Từ vựng tiếng Trung - Trang 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tiếng Trung gồm phiên âm pinyin và giải nghĩa tiếng Việt từ ghi chép bài học.

Last updated 10:47 AM on 10/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

爱 /ài/

yêu (to love)

2
New cards

吧 /ba/

trợ từ thái độ (modal particle)

3
New cards

八 /bā/

số 8 (eight)

4
New cards

爸爸 /bà ba/

bố (father)

5
New cards

百 /bǎi/

một trăm (hundred)

6
New cards

白天 /bái tiān/

ban ngày (day time)

7
New cards

半 /bàn/

một nửa (half)

8
New cards

包子 /bāo zi/

bánh bao hấp (steamed bun)

9
New cards

杯子 /bēi zi/

cốc, ly (cup)

10
New cards

本 /běn/

lượng từ dành cho sách

11
New cards

边 /biān/

bên (side)

12
New cards

病 /bìng/

ốm, bị ốm (illness, to fall ill)

13
New cards

不 /bù/

không (not)

14
New cards

不客气 /bú kè qi/

không có gì (you're welcome)

15
New cards

不要 /bú yào/

không muốn (don't want)

16
New cards

菜 /cài/

rau quả (vegetable)

17
New cards

茶 /chá/

trà (tea)

18
New cards

唱 /chàng/

hát (to sing)

19
New cards

超市 /chāo shì/

siêu thị (supermarket)