listening kỳ 102

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/145

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:09 AM on 10/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

146 Terms

1
New cards

소포

bưu kiện

2
New cards

낚싯대

cần câu

3
New cards

움직이다

di chuyển, động đậy

4
New cards

물고기

cá

5
New cards

당기다

kéo (pull)

6
New cards

올리다

nâng lên/ kéo lên

7
New cards

안전한 먹거리

thực phẩm an toàn

8
New cards

그렇지 않아도

đúng lúc tôi cũng đang ……

9
New cards

참신하다

mới mẻ, độc đáo

10
New cards

품질

chất lượng

11
New cards

꺼내다

lấy ra

12
New cards

개봉하다

mở niêm phong / công chiếu phim

13
New cards

곧

sắp

14
New cards

작품상

giải tác phẩm xuất sắc

15
New cards

비슷하다

giống nhau

16
New cards

소재

đề tài, chất liệu

17
New cards

주소

địa chỉ

18
New cards

재발급

cấp lại

19
New cards

놀이기구를 타다

chơi các trò chơi ở công viên giải trí

20
New cards

창고

kho (warehouse)

21
New cards

전원

nguồn điện

22
New cards

명함

danh thiếp

23
New cards

강사

giảng viên

24
New cards

연락처

thông tin liên lạc

25
New cards

직장

chỗ làm (workplace)

26
New cards

사회

dẫn chương trình, MC

27
New cards

택배를 시키다

đặt hàng

28
New cards

비가 그치다

mưa tạnh

29
New cards

열리다

được tổ chức, được diễn ra

30
New cards

정부

chính phủ

31
New cards

출시하다

ra mắt, phát hành

32
New cards

출시를 앞두고 있다

sắp ra mắt, chuẩn bị ra mắt sản phẩm mới

33
New cards

신뢰하다
신뢰

tin tưởng
sự tin tưởng

34
New cards

실물 카드

thẻ vật lý

35
New cards

수익금

khoản lợi nhuân, doanh thu

36
New cards

전달하다

chuyển (tiền), truyền đạt (tin túc, tin nhắn)

37
New cards

완성

hoàn thành

38
New cards

전문 지식
지식

kiến thức chuyên sâu

kiến thức

39
New cards

교육

giáo dục, hướng dẫn, đào tạo

40
New cards

고르다

chọn

41
New cards

크기

kích thước, độ lớn

42
New cards

긍정적이다 = 적극적이다

tích cực

43
New cards

부정적이다 / 소극적이다

tiêu cực

44
New cards

뛰어나다

xuất sắc

45
New cards

진로

con đường nghề nghiệp, tương lai, định hướng

46
New cards

강화하다

tăng cường, củng cố

47
New cards

강화되다 >< 약화되다

được củng cố, tăng cường >< bị suy yếu

48
New cards

신제품을 개발하다

phát triển sản phẩm mới

49
New cards

흥미롭다

thú vị

50
New cards

설문

questionnaire

51
New cards

대여 일정

lịch thuê

52
New cards

용품

dụng cụ, vật dụng

53
New cards

자격

tư cách

54
New cards

당일 반납

trả lại trong ngày

55
New cards

합창단

đội hợp xướng

56
New cards

작동음

âm thanh khi thiết bị hoạt động

57
New cards

경고음

âm thanh cảnh cáo

58
New cards

개발팀

đội phát triển

59
New cards

초기 단계

giai đoạn ban đầu

60
New cards

밝은색

màu sáng

61
New cards

좁다

chật hẹp

62
New cards

직원을 뽑다 = 직원 채용하다

tuyển nhân viên

63
New cards

의욕

nhiệt huyết

64
New cards

의욕이 넘치다
넘치다

tràn đầy nhiệt huyết
tràn đầy

65
New cards

익히다

học cho quen, nắm vững

66
New cards

나서서 하다
나서다

chủ động đứng ra làm

chủ động làm

67
New cards

업무가 잘 돌아가다

công việc vận hành trôi chảy

68
New cards

일을 맡다
맡다

đảm nhận công việc
đảm nhận, phụ trách

69
New cards

글

chữ

70
New cards

흥미를 느끼다

cảm thấy hứng thú, thú vị

71
New cards

생생하다

sinh động, chân thực

72
New cards

뿌듯하다

cảm thấy mãn nguyện

73
New cards

기존 자료

기존

tài liệu hiện có

hiện có, sẵn có

74
New cards

영상에 모습을 담다

ghi lại hình ảnh trong video

75
New cards

합창단

đội hợp xướng

76
New cards

체계적으로

một cách có hệ thống

77
New cards

오랜 기간

thời gian dài

78
New cards

연령대

theo độ tuổi

79
New cards

구성하다

cấu thành

80
New cards

나이에 상관없다

không liên quan đến tuổi tác

81
New cards

정기적으로

định kỳ

82
New cards

마치다

hoàn thành, kết thúc

83
New cards

공유
공유하다

sự chia sẻ

chia sẻ

84
New cards

불편 사항

những điẻm bất tiện

85
New cards

사항

hạng mục, vấn đề

86
New cards

창업하다

khởi nghiệp

87
New cards

제한이 없다
제한

không có giới hạn
giới hạn (limit)

88
New cards

세무사

chuyên viên về thuế

89
New cards

칭찬

lời khen

90
New cards

발전소

nhà máy điện

91
New cards

정전 신고

báo cáo mất điện

92
New cards

처리하다

xử lý

93
New cards

공급량

lượng cung cấp

94
New cards

안전을 점검하다

kiểm tra độ an toàn (máy móc, thiết bị)

95
New cards

주로

chủ yếu

96
New cards

기상 자료
기상

dữ liệu khí tượng
khí tượng

97
New cards

찾아다니다

đi đến nhiều nơi

98
New cards

젊은 층

giới trẻ (younger generation)

99
New cards

다양한 연령층

đa dạng độ tuổi

100
New cards

시청

tòa thị chính