1/49
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
raise funds (phr)
huy động vốn (phr)
familiar with (phr)
quen thuộc với (phr)
procedure (n)
quy trình, thủ tục (n)
conduct (v)
tiến hành (v)
on a quarterly basis (phr)
theo từng quý (phr)
venue (n)
địa điểm tổ chức (n)
attendance (n)
lượng người tham dự (n)
evaluate (v)
đánh giá (v)
provided that (conj)
với điều kiện là (conj)
pride itself on (phr)
tự hào về (phr)
at a discount (phr)
giảm giá (phr)
preferred (adj)
được ưu tiên (adj)
correspondence (n)
thư từ giao dịch (n)
make arrangements for (phr)
sắp xếp, thu xếp (phr)
headquarters (n)
trụ sở chính (n)
substantial (adj)
đáng kể (adj)
supplier (n)
nhà cung cấp (n)
consultant (n)
chuyên gia tư vấn (n)
pending (prep)
trong khi chờ (prep)
trend (n)
xu hướng (n)
qualified (adj)
đủ năng lực (adj)
contractor (n)
nhà thầu (n)
state-of-the-art (adj)
hiện đại nhất (adj)
contributor (n)
cộng tác viên (n)
financing (n)
nguồn tài trợ vốn (n)
merger (n)
sự sáp nhập (n)
minutes (n)
biên bản họp (n)
promptly (adv)
ngay, đúng hạn (adv)
in full (phr)
đầy đủ, toàn bộ (phr)
cost estimate (n)
dự toán chi phí (n)
revise (v)
chỉnh sửa, cập nhật (v)
despite (prep)
mặc dù (prep)
personnel (n)
nhân sự (n)
funds (n)
nguồn vốn, quỹ (n)
workforce (n)
lực lượng lao động (n)
accommodate (v)
đáp ứng, chứa đủ (v)
lease (n)
hợp đồng thuê (n)
facility (n)
cơ sở, tòa nhà (n)
cutting-edge (adj)
tiên tiến nhất (adj)
without notice (phr)
không báo trước (phr)
complimentary (adj)
miễn phí (adj)
spectacular (adj)
ngoạn mục (adj)
attraction (n)
điểm tham quan (n)
additional charge (n)
phụ phí (n)
on display (phr)
đang trưng bày (phr)
auction (n)
buổi đấu giá (n)
approve (v)
phê duyệt (v)
vacate (v)
rời khỏi, dọn trống (v)
shift (n)
ca làm việc (n)
time off (phr)
thời gian nghỉ (phr)