1/33
Looks like no tags are added yet.
bestow something (on/upon somebody)
ban tặng, trao tặng (một món quà, vinh dự, quyền lợi quý giá), thường mang sắc thái trang trọng. to give something to somebody, especially to show how much they are respected
It was a title bestowed upon him by the king.
Miss Green gave me the greatest gift a teacher can bestow: an awakening of a passion for learning. = Cô Green đã trao cho tôi món quà lớn nhất mà một giáo viên có thể ban tặng: sự thức tỉnh niềm đam mê học tập.
duck verb
/dʌk/
[intransitive, transitive] (rather informal) to avoid a difficult or unpleasant duty or responsibility
duck out of something It's his turn to cook dinner, but I bet he'll try to duck out of it.
duck something The government is ducking the issue.
inoculate somebody (against something) /ɪˈnɒkjuleɪt/
to protect a person or an animal from catching a particular disease by injecting them with a mild form of the disease, tiêm chủng, chủng ngừa cho ai để phòng bệnh.
impassioned plea
lời kêu gọi/khẩn cầu đầy nhiệt huyết, tha thiết.
Researchers have made an impassioned plea for more sponsorship so that they can continue their project. = Các nhà nghiên cứu đã đưa ra một lời kêu gọi tha thiết để có thêm tài trợ nhằm tiếp tục dự án.
impromptu adverb
/ɪmˈprɒmptjuː/
without preparation or planning, ngẫu hứng, làm ngay không chuẩn bị trước, bất chợt (một buổi họp, bài phát biểu, lớp học...).
Roy came up and just started speaking impromptu.
seductive adjective
/sɪˈdʌktɪv/
attractive in a way that makes you want to have or do somethingsynonym tempting
The idea of retiring to the south of France is highly seductive.
These opportunities seemed infinitely seductive.
Companies will gain customers’ approval by promoting the seductive value of voice-first technologies and exploiting people’s habit-forming tendencies. = Các công ty sẽ giành được sự ủng hộ của khách hàng bằng cách quảng bá giá trị hấp dẫn của công nghệ ưu tiên giọng nói và khai thác thói quen dễ hình thành của con người.
contemplative life
/kənˈtemplətɪv/,
/ˈkɒntəmpleɪtɪv/
đời sống chiêm nghiệm, tu hành suy tư (cầu nguyện, thiền định, suy ngẫm tâm linh).
Câu nói về tu viện (monasteries), nơi các tu sĩ sống đời cầu nguyện và suy ngẫm, đồng thời học tập (the life of learning).
Từ nối combination of A and B cho thấy hai vế là hai lối sống bổ sung nhau: contemplative life (đời sống chiêm nghiệm) + life of learning (đời sống học thuật).
move, etc. the goalposts
(informal) to change the rules for something, or conditions under which it is done, so that the situation becomes more difficult for somebody, thay đổi luật chơi, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu giữa chừng, khiến đối phương không bao giờ đạt được mục tiêu.
I manage to get on top of the job, and then they move the goalposts again.
default noun
/dɪˈfɔːlt/,
/ˈdiːfɔːlt/
[uncountable, countable] failure to do something that must be done by law, especially paying a debt
in default (on something) The company is in default on the loan.
Mortgage defaults have risen in the last year.
= sự vỡ nợ, không trả được nợ đúng hạn.
Vế sau: the government would be seen as a higher-risk borrower (chính phủ bị coi là người vay rủi ro cao hơn). Người vay bị coi là rủi ro cao khi họ từng vỡ nợ, nên người cho vay đòi lãi suất cao hơn.
Many experts say a default would raise interest rates in the future = Nhiều chuyên gia nói rằng một vụ vỡ nợ sẽ làm lãi suất tăng trong tương lai vì chính phủ bị xem là người vay rủi ro hơn.
vouch for something
(formal) to say that you believe that something is true or good because you have evidence for it, bảo đảm, xác nhận, làm chứng cho phẩm chất hoặc năng lực của ai dựa trên sự hiểu biết của mình.
synonym confirm
I was in bed with the flu. My wife can vouch for that.
I have known the boy for many years and I can vouch for his great capacity... = Tôi biết cậu ấy nhiều năm rồi nên tôi có thể bảo đảm về khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp của cậu ấy.
crack on
thời gian trôi nhanh (cách dùng ở đây): Time is cracking on. = Thời gian trôi vùn vụt.
deceptively + tính từ
trông có vẻ như vậy nhưng thực tế không phải, vẻ ngoài đánh lừa người nhìn.
a deceptively relaxed pose = tư thế trông có vẻ thư giãn (nhưng thực ra không phải).
Vế sau xác nhận điều đó: her hands trembling slightly (tay hơi run), tức là cô ấy thật ra đang căng thẳng. Vẻ thư giãn chỉ là bề ngoài.
perniciously
/pəˈnɪʃəs/
một cách nguy hại, gây hại ghê gớm, thường nói về thứ có tác động xấu, âm thầm mà nghiêm trọng.
perniciously infectious = lây lan cực kỳ nguy hiểm, nhấn mạnh biến thể Delta vừa dễ lây vừa gây hậu quả nặng nề.
