writting task 1 ( describ trend date

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:34 PM on 10/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

increase / decrease + to + [số liệu]

Tăng hoặc giảm đến mức bao nhiêu, dùng chỉ mức điểm dừng cuối cùng của xu hướng, ví dụ: The number of students increased to 10,000 after 2 years.

2
New cards

an increase / a decrease + to + [số liệu]

Sự tăng hoặc giảm đến mức bao nhiêu, cấu trúc danh từ chỉ mức điểm dừng cuối cùng, ví dụ: There was an increase to 10,000 in the number of students.

3
New cards

increase / decrease + by + [số liệu]

Tăng thêm hoặc giảm đi bao nhiêu, dùng chỉ khoảng chênh lệch hoặc lượng tăng giảm, ví dụ: The number of students increased by 2,000 after 2 years.

4
New cards

an increase / a decrease + of + [số liệu]

Sự tăng thêm hoặc giảm đi bao nhiêu, cấu trúc danh từ chỉ khoảng chênh lệch hoặc lượng tăng giảm, ví dụ: There was an increase of 2,000 in the number of students.

5
New cards

increase / decrease + in + [đối tượng/lĩnh vực]

Sự tăng hoặc giảm trong lĩnh vực hay đối tượng nào, dùng xác định đối tượng bị thay đổi, ví dụ: There has been a significant increase in the number of elderly people.

6
New cards

stand at + [số liệu]

Đứng tại mức bao nhiêu, nêu số liệu cụ thể tại một mốc thời gian thường ở đầu giai đoạn, ví dụ: The crime rate stood at 5% in 2000.

7
New cards

at + [số liệu] (ở cuối câu)

Tại mức bao nhiêu, đặt ở cuối câu để bổ trợ số liệu cho mốc thời gian hoặc hành động trước đó, ví dụ: Unemployment reached its highest level in 2008, at 10%.

8
New cards

remain stable / unchanged + at + [số liệu]

Giữ nguyên hoặc ổn định ở mức bao nhiêu, đi với từ chỉ sự giữ nguyên để nêu mức số liệu cố định, ví dụ: The figure for rice export remained stable at $15 million in 2015.

9
New cards

with + [phần trăm / số lượng]

Với tỉ lệ hoặc số lượng chiếm được, bổ nghĩa hoặc đưa số liệu đi kèm cho chủ thể, ví dụ: He won the election with 52% of the vote.

10
New cards

peak at + [số liệu]

Đạt đỉnh tại mức bao nhiêu, động từ peak đi trực tiếp với at + con số, ví dụ: The amount of electricity produced peaked at 10,000 units in 2000.

11
New cards

reach a peak / a high of + [số liệu]

Đạt mức đỉnh hoặc mức cao là bao nhiêu, danh từ peak hoặc high đi với of + con số, ví dụ: The amount of electricity produced reached a peak of 10,000 units in 2000.

12
New cards

hit / reach the highest point of + [số liệu]

Chạm hoặc đạt điểm cao nhất là bao nhiêu, miêu tả điểm đỉnh cao nhất trong toàn bộ biểu đồ, ví dụ: Unemployment reached its highest point of 15% in 1998.

13
New cards

bottom out at + [số liệu]

Chạm đáy ở mức bao nhiêu, động từ bottom out đi với at + con số, ví dụ: Sales bottomed out at $1,000 in the third quarter.

14
New cards

reach a bottom / a low of + [số liệu]

Đạt mức đáy hoặc mức thấp là bao nhiêu, cấu trúc danh từ bottom hoặc low đi với of + con số, ví dụ: Spending reached a low of 11% at the end of the period.

15
New cards

hit the lowest point of + [số liệu]

Chạm điểm thấp nhất là bao nhiêu, miêu tả điểm đáy thấp nhất trong toàn bộ biểu đồ, ví dụ: The amount of electricity produced hit the lowest point of 5,000 units in 1980.

16
New cards

fluctuate / a fluctuation + around + [số liệu]

Biến động quanh mức bao nhiêu, dùng around khi số liệu dao động lên xuống quanh một con số trung bình, ví dụ: The unemployment rate fluctuated around 10% from 2007 to 2010.

17
New cards

fluctuate / a fluctuation + between… and…

Biến động trong khoảng từ bao nhiêu đến bao nhiêu, dùng cặp between… and… chỉ biên độ dao động từ mức thấp đến cao, ví dụ: The unemployment rate fluctuated between 8% and 12% from 2007 to 2010.

18
New cards

level off / level out + at + [số liệu]

Chững lại hoặc đi ngang ở mức bao nhiêu, chỉ xu hướng sau khi tăng hoặc giảm thì dừng lại ổn định, ví dụ: Oil production leveled out at $70 a barrel.

19
New cards

Between [năm 1] and [năm 2]

Trong khoảng từ năm này đến năm khác, luôn đi theo cặp between… and… chứ không dùng between… to…, ví dụ: Between 1990 and 2000, there was a drop of 5%.

20
New cards

From [năm 1] to [năm 2]

Từ năm này đến năm khác, luôn đi theo cặp from… to… chứ không dùng from… and…, ví dụ: From 1994 to 1997, sales rose steadily to over 20,000.

21
New cards

during / over + [khoảng thời gian]

Trong suốt khoảng thời gian bao lâu, dùng during hoặc over đi kèm với khoảng thời gian gồm số năm hoặc tháng, ví dụ: The figure rose steadily during the four years between 1997 and 2001.

22
New cards

shoot up + (giới từ) + [số liệu]

Tăng vọt hoặc tăng đột ngột, cụm động từ chỉ mức tăng rất nhanh và dốc, ví dụ: Cases of AIDS shot up from 2,400 in 1996 to 4,000 in 2004.

23
New cards

plunge / plummet + (giới từ) + [số liệu]

Lao dốc hoặc giảm mạnh, động từ chỉ mức giảm cực kỳ nhanh và mạnh, ví dụ: Profits plummeted by $2 million during the economic crisis.

24
New cards

rose from… to…

Tăng từ mức nào lên mức nào, kết hợp mốc xuất phát from và mốc đích đến to, ví dụ: Profits rose from a low of 4.5 million to a high of 8 million in 2008.

25
New cards

Động từ tăng hoặc giảm + BY

Chỉ sự chênh lệch hay lượng tăng giảm, quy tắc là Động từ + by = tăng thêm hoặc giảm đi bao nhiêu, ví dụ: Profits fell by 10% tức là giảm mất 10%.

26
New cards

Danh từ tăng hoặc giảm + OF

Chỉ sự chênh lệch hay lượng tăng giảm, quy tắc là Danh từ + of = sự tăng thêm hoặc giảm đi bao nhiêu, ví dụ: There was a reduction of 20% in energy costs.

27
New cards

Động từ hoặc Danh từ + TO

Chỉ điểm đến cuối cùng, quy tắc là đi với to = đạt đến hoặc xuống đến mốc đó, ví dụ: The rate rose to 10% hoặc There was a rise to 10%.