Thẻ ghi nhớ: Từ vựng n3 mimikara

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/867

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:23 PM on 10/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

868 Terms

1
New cards

(反対) PHẢN ĐỐI

phản đối:はんたい

2
New cards

(男性) NAM TÍNH

con trai :だんせい

<p>con trai :だんせい</p>
3
New cards

(女性) NỮ TÍNH

con gái :じょせい

<p>con gái :じょせい</p>
4
New cards

(高齢) CAO LINH

tuổi cao:こうれい

<p>tuổi cao:こうれい</p>
5
New cards

(年上) NIÊN THƯỢNG

lớn tuổi :としうえ

<p>lớn tuổi :としうえ</p>
6
New cards

(目上) MỤC THƯỢNG

cấp trên; bề trên めうえ

<p>cấp trên; bề trên めうえ</p>
7
New cards

(先輩) TIỀN BỐI

đàn anh ; せんぱい

8
New cards

(後輩) HẬU BỐI

đàn em こうはい

9
New cards

(上司) THƯỢNG TY

cấp trên; thượng ti じょうし

10
New cards

(相手) TƯƠNG THỦ

đối thủ あいて

11
New cards

(知り合い) TRI HỢP

người quen

12
New cards

(友人) HỮU NHÂN

bạn thân ゆうじん

13
New cards

(仲) TRỌNG

quan hệ なか

14
New cards

(生年月日) SANH NIÊN NGUYỆT NHẬT

ngày tháng năm sinh せいねんがっぴ

<p>ngày tháng năm sinh せいねんがっぴ</p>
15
New cards

(誕生) ĐẢN SANH

sự ra đời たんじょう

16
New cards

(年) NIÊN

năm; tháng; buổi とし

17
New cards

(出身) XUẤT THÂN

xuất thân しゆっしん

18
New cards

(故郷) CỐ HƯƠNG

cố hương こきょう

19
New cards

(成長) THÀNH TRƯỞNG

sự trưởng thành せいちよう

20
New cards

(成人) THÀNH NHÂN

người trưởng thành せいじん

21
New cards

(合格) HỢP CÁCH

thành công; thi đỗ ごうかく

<p>thành công; thi đỗ ごうかく</p>
22
New cards

(進学) TIẾN HỌC

sự học lên đại học, cao học しんがく

23
New cards

(退学) THOÁI HỌC

sự bỏ học たいがく

24
New cards

(就職) TỰU CHỨC

có công ăn việc làm mới しゆしよく

25
New cards

(退職) THOÁI CHỨC

sự nghỉ việc たいしよく

26
New cards

(失業) THẤT NGHIỆP

thất nghiệp しつぎよう

27
New cards

(残業) TÀN NGHIỆP

sự làm thêm

28
New cards

(生活) SINH HOẠT

sinh hoạt; đời sống

29
New cards

(通勤) THÔNG CẦN

sự đi làm

30
New cards

(学歴) HỌC LỊCH

quá trình học hành; bằng cấp

31
New cards

(給料) CẤP LIỆU

lương

<p>lương</p>
32
New cards

(面接) DIỆN TIẾP

phỏng vấn

<p>phỏng vấn</p>
33
New cards

(休憩) HƯU KẾ

sự nghỉ ngơi; nghỉ giải lao

<p>sự nghỉ ngơi; nghỉ giải lao</p>
34
New cards

(観光) QUAN QUANG

tham quan(かんこう)

35
New cards

(帰国) QUY QUỐC

về nước

36
New cards

(帰省) QUY TỈNH

về quê

37
New cards

(帰宅) QUY TRẠCH

về nhà

38
New cards

(参加) THAM GIA

tham gia

<p>tham gia</p>
39
New cards

(出席) XUẤT TỊCH

sự có mặt

40
New cards

(欠席) KHUYẾT TỊCH

sự vắng mặt

41
New cards

(遅刻) TRÌ KHẮC

sự đến muộn

42
New cards

(化粧) HÓA TRANG

hóa trang

43
New cards

(計算) KẾ TOÁN

kế toán; tính toán; thanh toán(けいさん)

