1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accommodate (v)
đáp ứng
accommodation (n)
nơi lưu trú
accommodating (adj)
sẵn lòng giúp đỡ
accommodated (adj)
được cung cấp chỗ ở
(dis) advantage (n)
sự (bất) thuận lợi
(dis) advantageous (adj)
(ko) có lợi
air-condition (v)
trang bị điều hoà
air conditioner (n)
máy điều hoà
air-conditioned (adj)
có lắp điều hoà
air conditioning (n)
hệ hống điều hoà kk
affect (v)
gây ảnh hưởng
effect (n)
sự ảnh hưởng
(in) effective (adj)
(ko) có hiệu quả
announce (v)
thông báo (1)
announcement (n)
thông báo
announcer (n)
phát thanh viên
annual (adj)
thường niên
annually (adv)
hằng năm