1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
art
nghệ thuật (n)
artist
nghệ sĩ, họa sĩ (n)
literature
văn học (n)
music
âm nhạc (n)
dance
điệu nhảy (n); nhảy múa (v)
theatre
nhà hát, sân khấu (n)
painting
tranh vẽ; việc vẽ tranh (n)
canvas
vải vẽ tranh (n)
portrait
tranh chân dung (n)
face painting
nghệ thuật vẽ mặt (n)
tradition
truyền thống (n)
custom
phong tục, tập quán (n)
ceremony
nghi lễ (n)
celebration
lễ kỷ niệm, sự ăn mừng (n)
special event
sự kiện đặc biệt (n)
ancient
cổ xưa (adj)
culture
văn hóa (n)
tribal
thuộc bộ lạc (adj)
tribe
bộ lạc (n)
ancestor
tổ tiên (n)
warrior
chiến binh (n)
enemy
kẻ thù (n)
villain
nhân vật phản diện (n)
camouflage
sự ngụy trang; ngụy trang (v)
disguise
sự cải trang; cải trang (v)
frighten
làm hoảng sợ (v)
scary
đáng sợ (adj)
dramatic
kịch tính, gây ấn tượng mạnh (adj)
devil
ác quỷ (n)
spirit
linh hồn, tinh thần (n)
transform
biến đổi, biến hóa (v)
appearance
ngoại hình, diện mạo (n)
colourful
đầy màu sắc (adj)
pattern
hoa văn, họa tiết (n)
ingredient
thành phần (n)
natural
tự nhiên (adj)
root
rễ cây (n)
berry
quả mọng (n)
bark
vỏ cây (n)
powder
bột (n)
crush
nghiền, giã nát (v)
dye
thuốc nhuộm (n); nhuộm (v)
feather
lông vũ (n)
animal fat
mỡ động vật (n)
special effect
hiệu ứng đặc biệt (n)
performance
buổi biểu diễn (n)
perform
biểu diễn (v)
performer
người biểu diễn (n)
actor
diễn viên nam (n)
actress
nữ diễn viên (n)
audience
khán giả (n)
applause
tiếng vỗ tay (n)
clap
vỗ tay (v); tiếng vỗ tay (n)
stage
sân khấu (n)
backstage
phía sau sân khấu (adv/adj)
orchestra
dàn nhạc giao hưởng (n)
musician
nhạc sĩ, nhạc công (n)
conductor
nhạc trưởng (n)
aisle
lối đi giữa các hàng ghế (n)
row
hàng ghế (n)
seat
chỗ ngồi (n); ngồi (v)
front cover
bìa trước (n)
back cover
bìa sau (n)
title
tiêu đề (n)
author
tác giả (n)
novel
tiểu thuyết (n)
costume
trang phục biểu diễn (n)
comic book
truyện tranh (n)
exhibition
triển lãm (n)
photograph
bức ảnh (n); chụp ảnh (v)
photography
nhiếp ảnh (n)
photographer
nhiếp ảnh gia (n)
photography club
câu lạc bộ nhiếp ảnh (n)
exhibition hall
phòng triển lãm (n)
design
thiết kế (n/v)
designer
nhà thiết kế (n)
create
sáng tạo, tạo ra (v)
creative
sáng tạo (adj)
creativity
sự sáng tạo (n)
creatively
một cách sáng tạo (adv)
brilliantly
một cách xuất sắc (adv)
beautifully
một cách đẹp đẽ (adv)
energetically
một cách đầy năng lượng (adv)
slowly
một cách chậm rãi (adv)
quickly
một cách nhanh chóng (adv)
suddenly
đột nhiên (adv)
act
diễn xuất, hành động (v)
act brilliantly
diễn xuất xuất sắc (v.phr)
hip hop
nhạc/điệu nhảy hip hop (n)
be good at
giỏi về (phr)
be interested in
hứng thú với (phr)
be keen on
rất thích, say mê (phr)
be famous for
nổi tiếng về (phr)
be happy about
vui về, hài lòng về (phr)
be bad at
kém về (phr)
be tired of
chán, mệt mỏi vì (phr)
be afraid of
sợ (phr)
take part in
tham gia (phr)
join a club
tham gia câu lạc bộ (phr)
add special effects
thêm hiệu ứng đặc biệt (v.phr)