Insurance/Banking Terms

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:16 PM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

delinquent account

tài khoản quá hạn

2
New cards

annual percentage yield (APY)

lợi nhuận phần trăm hằng năm

3
New cards

annual percentage rate (APR)

lãi suất phần trăm hằng năm

4
New cards

effective annual rate (EAR)

tỷ lệ hiệu quả hàng năm

5
New cards

maturity or mature into

đáo hạn/kỳ hạn

6
New cards

class action lawsuit

vụ kiện tập thể

7
New cards

wire transfer

chuyển khoản ngân hàng

8
New cards

direct deposit

gửi tiền trực tiếp

9
New cards

wire fraud

lừa đảo qua thiết bị điện tử/viễn thông

10
New cards

Driving Under the Influence (DUI)

điều khiển xe dưới sự ảnh hưởng của rượu, bia/thuốc

11
New cards

financial responsibility (aka liability)

trách nhiệm tài chính

12
New cards

garaging zip code

mã bưu chính nơi đậu/đỗ xe

13
New cards

in force

có hiệu lực

14
New cards

insurer

công ty bảo hiểm

15
New cards

insured

người được bảo hiểm bảo vệ

16
New cards

issued (insurance policy)

phát hành hợp đồng bảo hiểm

17
New cards

lapse

hết hiệu lực hợp đồng bảo hiểm do không thanh toán tiền bảo phí hoặc vì lý do khác

18
New cards

inception date

ngày bắt đầu hiệu lực hợp đồng

19
New cards

term

thời hạn hợp đồng/điều khoản

20
New cards

clause

điều khoản

21
New cards

exclusion (clause)

điều khoản loại trừ

22
New cards

endorsement

phụ lục bổ sung

23
New cards

assignment

chuyển nhượng hợp đồng

24
New cards

policy schedule

bảng chi tiết hợp đồng bảo hiểm

25
New cards

proposal form

đơn đề nghị bảo hiểm

26
New cards

free look period

thời gian cân nhắc hủy hợp đồng

27
New cards

non-forfeiture benefit

quyền lợi không bị mất hiệu lực

28
New cards

rider

điều khoản bổ sung hợp đồng

29
New cards

policy document

văn bản hợp đồng

30
New cards

appeal

kháng nghị quyết định bồi thường

31
New cards

settlement

giải quyết bồi thường

32
New cards

subrogation

quyền truy đòi

33
New cards

endowment insurance

bảo hiểm tiết kiệm

34
New cards

annuity insurance

bảo hiểm niên kim

35
New cards

actuary

chuyên viên định phí bảo hiểm

36
New cards

reinsurer

công ty tái bảo hiểm

37
New cards

legal department

phòng pháp chế

38
New cards

audit department

phòng kiểm toán

39
New cards

indemnity

bồi thường

40
New cards

light duty

công việc nhẹ

41
New cards

lost wages

tiền bồi thường khoản thu nhập bị mất

42
New cards

Mandatory Liability Insurance

bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc

43
New cards

premises

cơ sở được bảo hiểm, mặt bằng

44
New cards

property

tài sản

45
New cards

reckless driving

lái xe liều lĩnh

46
New cards

registered owner

chủ sở hữu đăng ký xe/tài sản

47
New cards

reinstatement

khôi phục lại hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm

48
New cards

glove compartment

ngăn chứ đồ ghế phụ

49
New cards

muffler

pô xe

50
New cards

exhaust pipe

ống xả, ống pô

51
New cards

odomerter (car)

đồng hồ công tơ mét ô tô

52
New cards

power seat (car)

ghế chỉnh điện

53
New cards

radiator (car)

két nước ô tô

54
New cards

side mirrors

gương chiếu hậu ngoài (xe)

55
New cards

rear view mirror

gương chiếu hộ trong (xe)

56
New cards

reimburse

hoàn lại (tiền)

57
New cards

award letter/notice of award (social security)

thư thông báo chấp thuận cấp tiền trợ cấp

58
New cards

Social Security Agency (SSA)

Cơ quan An sinh Xã hội