1/20
Looks like no tags are added yet.
莫
mò - đừng, chớ
鼻
bí - mũi
女
nǚ - nữ, phụ nữ
福
fú - phúc, hạnh phúc
到
dào - đến, tới
花
huā - hoa
雪
xuě - tuyết
口
kǒu - miệng
牛
niú - con bò
帅
shuài - đẹp trai
钱
qián - tiền
选
xuǎn - chọn, lựa chọn
单身
dānshēn - độc thân
裙
qún - váy
上
shàng - trên, lên
墙
qiáng - tường
灯
dēng - đèn
送
sòng - tặng, đưa tiễn
行
xíng - được, có thể
二
èr - số 2
火车
huǒchē - tàu hỏa