Ngữ cảnh: ca bệnh gần mức kỷ lục, trường học đóng cửa, bệnh viện quá tải. Cần một trạng từ nhấn mạnh mức độ nguy hiểm, và perniciously khớp.
the pernicious influence of TV violence on children
Ageism is equally as offensive and pernicious as sexism.
bricks and mortar noun
/ˌbrɪks n ˈmɔːtə(r)/
[countable] a business that operates from a shop or a building that customers visit, rather than only online, = cửa hàng truyền thống, kinh doanh tại địa điểm thực (gạch và vữa, tức công trình xây dựng thật), đối lập với bán hàng trực tuyến (online).
They translated a bricks and mortar to the Web.
bricks-and-mortar businesses
(North American English also) brick-and-mortar businesses
Vế đầu: we’ve invested in our technology (đã đầu tư vào công nghệ, tức bán online), rồi but (nhưng) chuyển sang điều đối lập: cửa hàng thực vẫn rất quan trọng.
Vế sau giải thích: folks who just want to sit on their sofa before they purchase it = có người muốn ngồi thử ghế sofa tại cửa hàng trước khi mua, điều mà mua online không làm được.
a long shot
an attempt or a guess that is not likely to be successful but is worth trying, việc khó có khả năng thành công, nhưng vẫn đáng thử (hy vọng mong manh).
It's a long shot, but it just might work.
won’t have + sb + V-ing
không chấp nhận, không cho phép ai làm gì (cách nói mạnh, thể hiện sự bực bội hoặc phản đối).
Cấu trúc đặc biệt: will not / won’t have + tân ngữ + V-ing, chỉ dùng ở thể phủ định để diễn tả sự không chấp nhận.
Allow đi với to V (allow sb to make noise) hoặc V-ing trực tiếp (allow making noise),
Permit sb to V, tương tự allow, không đi với V-ing sau tân ngữ.
S + propose / suggest / recommend / insist / demand / request + (that) + S + V nguyên mẫu (không chia, không “to”)
Sarah proposed that we head out... = Sarah đề nghị chúng tôi đi ra hồ Bala để học kỹ năng chèo thuyền cơ bản.
Dù proposed ở quá khứ, động từ sau that vẫn giữ nguyên mẫu, không lùi thì.
Cụm head out (to) = lên đường, đi đến (nơi nào đó).
disjointed adjective
/dɪsˈdʒɔɪntɪd/
not communicated or described in a clear or logical way; not related, rời rạc, thiếu liên kết, không mạch lạc (các phần không nối với nhau một cách logic).
synonym disconnected, incoherent
The novel suffers from a disjointed plot and pale, insignificant characters.
The evidence is disjointed and sometimes contradictory.
The theme of disintegration is suggested in the novel by the disjointed narration.
trailblazer noun
/ˈtreɪlbleɪzə(r)/
a person who is the first to do or discover something and so makes it possible for others to follow, người tiên phong, người mở đường (người đầu tiên làm một việc mới, tạo lối đi cho người khác theo sau).
a trailblazer in + V-ing / lĩnh vực là collocation phổ biến: a trailblazer in medicine, a trailblazer in education.
a trailblazer in the field of genetic engineering
cringeworthy adjective
/ˈkrɪndʒwɜːði/
(also cringe-making)
(both British English, informal)
making you feel embarrassed or uncomfortable, đáng xấu hổ, khiến người xem/nghe thấy ngượng ngùng, rùng mình (vì quá vụng về hoặc kém tế nhị).
It was a cringeworthy performance from start to finish.
luxuriate in verb
/lʌɡˈʒʊərieɪt/
to relax while enjoying something very pleasant, tận hưởng, đắm mình thích thú trong điều gì dễ chịu, sang trọng.
She luxuriated in all the attention she received.
feverishly adverb
/ˈfiːvərɪʃli/
in a way that shows strong feelings of excitement or worry, often with a lot of activity or quick movements
The team worked feverishly to the November deadline.
Her mind raced feverishly.
một cách cuồng nhiệt, hối hả, say sưa (như người đang sốt, bị thôi thúc, không dừng lại được).
writing feverishly = viết lia lịa, viết miệt mài vì quá hào hứng hoặc lo lắng.
shoot to prominence
nổi tiếng nhanh chóng, đột ngột.
go public with sth
ông khai, tiết lộ điều gì ra công chúng. Giới từ đi kèm ở đây là with (ngoài ra còn có go public about/on).
went public with claims that... nghĩa là công khai những tuyên bố rằng...
Nếu dùng making thì thành went public making claims, đây là một cấu trúc phân từ rời rạc. Nó không phải collocation chuẩn và làm câu nghe gượng.