A1 : Unit 11 : reading + vocab

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:40 AM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

art

nghệ thuật (n)

2
New cards

artist

nghệ sĩ, họa sĩ (n)

3
New cards

literature

văn học (n)

4
New cards

music

âm nhạc (n)

5
New cards

dance

điệu nhảy (n); nhảy múa (v)

6
New cards

theatre

nhà hát, sân khấu (n)

7
New cards

painting

tranh vẽ; việc vẽ tranh (n)

8
New cards

canvas

vải vẽ tranh (n)

9
New cards

portrait

tranh chân dung (n)

10
New cards

face painting

nghệ thuật vẽ mặt (n)

11
New cards

tradition

truyền thống (n)

12
New cards

custom

phong tục, tập quán (n)

13
New cards

ceremony

nghi lễ (n)

14
New cards

celebration

lễ kỷ niệm, sự ăn mừng (n)

15
New cards

special event

sự kiện đặc biệt (n)

16
New cards

ancient

cổ xưa (adj)

17
New cards

culture

văn hóa (n)

18
New cards

tribal

thuộc bộ lạc (adj)

19
New cards

tribe

bộ lạc (n)

20
New cards

ancestor

tổ tiên (n)

21
New cards

warrior

chiến binh (n)

22
New cards

enemy

kẻ thù (n)

23
New cards

villain

nhân vật phản diện (n)

24
New cards

camouflage

sự ngụy trang; ngụy trang (v)

25
New cards

disguise

sự cải trang; cải trang (v)

26
New cards

frighten

làm hoảng sợ (v)

27
New cards

scary

đáng sợ (adj)

28
New cards

dramatic

kịch tính, gây ấn tượng mạnh (adj)

29
New cards

devil

ác quỷ (n)

30
New cards

spirit

linh hồn, tinh thần (n)

31
New cards

transform

biến đổi, biến hóa (v)

32
New cards

appearance

ngoại hình, diện mạo (n)

33
New cards

colourful

đầy màu sắc (adj)

34
New cards

pattern

hoa văn, họa tiết (n)

35
New cards

ingredient

thành phần (n)

36
New cards

natural

tự nhiên (adj)

37
New cards

root

rễ cây (n)

38
New cards

berry

quả mọng (n)

39
New cards

bark

vỏ cây (n)

40
New cards

powder

bột (n)

41
New cards

crush

nghiền, giã nát (v)

42
New cards

dye

thuốc nhuộm (n); nhuộm (v)

43
New cards

feather

lông vũ (n)

44
New cards

animal fat

mỡ động vật (n)

45
New cards

special effect

hiệu ứng đặc biệt (n)

46
New cards

performance

buổi biểu diễn (n)

47
New cards

perform

biểu diễn (v)

48
New cards

performer

người biểu diễn (n)

49
New cards

actor

diễn viên nam (n)

50
New cards

actress

nữ diễn viên (n)

51
New cards

audience

khán giả (n)

52
New cards

applause

tiếng vỗ tay (n)

53
New cards

clap

vỗ tay (v); tiếng vỗ tay (n)

54
New cards

stage

sân khấu (n)

55
New cards

backstage

phía sau sân khấu (adv/adj)

56
New cards

orchestra

dàn nhạc giao hưởng (n)

57
New cards

musician

nhạc sĩ, nhạc công (n)

58
New cards

conductor

nhạc trưởng (n)

59
New cards

aisle

lối đi giữa các hàng ghế (n)

60
New cards

row

hàng ghế (n)

61
New cards

seat

chỗ ngồi (n); ngồi (v)

62
New cards

front cover

bìa trước (n)

63
New cards

back cover

bìa sau (n)

64
New cards

title

tiêu đề (n)

65
New cards

author

tác giả (n)

66
New cards

novel

tiểu thuyết (n)

67
New cards

costume

trang phục biểu diễn (n)

68
New cards

comic book

truyện tranh (n)

69
New cards

exhibition

triển lãm (n)

70
New cards

photograph

bức ảnh (n); chụp ảnh (v)

71
New cards

photography

nhiếp ảnh (n)

72
New cards

photographer

nhiếp ảnh gia (n)

73
New cards

photography club

câu lạc bộ nhiếp ảnh (n)

74
New cards

exhibition hall

phòng triển lãm (n)

75
New cards

design

thiết kế (n/v)

76
New cards

designer

nhà thiết kế (n)

77
New cards

create

sáng tạo, tạo ra (v)

78
New cards

creative

sáng tạo (adj)

79
New cards

creativity

sự sáng tạo (n)

80
New cards

creatively

một cách sáng tạo (adv)

81
New cards

brilliantly

một cách xuất sắc (adv)

82
New cards

beautifully

một cách đẹp đẽ (adv)

83
New cards

energetically

một cách đầy năng lượng (adv)

84
New cards

slowly

một cách chậm rãi (adv)

85
New cards

quickly

một cách nhanh chóng (adv)

86
New cards

suddenly

đột nhiên (adv)

87
New cards

act

diễn xuất, hành động (v)

88
New cards

act brilliantly

diễn xuất xuất sắc (v.phr)

89
New cards

hip hop

nhạc/điệu nhảy hip hop (n)

90
New cards

be good at

giỏi về (phr)

91
New cards

be interested in

hứng thú với (phr)

92
New cards

be keen on

rất thích, say mê (phr)

93
New cards

be famous for

nổi tiếng về (phr)

94
New cards

be happy about

vui về, hài lòng về (phr)

95
New cards

be bad at

kém về (phr)

96
New cards

be tired of

chán, mệt mỏi vì (phr)

97
New cards

be afraid of

sợ (phr)

98
New cards

take part in

tham gia (phr)

99
New cards

join a club

tham gia câu lạc bộ (phr)

100
New cards

add special effects

thêm hiệu ứng đặc biệt (v.phr)