1/48
Looks like no tags are added yet.
Province /ˈprɒvɪns/ (n)
Tỉnh, tỉnh thành
Promote /prəˈməʊt/ (v)
Quảng bá, thúc đẩy
Criteria /kraɪˈtɪəriə/ (n)
Tiêu chí
Natural scenery /ˈnætʃrəl ˈsiːnəri/ (n.phr)
Phong cảnh thiên nhiên
Submission /səbˈmɪʃn/ (n)
Bài nộp, tác phẩm dự thi
Embrace /ɪmˈbreɪs/ (v)
Đón nhận, ôm lấy, bao quát
Gain /ɡeɪn/ (v)
Đạt được, thu được
Deeper /ˈdiːpə(r)/ (adj)
Sâu sắc hơn
Curtain /ˈkɜːtn/ (n)
Tấm rèm
Gate /ɡeɪt/ (n)
Cổng
On behalf of /ɒn bɪˈhɑːf əv/ (prep.phr)
Thay mặt cho, đại diện cho
In view of /ɪn vjuː əv/ (prep.phr)
Xét đến, bởi vì
In case of /ɪn keɪs əv/ (prep.phr)
Trong trường hợp
Establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v)
Thành lập, thiết lập
Commit to /kəˈmɪt tuː/ (phr.v)
Cam kết
Engage with /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð/ (phr.v)
Tương tác, gắn kết với
Share with /ʃeə(r) wɪð/ (phr.v)
Chia sẻ với
Vibrant /ˈvaɪbrənt/ (adj)
Rực rỡ, sôi động, nhộn nhịp
Setting /ˈsetɪŋ/ (n)
Bối cảnh, môi trường
Technical support /ˈteknɪkl səˈpɔːt/ (n.phr)
Sự hỗ trợ kỹ thuật
Rebuild /ˌriːˈbɪld/ (v)
Tái thiết, xây dựng lại
Position /pəˈzɪʃn/ (n)
Vị trí, chức vụ
Achievement /əˈtʃiːvmənt/ (n)
Thành tựu
Status /ˈsteɪtəs/ (n)
Trạng thái, địa vị
Award /əˈwɔːd/ (n)
Giải thưởng
Productive /prəˈdʌktɪv/ (adj)
Năng suất, hiệu quả
Fostering /ˈfɒstərɪŋ/ (v/n)
Nuôi dưỡng, thúc đẩy
Inclusive /ɪnˈkluːsɪv/ (adj)
Hòa nhập, không phân biệt
Short-term /ˌʃɔːt ˈtɜːm/ (adj)
Ngắn hạn
Long-term /ˌlɒŋ ˈtɜːm/ (adj)
Dài hạn
Innovative /ˈɪnəveɪtɪv/ (adj)
Sáng tạo, đổi mới
Communication style /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn staɪl/ (n.phr)
Phong cách giao tiếp
Misunderstanding /ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/ (n)
Sự hiểu lầm
Generate /ˈdʒenəreɪt/ (v)
Tạo ra, phát sinh
Give rise to /ɡɪv raɪz tuː/ (idiom)
Gây ra, dẫn đến
Wording /ˈwɜːdɪŋ/ (n)
Cách dùng từ, lời văn
Detailed /ˈdiːteɪld/ (adj)
Chi tiết, tỉ mỉ
Consistent /kənˈsɪstənt/ (adj)
Nhất quán, kiên định
Actual /ˈæktʃuəl/ (adj)
Thực tế, thực sự
Contextual /kənˈtekstʃuəl/ (adj)
Thuộc ngữ cảnh
Noticeable /ˈnəʊtɪsəbl/ (adj)
Đáng chú ý, dễ nhận thấy
Visible /ˈvɪzəbl/ (adj)
Có thể nhìn thấy được, rõ ràng
Briefer /ˈbriːfə(r)/ (adj)
Ngắn gọn hơn
Informative /ɪnˈfɔːmətɪv/ (adj)
Cung cấp nhiều thông tin bổ ích
Encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v)
Khuyến khích, động viên
Classify /ˈklæsɪfaɪ/ (v)
Phân loại
Category /ˈkætəɡəri/ (n)
Hạng, loại, danh mục
Economic benefit /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈbenɪfɪt/ (n.phr)
Lợi ích kinh tế
Intimate /ˈɪntɪmət/ (adj)
Thân mật, sâu sắc