10.4 12.4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

21 Terms

1
New cards

莫

mò - đừng, chớ

2
New cards

鼻

bí - mũi

3
New cards

女

nǚ - nữ, phụ nữ

4
New cards

福

fú - phúc, hạnh phúc

5
New cards

到

dào - đến, tới

6
New cards

花

huā - hoa

7
New cards

雪

xuě - tuyết

8
New cards

口

kǒu - miệng

9
New cards

牛

niú - con bò

10
New cards

帅

shuài - đẹp trai

11
New cards

钱

qián - tiền

12
New cards

选

xuǎn - chọn, lựa chọn

13
New cards

单身

dānshēn - độc thân

14
New cards

裙

qún - váy

15
New cards

上

shàng - trên, lên

16
New cards

墙

qiáng - tường

17
New cards

灯

dēng - đèn

18
New cards

送

sòng - tặng, đưa tiễn

19
New cards

行

xíng - được, có thể

20
New cards

二

èr - số 2

21
New cards

火车

huǒchē - tàu hỏa