1/50
A complete set of vocabulary and structural flashcards derived from the Topic 1: Culture Identity THPT National Exam study document.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Perception (n)
sự nhận thức
Perceive (v)
nhận thấy, nhận thức
Prestige (n)
thanh thế, uy thế
Prevalence (n)
sự phổ biến, sự thịnh hành
Privilege (n)
đặc quyền, đặc ân
Racism (n)
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Racial (a)
thuộc chủng tộc
Religion (n)
tôn giáo
Religious (a)
thuộc về tôn giáo
Restrain (v)
kiềm chế
Revival (n)
sự hồi phục, sự phục sinh
Solidarity (n)
sự đoàn kết
Superstition (n)
sự mê tín dị đoan
Superstitious (a)
mê tín dị đoan
Symbol (n)
biểu tượng
Symbolize (v)
biểu tượng hóa
Symbolism (n)
chủ nghĩa tượng trưng
Symbolic (a)
tượng trưng, biểu trưng
Synthesis (n)
sự tổng hợp
Unhygienic (a)
không hợp vệ sinh
Well-established (a)
đứng vững, tồn tại lâu bền
Well-advised (a)
khôn ngoan
Well-built (a)
lực lưỡng, cường tráng
Well-balanced (a)
đúng mực, điều độ
Against the law
phạm luật
Within the law
đúng luật
Above the law
đứng trên/ngoài luật
By law
theo luật
Lay down the law
diễu võ giương oai
Approve/disapprove of
đồng tình/phản đối
At the right time / as regular as clockwork / on the dot / on time
đúng giờ
Beard the lion in one’s den
chạm chán ai đó
Close to the bone
xúc phạm
Come into play / bring st into play
có tác dụng, có hiệu quả, linh nghiệm
Down to the wire
vào phút cuối
For fear of st/doing st
vì sợ cái gì/làm gì
Get rid of / remove
loại bỏ
Face up to
đối mặt với
Get over
vượt qua
Wipe out
xóa sổ
Let go of / give up
từ bỏ
Loss and grief / sadness
buồn rầu
Make a decision on st
quyết định cái gì
Object to / have objection to
phản đối
On the flip side / on the other hand
mặt khác
Prior to st
trước một thời gian/sự kiện đặc biệt nào đó
Scold sb for doing st
mắng ai vì đã làm gì sai
Sense of self
cảm xúc, tự ý thức về bản thân
So so
tàm tạm
The tip of iceberg
chỉ là một phần nhỏ của một vấn đề phức tạp
Tie the knot / get married
kết hôn