1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bin
thùng rác
bookcase
kệ sách
chair
cái ghế
classroom
phòng học
cupboard
tủ đựng đồ
desk
bàn học
dictionary
từ điển
eraser
cục tẩy
file
hồ sơ
glue
keo dán
rubber
thước kẻ
scissor
cái kéo
shelf
kệ
spelling
đánh vần, chính tả
band
ban nhạc
concert
buổi hoà nhạc
music festival
lễ hội âm nhạc
canlendar
lịch
date
ngày trong tháng năm
day
ngày trong tuần
card
giấy bìa cứng
break
làm gãy, vỡ
complete
hoàn thành
ut
cắt
draw a circle
vẽ một hìn tròn
forget
quên
keep
giữ
information
thông tin
make sure
đảm bảo, chắc chắn
repair
sửa chữa
tick
đánh dấu
try
thử, cố gắng
understand
hiểu
difficult
khó
easy
dễ
special
đặc biệt
thin
mỏng, gầy
it’s a good idea to
đó là một ý kiến hay
cup
cái ly
plate
đĩa
usually
thường xuyên
metal
kim loại
word
một từ
old
cũ
want
muốn
help
giúp đỡ
remember
nhớ
use
sử dụng
plastic
nhựa
look in
tìm kiếm
find out
tìm ra
mean
ý nghĩa
the first
đầu tiên
art class
học học nghệ thuật
bring
mang theo