1/18
Bộ thẻ từ vựng tiếng Trung gồm phiên âm pinyin và giải nghĩa tiếng Việt từ ghi chép bài học.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
爱 /ài/
yêu (to love)
吧 /ba/
trợ từ thái độ (modal particle)
八 /bā/
số 8 (eight)
爸爸 /bà ba/
bố (father)
百 /bǎi/
một trăm (hundred)
白天 /bái tiān/
ban ngày (day time)
半 /bàn/
một nửa (half)
包子 /bāo zi/
bánh bao hấp (steamed bun)
杯子 /bēi zi/
cốc, ly (cup)
本 /běn/
lượng từ dành cho sách
边 /biān/
bên (side)
病 /bìng/
ốm, bị ốm (illness, to fall ill)
不 /bù/
không (not)
不客气 /bú kè qi/
không có gì (you're welcome)
不要 /bú yào/
không muốn (don't want)
菜 /cài/
rau quả (vegetable)
茶 /chá/
trà (tea)
唱 /chàng/
hát (to sing)
超市 /chāo shì/
siêu thị (supermarket)