6
New cards

不好意思

bù hǎoyìsi

thật ngại quá;

xin lỗi

7
New cards

已经

yǐjīnɡ

đã

8
New cards

名

míng

lượng từ dùng

cho người

9
New cards

网上

wǎngshang

trên mạng

10
New cards

教室

jiàoshì

lớp học

11
New cards

有时

yǒushí

có lúc

12
New cards

懂

dǒng

hiểu

13
New cards

意思

yìsi

ý nghĩa

14
New cards

一起

yìqǐ

cùng nhau

15
New cards

洗

xǐ

rửa, giặt,

gội (đầu)

16
New cards

自己

zìjǐ

tự mình, bản thân

17
New cards

拿

ná

cầm, nắm

18
New cards

手

shǒu

bàn tay

19
New cards

脚

jiao

bàn chân

20
New cards

送

sòng

tặng

21
New cards

每

měi

mỗi

22
New cards

累

lèi

mệt, mệt mỏi

23
New cards

商场

shāngchǎng

dt) trung tâm thương mại

24
New cards

裤子

kùzi

(dt) quần

25
New cards

过

guo

(trợ từ động thái) từng, đã từng

26
New cards

快

kuài

(tt) nhanh

27
New cards

等

děng

tt) đợi

28
New cards

准备

zhǔnbèi

chuẩn bị

29
New cards

马上

mǎshàng

ngay, sắp

30
New cards

礼物

lǐwù

món quà

31
New cards

特产

tèchǎn

đặc sản

32
New cards

忘

wàng/ (v): quên

33
New cards

打开

dǎkāi/ (v): mở, mở ra

34
New cards

鱼

yú/ (n): cá

35
New cards

肉

ròu/ (n): thịt

36
New cards

从

cóng/

Từ (điểmxuấtphát, bắtđầu)

37
New cards

舒服/

/shūfu/ (adj): thoải mái, dễ chịu

38
New cards

当操

/dangao/ bánh kem

39
New cards

祝

/zhu/ chúc

40
New cards

快乐

vui vẻ

41
New cards

打开

mở ra/dakai/

42
New cards

画

vẽ

43
New cards

长

/chang/dài

44
New cards

进

/jin/đii vào

45
New cards

踢

tī

đá

46
New cards

打

dǎ

đánh

47
New cards

厉害

lihai

lợi hại, giỏi

48
New cards

运动

yùndòng

thể thao, vận động

49
New cards

羽毛球

yǔmáoqiú

cầu lông


50
New cards

散步

sànbù

đi bộ

51
New cards

太极拳

tàijíquán

thái cực quyền

52
New cards

游泳

yóuyǒng

bơi lội

53
New cards

运动会

yùndònghuì

hội thao

54
New cards

参加

cānjiā

tham gia

55
New cards

报

bào

đăng ký

56
New cards

运动场

yùndòngchǎng

sân vận động

57
New cards

比赛

bǐsài

trận đấu, thi đấu

58
New cards

棒

bàng

giỏi, tuyệt vời

59
New cards

加油

jiāyóu

cố lên

60
New cards

第一名

dì-yī míng

hạng nhất

61
New cards

操场

cāochǎng

sân tập

62
New cards

锻炼

duànliàn

luyện tập

63
New cards

对手

duìshǒu

đối thủ

64
New cards

肯定

kěndìng

nhất định, chắc chắn

65
New cards

平时

píngshí

thường ngày

66
New cards

应该

ýīnggāi

nên

67
New cards

小时

xiǎoshí

tiếng (đồng hồ)

68
New cards

心情

xīnqíng

tâm trạng


69
New cards

压力

yālì

áp lực

70
New cards

轻松

qīngsōng

thoải mái, thư giãn

71
New cards

手表

shǒubiǎo

đồng hồ đeo tay

72
New cards

左边

zuǒbiān

bên trái

73
New cards

右边

yòubian

bên phải

74
New cards

比

bǐ

dùng trong câu so sánh

75
New cards

爱情片

phim tình cảm

76
New cards

部

lượng từ cho phim

77
New cards

肯定

/Kěndīng/ khẳng định

78
New cards

有意思

/yǒuyìsi/ thú vị

79
New cards

近

/jīn/ gần

80
New cards

走路

/zǒulù/

81
New cards

丈夫

/zhàngfū/- chồng

82
New cards

记得

/jìdē/

83
New cards

饭馆

/fānguǎn/

84
New cards

商店

/shāngdiān/

85
New cards

开学

/kāixué/

86
New cards

门

/mén/

87
New cards

后面

/houmiàn/

88
New cards

笔

/xiào/

89
New cards

帮

bàng

90
New cards

考试

/kǎoshì/- thi

91
New cards

词

/cí/- từ vựng

92
New cards

题

/tí/- đề bài, bài tập

93
New cards

本子

/běizi/

94
New cards

错

/cuò/

95
New cards

还是

/háishi/

96
New cards

笑

xiào/

97
New cards

头

tóu

98
New cards

疼

těng

99
New cards

经常

jīngcháng

100
New cards

动

dòng