1/145
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
소포
bưu kiện
낚싯대
cần câu
움직이다
di chuyển, động đậy
물고기
cá
당기다
kéo (pull)
올리다
nâng lên/ kéo lên
안전한 먹거리
thực phẩm an toàn
그렇지 않아도
đúng lúc tôi cũng đang ……
참신하다
mới mẻ, độc đáo
품질
chất lượng
꺼내다
lấy ra
개봉하다
mở niêm phong / công chiếu phim
곧
sắp
작품상
giải tác phẩm xuất sắc
비슷하다
giống nhau
소재
đề tài, chất liệu
주소
địa chỉ
재발급
cấp lại
놀이기구를 타다
chơi các trò chơi ở công viên giải trí
창고
kho (warehouse)
전원
nguồn điện
명함
danh thiếp
강사
giảng viên
연락처
thông tin liên lạc
직장
chỗ làm (workplace)
사회
dẫn chương trình, MC
택배를 시키다
đặt hàng
비가 그치다
mưa tạnh
열리다
được tổ chức, được diễn ra
정부
chính phủ
출시하다
ra mắt, phát hành
출시를 앞두고 있다
sắp ra mắt, chuẩn bị ra mắt sản phẩm mới
신뢰하다
신뢰
tin tưởng
sự tin tưởng
실물 카드
thẻ vật lý
수익금
khoản lợi nhuân, doanh thu
전달하다
chuyển (tiền), truyền đạt (tin túc, tin nhắn)
완성
hoàn thành
전문 지식
지식
kiến thức chuyên sâu
kiến thức
교육
giáo dục, hướng dẫn, đào tạo
고르다
chọn
크기
kích thước, độ lớn
긍정적이다 = 적극적이다
tích cực
부정적이다 / 소극적이다
tiêu cực
뛰어나다
xuất sắc
진로
con đường nghề nghiệp, tương lai, định hướng
강화하다
tăng cường, củng cố
강화되다 >< 약화되다
được củng cố, tăng cường >< bị suy yếu
신제품을 개발하다
phát triển sản phẩm mới
흥미롭다
thú vị
설문
questionnaire
대여 일정
lịch thuê
용품
dụng cụ, vật dụng
자격
tư cách
당일 반납
trả lại trong ngày
합창단
đội hợp xướng
작동음
âm thanh khi thiết bị hoạt động
경고음
âm thanh cảnh cáo
개발팀
đội phát triển
초기 단계
giai đoạn ban đầu
밝은색
màu sáng
좁다
chật hẹp
직원을 뽑다 = 직원 채용하다
tuyển nhân viên
의욕
nhiệt huyết
의욕이 넘치다
넘치다
tràn đầy nhiệt huyết
tràn đầy
익히다
học cho quen, nắm vững
나서서 하다
나서다
chủ động đứng ra làm
chủ động làm
업무가 잘 돌아가다
công việc vận hành trôi chảy
일을 맡다
맡다
đảm nhận công việc
đảm nhận, phụ trách
글
chữ
흥미를 느끼다
cảm thấy hứng thú, thú vị
생생하다
sinh động, chân thực
뿌듯하다
cảm thấy mãn nguyện
기존 자료
기존
tài liệu hiện có
hiện có, sẵn có
영상에 모습을 담다
ghi lại hình ảnh trong video
합창단
đội hợp xướng
체계적으로
một cách có hệ thống
오랜 기간
thời gian dài
연령대
theo độ tuổi
구성하다
cấu thành
나이에 상관없다
không liên quan đến tuổi tác
정기적으로
định kỳ
마치다
hoàn thành, kết thúc
공유
공유하다
sự chia sẻ
chia sẻ
불편 사항
những điẻm bất tiện
사항
hạng mục, vấn đề
창업하다
khởi nghiệp
제한이 없다
제한
không có giới hạn
giới hạn (limit)
세무사
chuyên viên về thuế
칭찬
lời khen
발전소
nhà máy điện
정전 신고
báo cáo mất điện
처리하다
xử lý
공급량
lượng cung cấp
안전을 점검하다
kiểm tra độ an toàn (máy móc, thiết bị)
주로
chủ yếu
기상 자료
기상
dữ liệu khí tượng
khí tượng
찾아다니다
đi đến nhiều nơi
젊은 층
giới trẻ (younger generation)
다양한 연령층
đa dạng độ tuổi
시청
tòa thị chính