Thẻ ghi nhớ: b4 đọc

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

25 Terms

1
New cards

跟踪

gēnzōng - theo dõi, bám theo

<p>gēnzōng - theo dõi, bám theo</p>
2
New cards

震动

zhèndòng - chấn động

3
New cards

活蹦乱跳

Huóbèngluàntiào - nhảy nhót tưng bừng; vui vẻ thoải mái; vui vẻ nhảy nhót; nhảy nhót thoải mái

<p>Huóbèngluàntiào - nhảy nhót tưng bừng; vui vẻ thoải mái; vui vẻ nhảy nhót; nhảy nhót thoải mái</p>
4
New cards

变卖

Biànmài - bán tháo

5
New cards

完美

wánměi - hoàn hảo

<p>wánměi - hoàn hảo</p>
6
New cards

提供

tígōng - cung cấp

7
New cards

线索

xiànsuǒ / đầu mối, manh mối

<p>xiànsuǒ / đầu mối, manh mối</p>
8
New cards

现场

xiànchǎng / hiện trường

<p>xiànchǎng / hiện trường</p>
9
New cards

采访

cǎifǎng - săn tin, phỏng vấn

<p>cǎifǎng - săn tin, phỏng vấn</p>
10
New cards

身份

shēnfèn - thân phận

11
New cards

蜷缩

quán suō -cuộn tròn,co quắp

<p>quán suō -cuộn tròn,co quắp</p>
12
New cards

呼吁

hūyù / hô hào, kêu gọi

<p>hūyù / hô hào, kêu gọi</p>
13
New cards

播发

Bōfā - phát tin

<p>Bōfā - phát tin</p>
14
New cards

信息

xìn xī - thông tin, tin tức

15
New cards

安置

ān zhì - sắp xếp, sắp đặt, bố trí

16
New cards

闻讯

wén xùn - nghe tin

17
New cards

洽谈

qiàtán / trò chuyện, bàn luận,dam phan

<p>qiàtán / trò chuyện, bàn luận,dam phan</p>
18
New cards

收养

(shōuyǎng) nhận nuôi

<p>(shōuyǎng) nhận nuôi</p>
19
New cards

倾家荡产

qīngjiādàngchǎn - khuynh gia bại sản

<p>qīngjiādàngchǎn - khuynh gia bại sản</p>
20
New cards

察看

chákàn - xem kỹ; xét kỹ; xem xét

21
New cards

新闻人物

Xīnwén rénwù - nhân vật thời sự/ tin tức

<p>Xīnwén rénwù - nhân vật thời sự/ tin tức</p>
22
New cards

踏上归家之途

Tà shàng guī jiā zhī tú - Bắt đầu hành trình trở về nhà

23
New cards

派出所

(pàichūsuǒ)đồn cảnh sát/ công an

<p>(pàichūsuǒ)đồn cảnh sát/ công an</p>
24
New cards

悬着的心落了地

Xuánzhe de xīn luòle de - trút bỏ được một gánh nặng trong lòng, thở phào nhẹ nhõm

25
New cards

西三环

Xī sān huán - Đường vành đai 3 phía Tây (Bắc Kinh)