CULTURAL DIVERSITY 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

49 Terms

1
New cards

Province /ˈprɒvɪns/ (n)

Tỉnh, tỉnh thành

2
New cards

Promote /prəˈməʊt/ (v)

Quảng bá, thúc đẩy

3
New cards

Criteria /kraɪˈtɪəriə/ (n)

Tiêu chí

4
New cards

Natural scenery /ˈnætʃrəl ˈsiːnəri/ (n.phr)

Phong cảnh thiên nhiên

5
New cards

Submission /səbˈmɪʃn/ (n)

Bài nộp, tác phẩm dự thi

6
New cards

Embrace /ɪmˈbreɪs/ (v)

Đón nhận, ôm lấy, bao quát

7
New cards

Gain /ɡeɪn/ (v)

Đạt được, thu được

8
New cards

Deeper /ˈdiːpə(r)/ (adj)

Sâu sắc hơn

9
New cards

Curtain /ˈkɜːtn/ (n)

Tấm rèm

10
New cards

Gate /ɡeɪt/ (n)

Cổng

11
New cards

On behalf of /ɒn bɪˈhɑːf əv/ (prep.phr)

Thay mặt cho, đại diện cho

12
New cards

In view of /ɪn vjuː əv/ (prep.phr)

Xét đến, bởi vì

13
New cards

In case of /ɪn keɪs əv/ (prep.phr)

Trong trường hợp

14
New cards

Establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v)

Thành lập, thiết lập

15
New cards

Commit to /kəˈmɪt tuː/ (phr.v)

Cam kết

16
New cards

Engage with /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð/ (phr.v)

Tương tác, gắn kết với

17
New cards

Share with /ʃeə(r) wɪð/ (phr.v)

Chia sẻ với

18
New cards

Vibrant /ˈvaɪbrənt/ (adj)

Rực rỡ, sôi động, nhộn nhịp

19
New cards

Setting /ˈsetɪŋ/ (n)

Bối cảnh, môi trường

20
New cards

Technical support /ˈteknɪkl səˈpɔːt/ (n.phr)

Sự hỗ trợ kỹ thuật

21
New cards

Rebuild /ˌriːˈbɪld/ (v)

Tái thiết, xây dựng lại

22
New cards

Position /pəˈzɪʃn/ (n)

Vị trí, chức vụ

23
New cards

Achievement /əˈtʃiːvmənt/ (n)

Thành tựu

24
New cards

Status /ˈsteɪtəs/ (n)

Trạng thái, địa vị

25
New cards

Award /əˈwɔːd/ (n)

Giải thưởng

26
New cards

Productive /prəˈdʌktɪv/ (adj)

Năng suất, hiệu quả

27
New cards

Fostering /ˈfɒstərɪŋ/ (v/n)

Nuôi dưỡng, thúc đẩy

28
New cards

Inclusive /ɪnˈkluːsɪv/ (adj)

Hòa nhập, không phân biệt

29
New cards

Short-term /ˌʃɔːt ˈtɜːm/ (adj)

Ngắn hạn

30
New cards

Long-term /ˌlɒŋ ˈtɜːm/ (adj)

Dài hạn

31
New cards

Innovative /ˈɪnəveɪtɪv/ (adj)

Sáng tạo, đổi mới

32
New cards

Communication style /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn staɪl/ (n.phr)

Phong cách giao tiếp

33
New cards

Misunderstanding /ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/ (n)

Sự hiểu lầm

34
New cards

Generate /ˈdʒenəreɪt/ (v)

Tạo ra, phát sinh

35
New cards

Give rise to /ɡɪv raɪz tuː/ (idiom)

Gây ra, dẫn đến

36
New cards

Wording /ˈwɜːdɪŋ/ (n)

Cách dùng từ, lời văn

37
New cards

Detailed /ˈdiːteɪld/ (adj)

Chi tiết, tỉ mỉ

38
New cards

Consistent /kənˈsɪstənt/ (adj)

Nhất quán, kiên định

39
New cards

Actual /ˈæktʃuəl/ (adj)

Thực tế, thực sự

40
New cards

Contextual /kənˈtekstʃuəl/ (adj)

Thuộc ngữ cảnh

41
New cards

Noticeable /ˈnəʊtɪsəbl/ (adj)

Đáng chú ý, dễ nhận thấy

42
New cards

Visible /ˈvɪzəbl/ (adj)

Có thể nhìn thấy được, rõ ràng

43
New cards

Briefer /ˈbriːfə(r)/ (adj)

Ngắn gọn hơn

44
New cards

Informative /ɪnˈfɔːmətɪv/ (adj)

Cung cấp nhiều thông tin bổ ích

45
New cards

Encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v)

Khuyến khích, động viên

46
New cards

Classify /ˈklæsɪfaɪ/ (v)

Phân loại

47
New cards

Category /ˈkætəɡəri/ (n)

Hạng, loại, danh mục

48
New cards

Economic benefit /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈbenɪfɪt/ (n.phr)

Lợi ích kinh tế

49
New cards

Intimate /ˈɪntɪmət/ (adj)

Thân mật, sâu sắc