1/14
One significant issue is… (phrase)
Một vấn đề đáng kể là…
There is a growing concern about… (phrase)
Có mối lo ngại ngày càng tăng về…
The primary cause of this issue is… (phrase)
Nguyên nhân chính của vấn đề này là…
This has led to… (phrase)
Điều này đã dẫn đến…
One effective solution is… (phrase)
Một giải pháp hiệu quả là…
To address this issue, it is crucial to… (phrase)
Để giải quyết vấn đề này, điều quan trọng là…
remedy (n)
biện pháp khắc phục [Syn: resolution, fix, strategy]
setback (n)
trở ngại, sự cố gây chậm trễ [Syn: obstacle, difficulty]
obesity (n)
bệnh béo phì
sedentary lifestyle (phrase)
lối sống ít vận động
processed food (phrase)
thực phẩm chế biến sẵn
chronic diseases (phrase)
bệnh mãn tính
healthcare burden (phrase)
gánh nặng cho hệ thống y tế
tackle obesity (collocation)
giải quyết béo phì [Syn: combat obesity]
maintain a healthy weight (collocation)
duy trì cân nặng khỏe mạnh