Bài 2 - 留串钥匙给父母

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

39 Terms

1
New cards

串 [chuàn]

Xâu, chuỗi; lượng từ cho những vật xâu thành chuỗi

2
New cards

一辈子 [yíbèizi]

Suốt đời, cả đời

3
New cards

农村 [nóngcūn]

Nông thôn

4
New cards

屋(子) [wū (zi)]

Nhà, căn nhà

5
New cards

断 [duàn]

Đứt, cắt đứt; ngừng

6
New cards

以来 [yǐlái]

Kể từ, từ trước đến nay

7
New cards

姥姥 [lǎolao]

Bà ngoại

8
New cards

舅舅 [jiùjiu]

Cậu, em hoặc anh trai của mẹ

9
New cards

姑姑 [gūgu]

Cô, chị hoặc em gái của bố

10
New cards

坚决 [jiānjué]

Kiên quyết, dứt khoát

11
New cards

打工 [dǎgōng]

Làm thuê, làm công

12
New cards

挣 [zhèng]

Kiếm tiền, kiếm được

13
New cards

县 [xiàn]

Huyện

14
New cards

套 [tào]

Bộ, bộ đồ; lượng từ cho bộ vật dụng

15
New cards

装修 [zhuāngxiū]

Trang trí, sửa sang nhà cửa

16
New cards

不得了 [bùdéliǎo]

Ghê gớm, vô cùng, hết sức

17
New cards

醉 [zuì]

Say rượu

18
New cards

强烈 [qiángliè]

Mãnh liệt, mạnh mẽ

19
New cards

夜 [yè]

Đêm, ban đêm

20
New cards

锁 [suǒ]

Khóa; khóa lại

21
New cards

临 [lín]

Đến lúc, ngay trước khi

22
New cards

悄悄 [qiāoqiāo]

Lặng lẽ, âm thầm

23
New cards

晒 [shài]

Phơi dưới nắng

24
New cards

被子 [bèizi]

Chăn

25
New cards

长途 [chángtú]

Đường dài, chuyến đi dài

26
New cards

冻 [dòng]

Đóng băng; cảm thấy lạnh cóng

27
New cards

想象 [xiǎngxiàng]

Tưởng tượng

28
New cards

灰尘 [huīchén]

Bụi bặm

29
New cards

亮 [liàng]

Sáng; chiếu sáng

30
New cards

微笑 [wēixiào]

Mỉm cười

31
New cards

温暖 [wēnnuǎn]

Ấm áp; làm ấm

32
New cards

立刻 [lìkè]

Ngay lập tức

33
New cards

扑 [pū]

Lao tới, nhào tới

34
New cards

卧室 [wòshì]

Phòng ngủ

35
New cards

铺 [pū]

Trải, trải ra

36
New cards

飘 [piāo]

Bay lơ lửng, bay phấp phới

37
New cards

阵 [zhèn]

Trận, đợt; một khoảng thời gian ngắn

38
New cards

感受 [gǎnshòu]

Cảm nhận; cảm giác

39
New cards

流泪 [liúlèi]

Chảy nước mắt