Thẻ ghi nhớ: tiếng anh lớp 7 - unit 2 - global success

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:58 AM on 9/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

suncream

kem chống nắng

<p>kem chống nắng</p>
2
New cards

cycling

đi xe đạp

<p>đi xe đạp</p>
3
New cards

boating

chèo thuyền

<p>chèo thuyền</p>
4
New cards

sunburn

cháy nắng

<p>cháy nắng</p>
5
New cards

lunch box

hộp cơm trưa

<p>hộp cơm trưa</p>
6
New cards

health problems

vấn đề sức khỏe

<p>vấn đề sức khỏe</p>
7
New cards

dim light

ánh sáng lờ mờ

<p>ánh sáng lờ mờ</p>
8
New cards

lip balm

son dưỡng môi

<p>son dưỡng môi</p>
9
New cards

chapped lips

nẻ môi

<p>nẻ môi</p>
10
New cards

coloured vegetables

rau củ có màu

<p>rau củ có màu</p>
11
New cards

red spots

đốm đỏ

<p>đốm đỏ</p>
12
New cards

skin condition

tình trạng da

<p>tình trạng da</p>
13
New cards

tofu

đậu phụ

<p>đậu phụ</p>
14
New cards

vitamin

Vi-ta-min

<p>Vi-ta-min</p>
15
New cards

acne

mụn trứng cá

<p>mụn trứng cá</p>
16
New cards

soft drinks

đồ uống có ga

<p>đồ uống có ga</p>
17
New cards

eye drops

thuốc nhỏ mắt

<p>thuốc nhỏ mắt</p>
18
New cards

soybean

đậu nành

<p>đậu nành</p>
19
New cards

fat

chất béo

<p>chất béo</p>
20
New cards

product

sản phẩm

<p>sản phẩm</p>
21
New cards

diseases

bệnh tật

<p>bệnh tật</p>
22
New cards

dyed hair

nhuộm tóc

<p>nhuộm tóc</p>
23
New cards

put on weight

tăng cân

<p>tăng cân</p>
24
New cards

flu

cảm cúm

<p>cảm cúm</p>
25
New cards

wear a mask

đeo khẩu trang

<p>đeo khẩu trang</p>
26
New cards

sleepy

buồn ngủ

<p>buồn ngủ</p>
27
New cards

affect

ảnh hưởng

<p>ảnh hưởng</p>
28
New cards

harmful

có hại

<p>có hại</p>
29
New cards

sweetened food

đồ ngọt

<p>đồ ngọt</p>
30
New cards

indoor activities

hoạt động trong nhà

<p>hoạt động trong nhà</p>