44
New cards

(計画) KẾ HỌA

kế hoạch

45
New cards

(成功) THÀNH CÔNG

thành công

46
New cards

(失敗) THẤT BẠI

thất bại

47
New cards

(準備)

chuẩn bị

48
New cards

(整理) CHỈNH LÝ

chỉnh lý

49
New cards

(注文) CHÚ VĂN

order; đặt hàng

50
New cards

(貯金) TRỮ KIM

tiền gửi ngân hàng

51
New cards

(徹夜) TRIỆT DẠ

thức trắng đêm

52
New cards

(引っ越し) DẪN VIỆT

chuyển nhà

53
New cards

(身長) THÂN TRƯỜNG

tầm vóc; chiều cao

54
New cards

(体重)

thể trọng(たいじゅう)

55
New cards

(けが)

vết thương

56
New cards

(会) HỘI

hội họp; nhóm

57
New cards

(趣味) THÚ VỊ

sở thích

58
New cards

(興味) HỨNG VỊ

hứng thú

59
New cards

(思い出) TƯ XUẤT

hồi tưởng

60
New cards

(冗談) NHŨNG ĐÀM

chuyện đùa (じょうだん)

61
New cards

(目的)

mục đích

62
New cards

(約束) ƯỚC THÚC

lời hứa

63
New cards

(おしゃべり)

lắm mồm

64
New cards

(遠慮) VIỄN LỰ

ngại ngần(えんりょ)

65
New cards

(我慢) NGÃ MẠN

nhẫn nại

66
New cards

(迷惑) MÊ HOẶC

sự phiền hà

67
New cards

(希望) HI VỌNG

hy vọng; ý muốn

68
New cards

(夢) MỘNG

giấc mơ

69
New cards

(賛成)

sự tán thành

70
New cards

(反対)

phản đối; đối diện; ngược lại

71
New cards

(想像)

tưởng tượng; sáng tạo

72
New cards

(努力)

sự nỗ lực

73
New cards

(太陽) THÁI DƯƠNG

mặt trời

74
New cards

(地球) ĐỊA CẦU

địa cầu

75
New cards

(温度) ÔN ĐỘ

nhiệt độ

76
New cards

(湿度) THẤP ĐỘ

độ ẩm

77
New cards

(湿気) THẤP KHÍ

hơi ẩm

78
New cards

(梅雨) MAI VŨ

mùa mưa

79
New cards

(黴)

mốc(かび)


80
New cards

(暖房) NOÃN PHÒNG

hệ thống sưởi; sự sưởi ấm(だんぼう)



81
New cards

(皮) BÌ

da

82
New cards

(缶) PHỮU

can; lon

83
New cards

(画面) HỌA DIỆN

màn hình がめん

84
New cards

(番組) PHIÊN TỔ

chương trình; kênh

85
New cards

(記事)

ký sự( bài báo)

86
New cards

(近所) CẬN SỞ

hàng xóm; gần đây

87
New cards

(警察)

cảnh sát (けいさつ)

88
New cards

(犯人)

phạm nhân(はんにん)

89
New cards

(小銭)

tiền lẻ

90
New cards

ごちそう

sự chiêu đãi

91
New cards

(作者)

tác giả(さくしゃ)

92
New cards

(作品)

tác phẩm

93
New cards

(制服) CHẾ PHỤC

đồng phục

94
New cards

(洗剤) TIỂN TỄ

xà phòng; chất tẩy rử(せんざい)

95
New cards

(底) ĐỂ

đáy(そこ)

96
New cards

(地下) ĐỊA HẠ

dưới đất

97
New cards

(寺) TỰ

chùa

98
New cards

(道路) ĐẠO LỘ

con đường(どうろ)

99
New cards

(坂) PHẢN

dốc(さか)

100
New cards

(煙) YÊN

khói(けむり)